Skip to content
Dictionary

challenging

/ˈtʃælɪndʒɪŋ/
B2adjective

Difficult in a way that tests your ability or determination, often while being interesting or rewarding.

Tiếng Việt

đầy thử thách

TCHAL-in-jing

Nhấn mạnh vào âm đầu 'TCHAL' (giống âm 'ch' nhưng mạnh hơn), âm 'in' nhẹ và 'jing' kết thúc bằng âm 'ng' mềm.

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc sự quyết tâm của bạn, thường mang tính thú vị hoặc xứng đáng.

Meanings

5 meanings

  1. 1Difficult in an interesting way that tests your ability.adjectiveeducation

    Khó khăn theo một cách thú vị nhằm kiểm tra năng lực của bạn.

    “I found the course academically challenging but very rewarding.”

    “Tôi thấy khóa học này đầy thử thách về mặt học thuật nhưng rất xứng đáng.”

    • challenging work/questions/problems
    • The tasks were not challenging enough for me and I got bored.
    • We have changed the course to make it more challenging.

    Dùng 'challenging' thay vì 'difficult' khi bạn muốn nhấn mạnh rằng độ khó đó mang lại sự phát triển hoặc hứng thú.

  2. 2Done in a way that invites people to disagree or argue with you, or shows that you disagree with them.adjectivecommunication

    Được thực hiện theo cách thách thức người khác tranh luận hoặc thể hiện sự không đồng tình.

    “She gave him a challenging look. ‘Are you really sure?’ she demanded.”

    “Cô ấy nhìn anh ta với vẻ thách thức. 'Anh có thực sự chắc chắn không?' cô hỏi dồn.”

    • He has a very challenging manner when speaking to his superiors.
    • The speaker’s challenging tone made the audience uncomfortable.

    Trong ngữ cảnh giao tiếp, 'challenging look/tone' mang nghĩa thách thức, đôi khi là khiêu khích.

  3. 3Difficult to deal with or achieve, especially in a way that forces you to prove your skill or determination to succeed.adjectivebusiness

    Khó giải quyết hoặc đạt được, đặc biệt là theo cách buộc bạn phải chứng minh kỹ năng hoặc sự quyết tâm để thành công.

    “The year ahead will be challenging for us all.”

    “Năm tới sẽ là một năm đầy thử thách cho tất cả chúng ta.”

    • It will be a challenging target to meet.
    • The company is facing a challenging economic climate.

    Thường dùng trong văn phong trang trọng (formal) để nói về những khó khăn lớn trong kinh doanh hoặc đời sống.

  4. 4Present participle and gerund of the verb challenge.verbsports

    Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của động từ 'challenge' (thách thức, phản đối).

    “He is challenging the referee's decision.”

    “Anh ấy đang phản đối quyết định của trọng tài.”

    • By challenging the status quo, she changed the company culture.
    • They are challenging the validity of the evidence.

    Khi đóng vai trò là động từ, 'challenging' diễn tả hành động đang thực hiện việc phản đối hoặc thách đấu ai đó.

  5. 5The act of making a challenge or a protest against something.nounformal

    Hành động đưa ra lời thách thức hoặc sự phản đối chống lại điều gì đó.

    “The challenging of these results is expected to take weeks.”

    “Việc phản đối các kết quả này dự kiến sẽ mất nhiều tuần.”

    • His constant challenging of authority led to his dismissal.

    Đây là danh từ chỉ hành động, thường xuất hiện trong các văn bản luật pháp hoặc quy trình chính thức.

Word bank

Common phrases

  • extremely challenging
  • prove challenging
  • find something challenging
  • highly challenging
  • physically challenging
  • legally challenging
  • constantly challenging
  • formal challenging

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • uncountable

Inflections

third_person_singular
challenges
past_simple
challenged
past_participle
challenged
present_participle
challenging
plural
challengings

Usage patterns

  • challenging for somebody
  • academically/intellectually challenging
  • challenging someone to something
  • challenging a decision
  • the challenging of something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am challenging in my new job.

    My new job is challenging.

    The adjective 'challenging' describes the thing causing the difficulty, not the person's feeling.

  • The puzzle was very challenged.

    The puzzle was very challenging.

    Objects and tasks take '-ing' to describe their nature.

  • It was a too challenging work.

    The work was too challenging.

    Avoid using 'a' before 'work' (uncountable) and ensure the adjective placement is natural.

  • She spoke with a challenged voice.

    She spoke with a challenging voice.

    If the voice is inviting disagreement, use the '-ing' form.

  • He is challenging with the referee.

    He is challenging the referee.

    When used as a verb, 'challenge' is transitive and does not usually require 'with'.

Don't confuse with

  • challenged

    having a physical or mental disability (often used in fixed phrases like 'physically challenged') or being in a difficult situation.

    “The team felt challenged by the new competition.”

    Use 'challenging' for the task itself; use 'challenged' for the person or entity facing the task.

Academic collocations

Words that pair with "challenging" in formal and academic writing

verb
presentposefindbecome
adjective
intellectuallyacademicallytechnicallyphysically
noun
environmenttaskproblemcircumstance
preposition
tofor

In context

Real-world examples

  • daily life

    Learning a new language like Vietnamese can be challenging but rewarding.

    Học một ngôn ngữ mới như tiếng Việt có thể đầy thử thách nhưng rất xứng đáng.

    Phản ánh thái độ tích cực của người Việt đối với việc học ngoại ngữ.

  • business

    The company is navigating through a challenging economic period.

    Công ty đang lèo lái vượt qua một giai đoạn kinh tế đầy thử thách.

    Thường dùng trong các báo cáo kinh doanh tại Việt Nam để nói về khó khăn thị trường.

  • academic

    This math problem is quite challenging for high school students.

    Bài toán này khá hóc búa đối với học sinh trung học phổ thông.

    Hệ thống giáo dục Việt Nam thường đề cao các bài tập có tính phân loại cao (challenging).

  • daily life

    She found the mountain hike physically challenging.

    Cô ấy thấy chuyến leo núi này rất tốn sức và đầy thử thách về thể chất.

    Liên quan đến xu hướng du lịch trải nghiệm, leo núi đang phát triển ở Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, từ 'challenging' thường được dịch là 'thử thách' mang nghĩa tích cực, khuyến khích sự nỗ lực, khác với 'khó khăn' (difficult) đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
  • Trong môi trường công sở Việt Nam, khi cấp trên giao một 'challenging task', đó thường được hiểu là một cơ hội để nhân viên chứng tỏ năng lực để thăng tiến.
  • Người Việt thường dùng từ 'hóc búa' khi nói về các thử thách mang tính trí tuệ hoặc học thuật.

Etymology

Origin: Mid-13th century, from Old French 'chalenge', from Latin 'calumnia' (trickery, false accusation). The adjective form with the suffix '-ing' emerged in the early 20th century to describe tasks that 'challenge' a person's abilities. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “challenging” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove