dare
/der/To have enough courage to do something difficult or dangerous, or to challenge someone else to do something to prove they are not afraid.
Tiếng Việt
dám / thách
de-ơ
Phát âm giống từ 'đê' nhưng kéo dài âm 'e' và kết thúc bằng âm 'ơ' nhẹ (trong giọng Anh-Anh) hoặc âm 'r' nhẹ (trong giọng Anh-Mỹ).
Có đủ can đảm để làm điều gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm, hoặc thách thức ai đó làm gì đó để chứng tỏ họ không sợ hãi.
Meanings
8 meanings
1To be brave enough to do something; to have the courage to meet a challenge.verbemotions
Đủ can đảm để làm điều gì đó; có lòng dũng cảm để đối mặt với thử thách.
“He didn't dare to say what he really thought.”
“Anh ấy không dám nói ra những gì anh ấy thực sự nghĩ.”
- She said it as loudly as she dared.
- I hardly dared breathe while I was waiting for the results.
- I wouldn't dare go into that basement by myself at night.
Trong câu phủ định và nghi vấn, 'dare' có thể dùng như động từ thường (do not dare to) hoặc động từ khuyết thiếu (dare not). Người Việt thường quên lược bỏ 'to' khi dùng 'dare' như động từ khuyết thiếu.
2To challenge somebody to do something dangerous or difficult to prove they are not afraid.verbsocial interaction
Thách thức ai đó làm điều gì đó nguy hiểm hoặc khó khăn để chứng tỏ họ không sợ hãi.
“I dare you to ask him for a dance.”
“Tôi thách bạn dám mời anh ấy nhảy đấy.”
- Go on! Take it! I dare you.
- The other boys dared him to jump across the stream.
Cấu trúc 'I dare you' rất phổ biến trong giao tiếp thân mật khi muốn khích tướng ai đó làm việc gì đó mạo hiểm.
3Used to show that you are angry or surprised by what someone has done or said.verbcommunication
Được dùng để thể hiện sự tức giận hoặc ngạc nhiên trước việc ai đó đã làm hoặc nói.
“How dare you talk to me like that!”
“Sao anh dám nói chuyện với tôi như thế!”
- How dare she accuse me of lying!
- He dared to suggest that the error was my fault.
Cụm từ 'How dare you' là một lời chỉ trích mạnh mẽ. Lưu ý không dùng 'to' sau 'you' trong cấu trúc này.
4Used to tell someone strongly not to do something.verbdaily life
Dùng để ngăn cản ai đó làm điều gì đó một cách mạnh mẽ.
“'I'm going to read your diary.' 'Don't you dare!'”
“'Tôi sẽ đọc nhật ký của bạn.' 'Cấm bạn đấy!/ Đừng có mà dám!'”
- Don't you dare touch that vase!
- If you tell her, don't you dare mention my name.
'Don't you dare!' là một câu mệnh lệnh ngắn gọn, thường dùng để cảnh báo trẻ con hoặc trong các mối quan hệ thân thiết khi ai đó định làm phiền mình.
5Used to say that you think something is very likely to be true.verbgeneral
Dùng để nói rằng bạn nghĩ điều gì đó rất có khả năng là đúng.
“I dare say you're tired after your long journey.”
“Tôi dám chắc là bạn mệt sau chuyến đi dài rồi.”
- I dare say we'll find a solution eventually.
- It's expensive, I dare say, but it's worth it.
Cụm 'I dare say' (đôi khi viết 'I daresay') mang nghĩa 'tôi cho là/tôi dám chắc', thường dùng để đưa ra một dự đoán lịch sự.
6To terrify or daunt someone.verbliterary
Làm cho ai đó khiếp sợ hoặc nản lòng. [VERIFY_TRANSLATION]
“”
Nghĩa này mang tính văn chương và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
7Something dangerous or embarrassing that you challenge someone to do.nounsocial interaction
Một hành động nguy hiểm hoặc gây xấu hổ mà bạn thách thức ai đó thực hiện.
“He climbed onto the roof for a dare.”
“Anh ta trèo lên mái nhà vì một lời thách thức.”
- She ate the spicy pepper on a dare from her brother.
- It was a childish dare, but he felt he had to do it.
Người Việt thường dùng từ 'lời thách' hoặc 'trò thách đố' để dịch nghĩa này.
8A choice in the game 'truth or dare' where a player must perform a task set by others.noundaily life
Lựa chọn trong trò chơi 'Sự thật hay Thử thách' mà người chơi phải thực hiện một nhiệm vụ được người khác đặt ra.
“It's your turn—do you want a truth or a dare?”
“Đến lượt bạn rồi—bạn chọn sự thật hay thử thách?”
- He had to sing in the middle of the street as part of his dare.
Trò chơi 'Truth or Dare' rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam hiện nay và thường giữ nguyên tên tiếng Anh hoặc dịch là 'Sự thật hay Thử thách'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- dares
- past_simple
- dared
- past_participle
- dared
- present_participle
- daring
- plural
- dares
Word family
- daringadjective
- daringlyadverb
- daredevil, daringnoun
Usage patterns
- dare (to) do something
- dare somebody to do something
- hardly/scarcely dare to do something
- for a dare
- on a dare
Avoid mistakes
Common mistakes
He doesn't dares to go.
He doesn't dare to go.
When using 'do/does', the main verb 'dare' stays in the base form.
How dare you to say that!
How dare you say that!
In the 'How dare you' construction, the infinitive without 'to' is used.
He dare not to come.
He dare not come.
When 'dare' is used as a modal verb in negative sentences, 'to' is omitted.
She dared me jumping.
She dared me to jump.
The pattern is 'dare somebody TO do something', not the -ing form.
I dare say that you are wrong.
I dare say you are wrong.
The fixed phrase 'I dare say' is usually used without 'that'.
Don't confuse with
- challenging
difficult in a way that tests your ability
“This is a challenging puzzle.”
Use 'dare' for bravery/courage, 'challenge' for general difficulty.
Academic collocations
Words that pair with "dare" in formal and academic writing
- verb
- hardly daredare to questiondare to challenge
- adjective
- bolddangerousunprecedented
- noun
- courageriskdefiance
- preposition
- on a darefor a daredare to
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnamese culture, children rarely dare to argue with their elders.
Trong văn hóa Việt Nam, trẻ con hiếm khi dám cãi lại người lớn.
Phản ánh giá trị kính trên nhường dưới trong gia đình Việt Nam.
- business
Few startups dare to challenge the dominance of big corporations in this market.
Ít công ty khởi nghiệp nào dám thách thức sự thống trị của các tập đoàn lớn trong thị trường này.
Phù hợp với bối cảnh kinh tế khởi nghiệp đang phát triển tại Việt Nam.
- daily life
He took the spicy chili eating challenge on a dare.
Anh ấy đã tham gia thử thách ăn ớt cay vì bị thách đố.
Các thử thách ăn uống (mukbang, spicy challenge) rất phổ biến trên mạng xã hội Việt Nam.
- academic
The researcher dared to question the long-standing scientific theory.
Nhà nghiên cứu đã dám đặt câu hỏi nghi vấn về lý thuyết khoa học tồn tại từ lâu.
Thể hiện tinh thần phản biện trong nghiên cứu khoa học.
Notes for Vietnamese speakers
- Khái niệm 'dám' trong tiếng Việt thường đi kèm với sự can đảm cá nhân, nhưng trong bối cảnh tập thể, việc 'dám' làm khác đi đôi khi bị coi là nổi loạn.
- Trò chơi 'Truth or Dare' (Sự thật hay Thử thách) trở thành một phần của các buổi tụ tập (offline) của giới trẻ Việt Nam, thường đi kèm với các hình phạt hài hước.
- Cụm từ 'How dare you' khi dịch sang tiếng Việt thường là 'Sao anh/chị dám...' mang sắc thái chỉ trích rất nặng nề, cần cẩn trọng khi sử dụng trong giao tiếp.
Etymology
Origin: Old English 'durran', of Germanic origin; related to Old High German 'turran' and Greek 'tharsos' (courage). The noun usage developed in the late 16th century from the verb. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan đến 'dare'.