Skip to content
Dictionary

cynical

/ˈsɪnɪkl/
C1adjective

Believing that people are only motivated by self-interest or skeptical of the motives and integrity of others.

Concreteness 1.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

hoài nghi

SÍN-nờ-kồ

Nhấn mạnh âm đầu 'SÍN', âm 'nờ' lướt nhanh, âm 'kồ' phát âm nhẹ ở cuối.

Tin rằng con người luôn bị thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân hoặc luôn nghi ngờ động cơ và sự chính trực của người khác.

Meanings

5 meanings

  1. 1Believing that people only do things to help themselves rather than for good or honest reasons.emotions

    Tin rằng mọi người làm việc gì đó chỉ vì lợi ích của bản thân họ hơn là vì mục đích tốt đẹp hoặc trung thực.

    “Do you have to be so cynical about everything?”

    “Sao bạn lúc nào cũng phải nhìn mọi thứ một cách hoài nghi như vậy?”

    • his deeply cynical attitude
    • Her lips curled into a cynical smile.
    • Listening to politicians for too long can make you cynical.

    Dùng để mô tả một thái độ tiêu cực, cho rằng bản chất con người là ích kỷ. Thường mang sắc thái chê bai trong tiếng Việt.

  2. 2Not believing that something good will happen or that something is important.general

    Không tin rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra hoặc không tin vào tầm quan trọng của điều gì đó.

    “I'm a bit cynical about the benefits of the plan.”

    “Tôi hơi nghi ngờ về những lợi ích mà kế hoạch này mang lại.”

    • Many people are cynical about the government's ability to fix the economy.
    • I’ve become very cynical about men.

    Trong ngữ cảnh này, 'cynical' gần nghĩa với 'skeptical' nhưng mang tính tiêu cực và thiếu niềm tin hơn.

  3. 3Not caring that something might hurt other people, if there is some advantage for you.social

    Vô tâm, bất chấp việc gây hại cho người khác miễn là mang lại lợi ích cho bản thân.

    “a cynical disregard for the safety of others”

    “một sự coi thường lạnh lùng đối với sự an toàn của người khác”

    • The decision was a cynical ploy to win votes.
    • It was a cynical manipulation of public opinion.

    Đây là nghĩa nặng nhất, chỉ sự tính toán ích kỷ, coi thường đạo đức để đạt được mục đích cá nhân.

  4. 4Relating to the belief that human actions are motivated only by base desires or selfishness.academic

    Liên quan đến niềm tin rằng hành động của con người chỉ bị thúc đẩy bởi những ham muốn thấp hèn hoặc sự ích kỷ.

    “He held a cynical philosophy that altruism was a myth.”

    “Anh ta theo đuổi một triết lý hoài nghi rằng lòng vị tha chỉ là một câu chuyện huyền thoại.”

    Thường dùng trong văn phong học thuật hoặc triết học để chỉ học thuyết Khuyển nho (Cynicism) thời cổ đại.

  5. 5Like the actions of a snarling dog, especially in reference to facial nerve paralysis.technical

    Giống như hành động gầm gừ của một con chó, đặc biệt là nói về chứng liệt cơ mặt (nụ cười khinh bỉ/co giật).

    “The patient exhibited a cynical spasm on the left side of the face.”

    “Bệnh nhân có biểu hiện co thắt cơ mặt kiểu 'nụ cười khinh bỉ' ở bên trái mặt.”

    Đây là thuật ngữ y khoa hiếm gặp, xuất phát từ gốc từ Hy Lạp 'kynikos' (như loài chó).

Word bank

Common phrases

  • cynical attitude
  • cynical view
  • cynical smile
  • cynical ploy
  • deeply cynical
  • thoroughly cynical

Grammar & forms

Grammar

  • linking

Word family

Usage patterns

  • cynical about something
  • cynical about somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a very cynical.

    He is very cynical.

