veteran
/ˈvetərən/A person who has a lot of experience in a particular area or activity, or someone who has served in the armed forces.
Tiếng Việt
cựu chiến binh / người kỳ cựu
VÉ-tơ-rân
Nhấn mạnh âm đầu VÉ, âm 'tơ' và 'rân' đọc nhẹ và nhanh.
Một người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể, hoặc người đã từng phục vụ trong quân đội.
Meanings
4 meanings
1A person who has a lot of experience in a particular area or activity.nounwork career
Một người có rất nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (người kỳ cựu, người lão làng).
“He is a seasoned veteran of the political establishment.”
“Ông ấy là một người dày dạn kinh nghiệm trong giới chính trị.”
- the veteran American actor, Clint Eastwood
- an eight-year veteran of the New York Yankees
- He's the seasoned veteran who has taken the children to the museum many times.
- a veteran of numerous political campaigns
Khi dùng cho nghề nghiệp, hãy dùng từ 'kỳ cựu' hoặc 'dày dạn kinh nghiệm'. Tránh nhầm với 'cựu chiến binh' trừ khi họ thực sự làm trong quân đội.
2A person who has been a soldier, sailor, etc. in a war or was once a member of the armed forces.nounpolitics
Một người đã từng là quân nhân, thủy thủ, v.v. trong chiến tranh hoặc từng là thành viên của lực lượng vũ trang (cựu chiến binh).
“The parade was held in honor of war veterans.”
“Cuộc diễu hành được tổ chức để vinh danh các cựu chiến binh.”
- Veterans returned to heroes' welcomes.
- Were veterans honored and adequately rewarded for their sacrifice?
- veterans who served in Vietnam
Trong ngữ cảnh Việt Nam, 'cựu chiến binh' thường gợi nhớ đến những người đã tham gia các cuộc kháng chiến cứu nước.
3Having been involved in a particular activity for a long time.adjectivegeneral
Đã tham gia vào một hoạt động cụ thể trong một thời gian dài (kỳ cựu).
“She's also a veteran campaigner for human rights.”
“Bà ấy cũng là một nhà vận động kỳ cựu cho nhân quyền.”
- A veteran diplomat was sent to lead the negotiations.
- The team is led by a veteran quarterback.
Tính từ 'veteran' thường đứng trước danh từ để chỉ sự lão luyện và kinh nghiệm lâu năm.
4Of or relating to former members of the military armed forces, especially those who served during wartime.adjectivepolitics
Thuộc về hoặc liên quan đến các cựu thành viên của lực lượng vũ trang, đặc biệt là những người đã phục vụ trong thời chiến.
“The government is increasing funding for veteran affairs.”
“Chính phủ đang tăng ngân sách cho các vấn đề về cựu chiến binh.”
Cụm từ 'veteran affairs' tương đương với 'công tác cựu chiến binh' hoặc 'chính sách hậu phương quân đội' ở Việt Nam.
Word bank
Common phrases
- war veteran
- combat veteran
- seasoned veteran
- decorated veteran
- battle-scarred veteran
- veteran actor
- veteran journalist
- veteran politician
- veteran player
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
Inflections
- plural
- veterans
Usage patterns
- veteran of something
- seasoned veteran
- veteran + noun
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a veteran of animal hospital.
He is a veterinarian at the animal hospital.
Do not confuse 'veteran' (experienced person/soldier) with 'veterinarian' (animal doctor).
The vetran gave a speech.
The veteran gave a speech.
Common spelling error; remember the 'e' after 't'.
He is a veteran to driving.
He is a veteran of driving.
The standard preposition used after veteran is 'of'.
Veterans was invited.
Veterans were invited.
Veteran is a countable noun; its plural form requires a plural verb.
I am a veteran student.
I am an experienced student.
While 'veteran' means experienced, it is usually reserved for long-term careers or military service rather than short-term roles like being a student.
Don't confuse with
- veterinary
relating to the medical treatment of animals
“He is studying veterinary medicine.”
Both can be shortened to 'vet', but 'veteran' refers to experience/military while 'veterinary' refers to animal health.
Academic collocations
Words that pair with "veteran" in formal and academic writing
- verb
- becomehonorsupport
- adjective
- seasoneddecorateddistinguished
- noun
- affairsbenefitsstatus
- preposition
- ofamong
In context
Real-world examples
- business
As a veteran of the software industry, she has seen many technologies come and go.
Là một người kỳ cựu trong ngành công nghiệp phần mềm, cô ấy đã chứng kiến nhiều công nghệ đến rồi đi.
Trong môi trường công sở Việt Nam, những 'người kỳ cựu' thường được gọi là 'lão làng' và rất được tôn trọng về kinh nghiệm.
- social work
The local community center provides support for war veterans.
Trung tâm cộng đồng địa phương cung cấp sự hỗ trợ cho các cựu chiến binh.
Tại Việt Nam, các chính sách dành cho 'cựu chiến binh' và 'người có công với cách mạng' là một phần quan trọng trong an sinh xã hội.
- academic
He is a veteran teacher who has mentored hundreds of students.
Thầy ấy là một giáo viên kỳ cựu, người đã dẫn dắt hàng trăm học sinh.
Văn hóa 'Tôn sư trọng đạo' của Việt Nam đặc biệt đề cao những giáo viên có thâm niên và kinh nghiệm (giáo viên kỳ cựu).
- daily life
The veteran journalist won an award for his investigative report.
Nhà báo kỳ cựu đã giành được giải thưởng cho bản báo cáo điều tra của mình.
Các nhà báo lâu năm thường có mạng lưới quan hệ rộng, một yếu tố rất được coi trọng trong xã hội Việt Nam.
- politics
The veteran diplomat was called back to handle the sensitive negotiations.
Nhà ngoại giao kỳ cựu đã được triệu tập trở lại để xử lý các cuộc đàm phán nhạy cảm.
Sử dụng 'kỳ cựu' ở đây nhấn mạnh vào sự khéo léo và bề dày kinh nghiệm trong giao thiệp quốc tế.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'veteran' có hai nghĩa chính tương ứng với hai từ khác nhau: 'cựu chiến binh' (nghĩa quân sự) và 'người kỳ cựu' (nghĩa chuyên môn).
- Tại Việt Nam, 'Hội Cựu chiến binh' là một tổ chức chính trị - xã hội lớn, có vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng.
- Từ 'lão làng' thường được dùng như một cách gọi thân mật và tôn trọng cho một 'veteran' trong một lĩnh vực nghệ thuật hoặc nghề nghiệp cụ thể.
Etymology
Late 15th century: from French vétéran or Latin veteranus, from vetus, veter- 'old'. Originally used to describe an experienced soldier. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa của từ và các từ ghép liên quan trong ngữ cảnh quân sự và đời sống.