concession
/kənˈseʃn/Something that is allowed or given up, often to end a disagreement, or a special right or price reduction.
Tiếng Việt
sự nhượng bộ / quyền kinh doanh / sự giảm giá
kờn-SÉ-shờn
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'SE', âm cuối 'shn' đọc nhẹ như âm 'sờn' trong tiếng Việt nhưng uốn lưỡi.
Điều gì đó được cho phép hoặc từ bỏ để chấm dứt tranh chấp, hoặc một quyền lợi đặc biệt, hay sự giảm giá.
Meanings
7 meanings
1Something that you allow or do, or allow somebody to have, in order to end an argument or to make a situation less difficult.nounbusiness
Sự nhượng bộ; điều mà bạn cho phép hoặc thực hiện để chấm dứt một cuộc tranh luận hoặc làm cho tình huống bớt khó khăn hơn.
“The firm will be forced to make concessions if it wants to avoid a strike.”
“Công ty sẽ buộc phải đưa ra những sự nhượng bộ nếu muốn tránh một cuộc đình công.”
- The company will be forced to make concessions to the union.
- They remained unwilling to make any substantial concessions.
- We would be prepared to make concessions in order to reach an agreement.
- The administration has demanded concessions from auto workers as part of the viability plan.
Thường dùng với động từ 'make'. Trong đàm phán kinh doanh tại Việt Nam, cụm từ 'đưa ra sự nhượng bộ' (make concessions) là một chiến thuật quan trọng để đạt được thỏa thuận.
2The act of giving something or allowing something; the act of conceding.nouneducation
Hành động ban cho hoặc cho phép một điều gì đó; sự công nhận hoặc thừa nhận.
“The concession of university status to some colleges was a major milestone.”
“Việc công nhận địa vị đại học cho một số trường cao đẳng là một cột mốc quan trọng.”
- Civil war has been forestalled by opportune concession.
- The concession of the right to vote was a hard-won victory.
Mang nghĩa trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc giáo dục khi nói về việc cấp quyền hoặc địa vị.
3A reduction in an amount of money that has to be paid, or a ticket sold at a lower price to a specific group of people.nounfinance
Sự giảm giá, giảm thuế hoặc vé giảm giá dành cho các đối tượng đặc biệt (người già, sinh viên, người khuyết tật).
“Many railways offer fare concessions for passengers with disabilities.”
“Nhiều tuyến đường sắt cung cấp chế độ giảm giá vé cho hành khách khuyết tật.”
- They may grant tax concessions to encourage foreign investors.
- Student concessions are available for most performances.
- Tax concessions will be made available to non-profit organizations.
Tại các nước nói tiếng Anh, 'concession' thường dùng để chỉ mức giá ưu đãi. Ở Việt Nam, học sinh/sinh viên nên tìm kiếm cụm từ 'student concession' khi đi du lịch nước ngoài.
4A right or an advantage that is given to a group or organization, especially by a government or employer, to carry out a particular business.nounpolitics
Quyền ưu tiên hoặc đặc quyền khai thác/kinh doanh do chính phủ hoặc chủ doanh nghiệp cấp.
“The government has granted logging concessions covering 22 million hectares.”
“Chính phủ đã cấp quyền khai thác gỗ trên diện tích 22 triệu héc-ta.”
- The mining company was granted a concession agreement to mine and market diamonds.
- The government plans to sell a 50-year concession to operate the southeastern rail line.
Trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế, từ này dịch là 'quyền khai thác' hoặc 'nhượng quyền' (đặc biệt trong các dự án hạ tầng như BOT).
5The right to sell something in a particular place, or the physical area where you sell it within a larger building.nounbusiness
Quyền bán hàng tại một địa điểm cụ thể, hoặc quầy bán hàng (ki-ốt) bên trong một tòa nhà lớn hơn.
“The burger concessions at the stadium were doing a roaring trade.”
“Các quầy bán bánh hamburger tại sân vận động đang kinh doanh rất phát đạt.”
- The retailer has recently opened its first concession within a garden centre.
- Fans were stocking up on hamburgers and hotdogs at the concession stand.
- Airport and hotel concessions are highly profitable.
Trong rạp chiếu phim hoặc sân vận động, 'concession stand' là nơi bán đồ ăn nhẹ. Đừng nhầm lẫn với các cửa hàng bán lẻ độc lập.
6The amount of money that an underwriter receives as payment when new shares are sold to the public.nounfinance
Mức phí hoa hồng mà bên bảo lãnh phát hành nhận được khi bán cổ phiếu mới ra công chúng.
“Investment bankers compensate members of the selling syndicate through payment of a selling concession.”
“Các ngân hàng đầu tư trả thù lao cho các thành viên của nghiệp đoàn bán hàng thông qua việc thanh toán phí hoa hồng bán hàng.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính (tương đương với 'selling concession'). Người học thông thường ít gặp nghĩa này.
7To grant or approve by means of a concession agreement.verbbusiness
Cấp hoặc phê duyệt thông qua một thỏa thuận nhượng quyền.
“The land was concessioned for mineral exploration.”
“Khu đất đã được cấp quyền khai thác khoáng sản.”
Dạng động từ này ít phổ biến hơn danh từ và chủ yếu dùng trong các văn bản pháp lý về tài nguyên.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- concessions
- third_person_singular
- concessions
- past_simple
- concessioned
- past_participle
- concessioned
- present_participle
- concessioning
Word family
- concessiveadjective
- concedeverb
Usage patterns
- make a concession to somebody
- grant a concession
- concession on something
- tax/fare/travel concession
Avoid mistakes
Common mistakes
The government gave a concession for the building.
The government granted a concession for the building.
In formal contexts, 'grant' is the preferred verb for a concession.
I want a concession price.
I am eligible for a concession.
In British English, 'a concession' often implies the reduced price itself.
They made no concession for my feelings.
They made no concessions to my feelings.
The preposition 'to' is used when making allowances for people or their opinions.
The concession of the game was early.
The concession of the match occurred in the final set.
'Concession' can be used for the act of admitting defeat, but 'admission' or 'yielding' is often more natural depending on context.
I bought food at the concessionaire.
I bought food at the concession stand.
A 'concessionaire' is the person who holds the right, while the stand is the place.
Don't confuse with
- concession
a thing that is granted
“He made a concession.”
Often confused with 'session' (a meeting).
Academic collocations
Words that pair with "concession" in formal and academic writing
- verb
- makegrantwinsecure
- adjective
- majorsignificantmutualpolitical
- noun
- agreementpolicyprice
- preposition
- onto
In context
Real-world examples
- business
The management made a major concession by increasing the annual bonus.
Ban lãnh đạo đã đưa ra một sự nhượng bộ lớn bằng cách tăng tiền thưởng hàng năm.
Trong quan hệ lao động tại Việt Nam, việc tăng thưởng Tết thường là một sự nhượng bộ quan trọng của chủ doanh nghiệp để giữ chân nhân viên.
- daily life
Students are eligible for travel concessions on all public buses.
Sinh viên đủ điều kiện được giảm giá đi lại trên tất cả các tuyến xe buýt công cộng.
Tương tự như chính sách làm thẻ xe buýt ưu đãi cho sinh viên tại Hà Nội và TP.HCM.
- daily life
We bought some popcorn at the concession stand before the movie started.
Chúng tôi đã mua ít bắp rang tại quầy đồ ăn trước khi phim bắt đầu.
Cụm từ 'concession stand' tương ứng với các quầy bắp nước trong các rạp CGV hay Lotte Cinema.
- academic
The government granted a 30-year concession for the new highway project.
Chính phủ đã cấp quyền khai thác 30 năm cho dự án đường cao tốc mới.
Liên quan đến hình thức đầu tư BOT (Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao) phổ biến trong phát triển hạ tầng tại Việt Nam.
- politics
To reach a peaceful resolution, both sides must be willing to make concessions.
Để đạt được một giải pháp hòa bình, cả hai phía phải sẵn lòng nhượng bộ.
Nhấn mạnh tinh thần 'dĩ hòa vi quý' và sự linh hoạt trong đàm phán của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'nhượng bộ' đôi khi mang sắc thái tiêu cực là 'chịu thua', nhưng trong tiếng Anh chuyên nghiệp (C1/C2), nó là một thuật ngữ trung lập chỉ sự thỏa hiệp thông minh.
- Khái niệm 'concession' trong kinh doanh hạ tầng tại Việt Nam thường gắn liền với các dự án BOT, nơi doanh nghiệp được cấp quyền thu phí để thu hồi vốn.
- Trong văn hóa phương Tây, 'concession price' là quyền lợi mặc định cho người cao tuổi và sinh viên, người Việt khi ra nước ngoài nên chủ động hỏi về điều này.
Etymology
Origin: Mid-15th century. From Old French concession or Latin concessio(n-), from concedere, meaning 'to yield' or 'to grant'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Giải thích chi tiết các nghĩa của concession kèm ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chuyên ngành kinh tế và pháp lý của từ.