    Cynical is an adjective, not a noun. Use 'He is a cynic' or 'He is cynical'.

  • She is cynical of his motives.

    She is cynical about his motives.

    While 'of' is sometimes used, 'about' is the standard preposition used with cynical in modern English according to Oxford.

  • Don't be so cynicism.

    Don't be so cynical.

    'Cynicism' is the noun; 'cynical' is the adjective required after 'be'.

  • The movie was cynical to watch.

    The movie had a cynical tone.

    Cynical describes the attitude or tone, not usually the experience of the viewer directly in this structure.

  • He cynicaled at the proposal.

    He scoffed at the proposal.

    Cynical has no verb form. Use 'scoffed', 'sneered', or 'expressed cynicism'.

Don't confuse with

  • skeptical

    having doubts about whether something is true

    “I am skeptical of the new data.”

    Skeptical means you need proof; cynical often implies you believe people are fundamentally bad or selfish.

Academic collocations

Words that pair with "cynical" in formal and academic writing

verb
remainbecomeappear
adjective
increasinglyprofoundlyovertly
noun
cynicismskepticismdistrust
preposition
aboutof

In context

Real-world examples

  • daily life

    Young people are increasingly cynical about the promises made by big corporations.

    Giới trẻ ngày càng hoài nghi về những lời hứa từ các tập đoàn lớn.

    Phản ánh xu hướng người tiêu dùng Việt Nam hiện đại thường thận trọng hơn trước các quảng cáo quá mức.

  • business

    The management's decision to cut benefits while raising executive bonuses was seen as deeply cynical.

    Quyết định cắt giảm phúc lợi trong khi tăng tiền thưởng cho ban điều hành của ban quản lý bị coi là cực kỳ ích kỷ và đáng khinh.

    Liên quan đến các vấn đề đạo đức kinh doanh và quan hệ lao động trong các doanh nghiệp tại Việt Nam.

  • academic

    It's easy to become cynical when you see the same social problems persisting year after year.

    Thật dễ để trở nên hoài nghi khi bạn thấy cùng một vấn đề xã hội cứ tồn tại năm này qua năm khác.

    Thường được dùng trong các bài luận phê bình xã hội hoặc nghiên cứu tâm lý học về sự thờ ơ của đám đông.

  • daily life

    Despite the cynical comments from his peers, he continued to volunteer for the charity.

    Bất chấp những lời bình luận mỉa mai từ bạn bè, anh ấy vẫn tiếp tục tình nguyện cho tổ chức từ thiện.

    Nhấn mạnh sự đối lập giữa lòng tốt và thái độ hoài nghi của xã hội, một chủ đề phổ biến trong giáo dục đạo đức tại Việt Nam.

  • business

    The politician's cynical attempts to exploit public fear failed to win him the election.

    Những nỗ lực đầy toan tính của vị chính trị gia nhằm khai thác nỗi sợ hãi của công chúng đã không giúp ông ta thắng cử.

    Mô tả các chiến thuật thao túng trong bối cảnh tranh cử hoặc quản trị, mang tính phê phán cao.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, sự 'hoài nghi' (cynical) thường bị coi là một đặc điểm tính cách tiêu cực, đi ngược lại truyền thống coi trọng niềm tin và sự chân thành giữa người với người.
  • Từ này đôi khi được dịch là 'bất cần đời' hoặc 'mỉa mai' tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, đặc biệt khi nói về thái độ sống của một cá nhân.
  • Khái niệm 'Cynicism' trong triết học Hy Lạp thường được dịch là 'Chủ nghĩa Khuyển nho' trong các tài liệu học thuật tiếng Việt.

Etymology

Derived from the mid-16th century via Latin 'cynicus' from Ancient Greek 'kynikos', meaning 'dog-like' (from 'kyōn' meaning 'dog'). This originally referred to the Cynic philosophers, who were noted for their contempt for ease and wealth, later evolving to describe anyone who suspects the motives of others (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “cynical” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove