Skip to content
Dictionary

challenge

/ˈtʃælɪndʒ/
B1noun

A difficult task that tests ability, or an act of questioning whether something is right, or an invitation to compete.

Concreteness 2.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

thử thách

CHÁ-lin-dʒờ

Nhấn mạnh âm đầu 'CHÁ', âm cuối 'dʒ' đọc nhẹ giống âm 'gi' nhưng bật hơi ngắn.

Một nhiệm vụ khó khăn thử thách khả năng, hoặc hành động nghi ngờ tính đúng đắn của điều gì đó, hoặc một lời mời thi đấu.

Meanings

11 meanings

  1. 1A new or difficult task that tests somebody’s ability and skill.noungeneral

    Một nhiệm vụ mới hoặc khó khăn thử thách khả năng và kỹ năng của một ai đó.

    “Liszt's piano music presents an enormous technical challenge.”

    “Âm nhạc piano của Liszt đưa ra một thử thách kỹ thuật cực lớn.”

    • The army faced the daunting challenge of fighting a war on two fronts.
    • The challenge lies in creating a demand for the product.
    • He has taken on some exciting new challenges with this job.

    Dùng 'face a challenge' để nói về việc đối mặt với thử thách. Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói 'đối mặt với thử thách' thay vì 'đối mặt tới'.

  2. 2An invitation or a suggestion to somebody that they should enter a competition, fight, or debate.nounsports

    Một lời mời hoặc đề nghị ai đó tham gia một cuộc thi, cuộc đấu hoặc tranh luận.

    “She accepted his challenge to a debate on the issue.”

    “Cô ấy đã chấp nhận lời thách đấu tranh luận về vấn đề này của anh ta.”

    • He issued a title challenge to the heavyweight champion.
    • I accepted his challenge to a game of chess.
    • The board responded to a challenge from dissident shareholders.

    Lưu ý cấu trúc 'challenge to something'. Người Việt hay nhầm dùng 'with' hoặc 'for' ở đây.

  3. 3A statement or an action that shows that somebody refuses to accept something and questions whether it is right or legal.nounlegal

    Một tuyên bố hoặc hành động cho thấy ai đó từ chối chấp nhận điều gì đó và nghi ngờ liệu nó có đúng đắn hoặc hợp pháp hay không.

    “Unions are planning to launch a legal challenge against the airline.”

    “Các công đoàn đang lên kế hoạch khởi kiện (thách thức pháp lý) chống lại hãng hàng không.”

    • Their legal challenge was unsuccessful.
    • The demonstration represents a direct challenge to the new law.
    • He was answering challenges to the government's policy.

    Trong ngữ cảnh luật pháp, 'legal challenge' nên được hiểu là việc kiện tụng hoặc phản đối một quyết định hành chính.

  4. 4A formal objection to a juror in a court of law.nounlegal

    Một sự phản đối chính thức đối với một bồi thẩm viên tại tòa án.

    “The defense attorney made a challenge to the third juror.”

    “Luật sư bào chữa đã đưa ra lời phản đối đối với bồi thẩm viên thứ ba.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành luật, ít dùng trong giao tiếp thông thường tại Việt Nam.

  5. 5The crying of hounds when they first find the scent of the game.noungeneral

    Tiếng sủa của bầy chó săn khi chúng lần đầu tìm thấy mùi của con mồi.

    “The pack gave a loud challenge as they hit the trail.”

    “Bầy chó sủa vang khi chúng bắt được dấu vết.”

    Nghĩa này cực kỳ hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn chương cũ về săn bắn.

  6. 6To question whether a statement or an action is right, legal, or true; to refuse to accept something.verblegal

    Nghi ngờ liệu một tuyên bố hoặc hành động có đúng, hợp pháp hay thực sự hay không; từ chối chấp nhận điều gì đó.

    “His legal team immediately sought to challenge the decision.”

    “Đội ngũ pháp lý của ông ấy ngay lập tức tìm cách kháng cáo quyết định này.”

    • Harley sought to challenge the jurisdiction of the court.
    • She was effectively challenging the whole basis on which society was run.
    • Corporate lawyers challenged the ban, but the court upheld it.

    Khi dùng với nghĩa nghi ngờ tính đúng đắn, 'challenge' thường đi trực tiếp với tân ngữ (không dùng giới từ).

  7. 7To invite somebody to enter a competition or fight, or to suggest they do something difficult to prove they can.verbdaily life

    Mời ai đó tham gia một cuộc thi hoặc cuộc đấu, hoặc đề nghị họ làm điều gì đó khó khăn để chứng minh khả năng.

    “Mike challenged me to a game of chess.”

    “Mike đã thách tôi đấu một ván cờ.”

    • Consumers are challenging manufacturers to adopt greener policies.
    • The opposition party challenged the Prime Minister to a live debate.

    Cấu trúc quan trọng: 'challenge somebody TO something'. Tránh nhầm lẫn với giới từ 'for'.

  8. 8To test somebody’s ability and skills, especially in an interesting or stimulating way.verbwork career

    Thử thách khả năng và kỹ năng của ai đó, đặc biệt là theo cách thú vị hoặc kích thích sự phát triển.

    “The job doesn't really challenge her.”

    “Công việc này thực sự không mang lại thử thách cho cô ấy.”

    • People are looking for jobs that will challenge and inspire them.
    • We need to find tasks that will challenge the more gifted students.

    Nghĩa này mang sắc thái tích cực, ám chỉ sự phát triển bản thân.

  9. 9To order somebody to stop and say who they are or what they are doing.verbgeneral

    Ra lệnh cho ai đó dừng lại và cho biết họ là ai hoặc họ đang làm gì.

    “We were challenged by police at the border.”

    “Chúng tôi đã bị cảnh sát chặn lại hỏi danh tính tại biên giới.”

    • The sentry challenged the approaching stranger.
    • If you enter the building after hours, you will be challenged by security.

    Thường dùng trong bối cảnh quân đội hoặc an ninh. Dịch là 'hỏi mật khẩu' hoặc 'chặn lại hỏi'.

  10. 10To take a final exam in order to get credit for a course without attending the classes.verbeducation

    Tham gia kỳ thi cuối kỳ để lấy tín chỉ cho một khóa học mà không cần dự giờ lên lớp.

    “She was able to challenge the introductory French course and move straight to level two.”

    “Cô ấy đã có thể thi vượt cấp khóa học tiếng Pháp cơ bản và học thẳng lên cấp độ hai.”

    Tại Việt Nam, khái niệm này tương ứng với 'thi vượt cấp' hoặc 'thi lấy chứng chỉ thay thế'.

  11. 11To claim as due; to demand as a right.verbliterary

    Yêu cầu điều gì đó như một lẽ đương nhiên; yêu cầu như một quyền lợi.

    “I challenge your respect.”

    “Tôi yêu cầu sự tôn trọng từ bạn.”

    Cách dùng này rất cũ và hiếm thấy trong tiếng Anh hiện đại.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • big challenge
  • major challenge
  • serious challenge
  • face a challenge
  • present a challenge
  • accept a challenge
  • rise to the challenge
  • directly challenge
  • successfully challenge
  • seek to challenge
  • challenge for the title

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • countable_uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
challenges
third_person_singular
challenges
past_simple
challenged
past_participle
challenged
present_participle
challenging

Word family

Usage patterns

  • challenge from somebody
  • challenge to somebody/something
  • face a challenge
  • challenge somebody to something
  • challenge something
  • challenge for something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He faced to a major challenge.

    He faced a major challenge.

    The verb 'face' is transitive and does not require the preposition 'to' when followed by an object.

  • She challenged him for a game of tennis.

    She challenged him to a game of tennis.

    When inviting someone to compete, use the preposition 'to'.

  • It was a challenge job.

    It was a challenging job.

    Use the adjective form 'challenging' to describe a noun, not the noun 'challenge'.

  • The challenge lies in to complete the work.

    The challenge lies in completing the work.

    After 'in' (preposition), use the gerund (-ing) form of the verb.

  • I accept your chalenge.

    I accept your challenge.

    Common spelling error: remember the double 'l'.

Don't confuse with

  • difficulty

    something that is hard to do or understand

    “We had some difficulty finding the house.”

    A 'challenge' is often seen as positive or stimulating, while 'difficulty' is usually negative.

  • provocation

    action that is intended to make someone angry

    “He reacted to the slightest provocation.”

    Use 'challenge' for invitations to compete; 'provocation' implies an intent to cause a fight or reaction.

Academic collocations

Words that pair with "challenge" in formal and academic writing

verb
faceposepresentaddress
adjective
significantformidableintellectualtechnical
noun
challenge tochallenge ofresponse to
preposition
intoagainst

In context

Real-world examples

  • daily life

    Studying abroad in a new country was a huge challenge for her.

    Đi du học ở một quốc gia mới là một thử thách lớn đối với cô ấy.

    Việc đi du học là mục tiêu phổ biến của sinh viên Việt Nam, đi kèm với nhiều khó khăn về văn hóa và ngôn ngữ.

  • business

    Our company faces a major challenge from international competitors.

    Công ty chúng tôi đang đối mặt với thử thách lớn từ các đối thủ quốc tế.

    Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp Việt Nam thường xuyên phải cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia.

  • academic

    The student decided to challenge the final exam results.

    Sinh viên đó đã quyết định khiếu nại kết quả kỳ thi cuối kỳ.

    Trong môi trường giáo dục Việt Nam, việc 'phúc khảo' (challenge) điểm số là một quy trình chính thức khi sinh viên tin rằng có sai sót.

  • work career

    She rose to the challenge and completed the project ahead of schedule.

    Cô ấy đã vượt lên thử thách và hoàn thành dự án trước thời hạn.

    Cụm từ 'vượt lên thử thách' thể hiện tinh thần cầu tiến, rất được coi trọng trong văn hóa làm việc tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'thử thách' mang sắc thái tích cực, gợi lên sự rèn luyện và trưởng thành, trong khi 'khó khăn' (difficulty) thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
  • Từ 'challenge' trong ngữ cảnh pháp lý thường được dịch là 'khiếu nại' hoặc 'kháng cáo' thay vì chỉ đơn thuần là thử thách.
  • Người Việt thường dùng 'thách thức' trong văn phong trang trọng hoặc báo chí, và 'thử thách' trong đời sống hàng ngày.

Etymology

Middle English (in the sense 'accusation'): from Old French chalenge (noun), chalengier (verb), from Latin calumnia 'false accusation', from calvi 'to deceive'. Citing Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “challenge” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove