Skip to content
Dictionary

idealistic

/ˌaɪdiəˈlɪstɪk/
C1adjective

Having a strong belief in perfect standards and trying to achieve them, even if it is not realistic.

Concreteness 1.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

theo chủ nghĩa lý tưởng, hay mơ mộng

ai-đi-ờ-LÍS-tịc

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ 4 'LÍS'. Âm 'ai' đọc như 'ai' trong tiếng Việt, 'đi-ờ' đọc lướt nhanh và nhẹ.

Có niềm tin mãnh liệt vào những tiêu chuẩn hoàn hảo và cố gắng đạt được chúng, ngay cả khi điều đó không thực tế.

Meanings

2 meanings

  1. 1Having a strong belief in perfect standards and trying to achieve them, even when this is not realistic.general

    Có niềm tin mãnh liệt vào những tiêu chuẩn hoàn hảo và cố gắng đạt được chúng, ngay cả khi điều này không thực tế.

    “She's still young and idealistic.”

    “Cô ấy vẫn còn trẻ và hay mơ mộng.”

    • When I was young and idealistic I believed it was possible to change the world.
    • She supports a number of idealistic causes.

    Thường dùng để miêu tả những người trẻ tuổi hoặc những người có hoài bão lớn nhưng thiếu kinh nghiệm thực tế. Thường đi kèm với các từ như 'young', 'view', 'approach'.

  2. 2Of or pertaining to an idealist or to idealism.academic

    Thuộc về hoặc liên quan đến người theo chủ nghĩa lý tưởng hoặc chủ nghĩa lý tưởng.

    “The party was founded on idealistic principles that proved difficult to implement in the real world.”

    “Đảng được thành lập dựa trên những nguyên tắc lý tưởng mà thực tế đã chứng minh là khó thực hiện.”

    Trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính trị, 'idealistic' thường mang nghĩa 'thuộc về chủ nghĩa lý tưởng', đối lập với 'pragmatic' (thực dụng) hoặc 'realistic' (thực tế).

Word bank

Common phrases

  • idealistic view
  • idealistic notion
  • young and idealistic
  • idealistic approach
  • highly idealistic

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • be idealistic about something
  • idealistic view/notion/approach

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She is an idealistic.

    She is an idealist.

    'Idealistic' is an adjective and cannot be used as a noun to refer to a person.

  • He has idealistic about the future.

    He is idealistic about the future.

    Use the verb 'to be' with the adjective 'idealistic', not 'have'.

  • They have an idealistic of the world.

    They have an idealistic view of the world.

    As an adjective, 'idealistic' must modify a noun like 'view', 'vision', or 'perspective'.

  • She acted very idealistic.

    She acted very idealistically.

    Use the adverb form 'idealistically' to modify a verb like 'acted'.

  • It is an idealistic to think that way.

    It is idealistic to think that way.

    Do not use the article 'an' before 'idealistic' unless it is followed by a singular noun (e.g., 'an idealistic thought').

Don't confuse with

  • idealist

    a person who is idealistic

    “He is an idealist (noun), so he has idealistic (adjective) views.”

    Use 'idealist' as a noun for the person, and 'idealistic' as an adjective to describe their views or personality.

Academic collocations

Words that pair with "idealistic" in formal and academic writing

verb
remainseemsound
adjective
highlyoverlypurely
noun
notionviewvisionapproachprinciple
preposition
aboutin

In context

Real-world examples

  • daily life

    When I was young, I was very idealistic about changing the world.

    Khi còn trẻ, tôi rất hay mơ mộng về việc thay đổi thế giới.

    Phản ánh tâm lý chung của tuổi trẻ Việt Nam, thường mang nhiều hoài bão lớn lao trước khi bước vào môi trường làm việc thực tế.

  • business

    His idealistic approach to business often clashed with the company's focus on profit.

    Cách tiếp cận mang tính lý tưởng hóa của anh ấy trong kinh doanh thường xung đột với mục tiêu lợi nhuận của công ty.

    Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, tính 'thực dụng' (pragmatic) thường được đề cao hơn sự 'lý tưởng hóa' (idealistic).

  • academic

    The professor presented an idealistic view of international relations.

    Vị giáo sư đã trình bày một góc nhìn theo chủ nghĩa lý tưởng về quan hệ quốc tế.

    Sử dụng phổ biến trong các bài giảng đại học tại Việt Nam khi phân tích các học thuyết chính trị hoặc xã hội học.

  • social

    She supports a number of idealistic causes, despite the lack of funding.

    Cô ấy ủng hộ nhiều mục tiêu lý tưởng, bất chấp việc thiếu hụt tài trợ.

    Liên quan đến các hoạt động thiện nguyện, phong trào thanh niên tình nguyện rất phổ biến ở Việt Nam.

  • daily life

    It's easy to be idealistic when you haven't faced real hardships.

    Thật dễ dàng để trở nên mơ mộng khi bạn chưa từng đối mặt với những khó khăn thực sự.

    Một lời khuyên hoặc nhận xét phổ biến của thế hệ đi trước (ông bà, cha mẹ) dành cho thế hệ trẻ tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, từ 'idealistic' (hay mơ mộng, lý tưởng hóa) đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực khi ám chỉ một người thiếu thực tế, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc kinh doanh, nơi sự thực dụng được ưu tiên.
  • Tuy nhiên, đối với giới trẻ, việc 'sống có lý tưởng' lại được khuyến khích mạnh mẽ trong các hoạt động xã hội, giáo dục nhà trường và các phong trào thanh niên (như Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh).

Etymology

Mid 19th century: from idealist + -ic. Ultimately derived from Late Latin 'idealis' (existing in idea).

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “idealistic” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove