shrink
/ʃrɪŋk/To become or make something smaller in size, amount, or value; (informal) a psychiatrist.
Tiếng Việt
co lại, thu hẹp, lùi bước, bác sĩ tâm lý
s-rinh-k
Phát âm âm 'sh' nặng như 's' trong tiếng Việt nhưng uốn lưỡi, âm 'r' nhẹ và kết thúc bằng âm 'k' bật hơi.
Trở nên nhỏ hơn hoặc làm cái gì đó nhỏ lại về kích thước, số lượng hoặc giá trị; (thân mật) bác sĩ tâm lý.
Meanings
6 meanings
1To become smaller, especially when washed in water that is too hot; to make clothes or cloth smaller in this way.verbdaily life
Co lại, đặc biệt là khi giặt trong nước quá nóng; làm cho quần áo hoặc vải bị nhỏ đi theo cách này.
“My favorite wool sweater shrank in the wash.”
“Chiếc áo len yêu thích của tôi đã bị co lại sau khi giặt.”
- Do you think this fabric will shrink if I wash it at 60 degrees?
- The company uses a special process to pre-shrink the denim.
Người Việt thường dùng từ 'co vòi' hoặc 'co lại' cho quần áo. Hãy nhớ quá khứ của từ này là 'shrank'.
2To become or to make something smaller in size, amount, or value.verbgeneral
Trở nên hoặc làm cho cái gì đó nhỏ hơn về kích thước, số lượng hoặc giá trị.
“The tumor had shrunk to the size of a pea after the treatment.”
“Khối u đã thu nhỏ lại bằng kích thước của một hạt đậu sau khi điều trị.”
- Their share of the market has shrunk from 14% to 5%.
- Profits shrank by 4% last year due to rising energy costs.
- The economy is expected to shrink by 2% this quarter.
Dùng trong cả ngữ cảnh y học, kinh tế và vật lý. Ví dụ: 'shrinking economy' (nền kinh tế đang thu hẹp).
3To move back or away from something because you are frightened, shocked, or disgusted.verbemotions
Lùi lại hoặc tránh xa cái gì đó vì sợ hãi, sốc hoặc ghê tởm.
“He shrank back against the wall as he heard the footsteps approaching.”
“Anh ấy lùi sát vào tường khi nghe thấy tiếng bước chân đang đến gần.”
- She shrank from his touch as if she had been burned.
- The child shrank back in terror when the dog barked.
- I shrank into the shadows so they wouldn't see me.
Cụm 'shrink back' diễn tả phản ứng cơ thể tự nhiên khi gặp điều gì đó đáng sợ.
4To avoid doing something because it is unpleasant or difficult.verbformal
Né tránh làm việc gì đó vì nó khó khăn hoặc không dễ chịu.
“We must not shrink from our responsibilities, however difficult they may be.”
“Chúng ta không được né tránh trách nhiệm của mình, dù chúng có khó khăn đến thế nào đi nữa.”
- The government has not shrunk from taking unpopular decisions.
- He is not the kind of man to shrink from a challenge.
Thường dùng trong cấu trúc 'shrink from (doing) something'. Đây là cách dùng khá trang trọng.
5A psychiatrist, psychologist, or psychotherapist.nouncasual
Bác sĩ tâm thần, nhà tâm lý học hoặc nhà trị liệu tâm lý.
“I think I need to see a shrink to talk about my anxiety.”
“Tôi nghĩ mình cần đi gặp bác sĩ tâm lý để nói về chứng lo âu của mình.”
- She's been seeing a shrink for over a year now.
- He jokes about his weekly visits to the shrink.
Đây là tiếng lóng bắt nguồn từ cụm 'head-shrinker'. Chỉ nên dùng trong giao tiếp cực kỳ thân mật.
6The loss of inventory, often due to shoplifting, employee theft, or administrative errors.nounbusiness
Sự thất thoát hàng tồn kho, thường do mất trộm, nhân viên lấy cắp hoặc lỗi hành chính.
“The retail chain is implementing new security measures to reduce shrink.”
“Chuỗi bán lẻ đang áp dụng các biện pháp an ninh mới để giảm thất thoát hàng hóa.”
- Inventory shrink cost the company millions in lost revenue.
- We need to analyze the causes of high shrink in the electronics department.
Trong ngành bán lẻ (retail), 'shrink' là thuật ngữ chuyên môn chỉ sự hụt hàng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- shrinks
- past_simple
- shrank
- past_participle
- shrunk
- present_participle
- shrinking
- plural
- shrinks
Word family
- shrunken, shrinkingadjective
- shrinkage, shrinknoun
Usage patterns
- shrink (something)
- shrink from something
- shrink back
- shrink in size
Avoid mistakes
Common mistakes
My shirt has shrank.
My shirt has shrunk.
Use 'shrunk' (past participle) with 'has/have', not 'shrank' (past simple).
The population is shrinking down.
The population is shrinking.
The word 'down' is redundant with 'shrink'.
He shrank from the responsibility.
He shrank from the responsibility.
This is correct, but learners often forget the preposition 'from'.
I went to see a shrinker.
I went to see a shrink.
The informal noun for a psychiatrist is 'shrink', not 'shrinker'.
The sweater was shrunkened.
The sweater was shrunken.
'Shrunken' is the adjective form; do not add '-ed'.
Academic collocations
Words that pair with "shrink" in formal and academic writing
- verb
- significantlyrapidlydramatically
- noun
- sizeamountpercentage
- preposition
- byfromto
In context
Real-world examples
- daily life
Be careful when washing silk because it tends to shrink easily.
Hãy cẩn thận khi giặt lụa vì nó rất dễ bị co lại.
Việt Nam có truyền thống sử dụng vải tự nhiên như lụa và đũi, những loại vải này rất nhạy cảm với nhiệt độ.
- academic
The agricultural land is shrinking due to rapid urbanization in suburban areas.
Diện tích đất nông nghiệp đang bị thu hẹp do quá trình đô thị hóa nhanh chóng ở các vùng ven đô.
Đây là vấn đề thời sự quan trọng tại Việt Nam khi các thành phố lớn mở rộng.
- business
Our market share might shrink if we don't improve our customer service.
Thị phần của chúng ta có thể bị thu hẹp nếu chúng ta không cải thiện dịch vụ khách hàng.
Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh tại Việt Nam, việc giữ vững thị phần là ưu tiên hàng đầu.
- general
He is a brave soldier who never shrinks from danger.
Anh ấy là một người lính dũng cảm, chưa bao giờ lùi bước trước hiểm nguy.
Tinh thần không lùi bước trước khó khăn là một đức tính được đề cao trong văn hóa và lịch sử Việt Nam.
- daily life
In Western movies, you often hear characters talking about going to see a 'shrink'.
Trong các bộ phim phương Tây, bạn thường nghe các nhân vật nói về việc đi gặp 'bác sĩ tâm lý'.
Giúp người học hiểu cách dùng từ lóng 'shrink' thường thấy trong phim ảnh Mỹ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc đi gặp 'shrink' (bác sĩ tâm lý) trước đây thường bị coi là điều nhạy cảm, nhưng giới trẻ hiện nay đã cởi mở hơn rất nhiều về vấn đề sức khỏe tâm thần.
- Từ 'shrink' khi dùng để chỉ bác sĩ tâm lý mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi suồng sã, người học nên tránh dùng trong các văn cảnh trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'scrincan' (to wither, shrivel, or contract), from a Germanic root. The noun sense referring to a psychiatrist is a 20th-century slang shortening of 'head-shrinker'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến shrink.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách chia động từ shrink.