ambitious
/æmˈbɪʃəs/Having or showing a strong desire and determination to succeed, or (of a plan) needing a lot of effort and skill.
Tiếng Việt
tham vọng
am-BÍ-shờs
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'BÍ', âm 'sh' phát âm như chữ 's' nặng trong tiếng Việt.
Có hoặc thể hiện khao khát và quyết tâm thành công mạnh mẽ, hoặc (nói về một kế hoạch) đòi hỏi nhiều nỗ lực và kỹ năng.
Meanings
2 meanings
1Determined to be successful, rich, powerful, etc.work career
Quyết tâm để thành công, giàu có, quyền lực, v.v.
“He is a fiercely ambitious young manager.”
“Anh ấy là một quản lý trẻ đầy tham vọng và quyết liệt.”
- I am very ambitious. Nothing means more to me than winning.
- She's a great student—dedicated, hardworking and ambitious.
- The students are all ambitious to do well.
- I'm not ambitious enough to try for the top.
Khi mô tả người, nếu muốn khen ngợi sự nỗ lực, hãy dùng 'có chí cầu tiến'. Nếu nói về sự khao khát quyền lực quá mức, hãy dùng 'tham vọng'.
2Needing a lot of effort, money or time to succeed.business
Cần nhiều nỗ lực, tiền bạc hoặc thời gian để thành công.
“The government announced ambitious plans for social reform.”
“Chính phủ đã công bố các kế hoạch đầy tham vọng về cải cách xã hội.”
- Phases 2 and 3 seem overly ambitious.
- The book is ambitious in scope.
- Their goals proved to be a little too ambitious.
- It was an ambitious project to modernize the entire railway network.
Dùng từ này cho các dự án lớn (project), kế hoạch (plan) để nhấn mạnh quy mô và độ khó của chúng.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- be ambitious
- seem ambitious
- very ambitious
- extremely ambitious
- fairly ambitious
- ambitious plan
- ambitious project
- ambitious goal
- ambitious target
Grammar & forms
Word family
- ambitiouslyadverb
- ambitionnoun
Usage patterns
- ambitious for something
- ambitious to do something
Avoid mistakes
Common mistakes
She is ambitious to success.
She is ambitious to succeed.
Use the infinitive verb 'to succeed' after 'ambitious', not the noun 'success'.
He has a lot of ambitious.
He has a lot of ambition.
Use the noun 'ambition' when talking about the quality someone possesses.
Don't confuse with
- aspiring
hoping and trying to be successful at a particular job or activity
“He is an aspiring actor.”
Use 'aspiring' specifically for someone starting out in a career; 'ambitious' is a general personality trait.
Academic collocations
Words that pair with "ambitious" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainseem
- adjective
- highlyextremelyoverly
- noun
- programreformagendaundertaking
- preposition
- for
In context
Real-world examples
- business
The young entrepreneur has an ambitious plan to expand her startup to Southeast Asia within two years.
Nữ doanh nhân trẻ có một kế hoạch đầy tham vọng là mở rộng công ty khởi nghiệp của mình sang Đông Nam Á trong vòng hai năm.
Phản ánh tinh thần khởi nghiệp đang phát triển mạnh mẽ của giới trẻ Việt Nam hiện nay.
- work career
He is very ambitious and hopes to become a CEO before he's thirty.
Anh ấy rất có chí cầu tiến và hy vọng trở thành CEO trước tuổi ba mươi.
Trong văn hóa làm việc tại Việt Nam, 'chí cầu tiến' thường được dùng để mô tả sự tham vọng một cách tích cực.
- academic
The city's ambitious infrastructure project aims to reduce traffic congestion by 50%.
Dự án cơ sở hạ tầng đầy tham vọng của thành phố nhằm mục đích giảm ùn tắc giao thông xuống 50%.
Liên quan đến các vấn đề thực tế về quy hoạch đô thị tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
- daily life
I'm setting an ambitious goal for myself to run a marathon next year.
Tôi tự đặt mục tiêu đầy tham vọng là chạy marathon vào năm tới.
Phong trào chạy bộ và rèn luyện sức khỏe đang trở thành một lối sống tích cực trong cộng đồng người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'ambitious' có thể dịch là 'tham vọng' hoặc 'có chí cầu tiến'. 'Tham vọng' đôi khi mang nghĩa tiêu cực (quá ham danh lợi), trong khi 'có chí cầu tiến' luôn mang nghĩa tích cực, đề cao sự nỗ lực.
- Đối với các dự án hoặc kế hoạch, 'ambitious' thường được hiểu là 'táo bạo' hoặc 'đầy thử thách'.
- Người Việt thường đánh giá cao những cá nhân 'ambitious' nhưng vẫn giữ được sự khiêm tốn theo truyền thống văn hóa Á Đông.
Etymology
Late Middle English: from French ambitieux or Latin ambitiosus, from ambitio 'going around (to solicit votes)', from ambire 'go around'.
Exam levels
IELTS
6.0
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.