analyst
/ˈænəlɪst/A person whose job involves examining facts or materials in order to give an opinion on them
Tiếng Việt
nhà phân tích
Ă-nờ-list
Nhấn mạnh vào âm đầu 'Ă', âm 'list' kết thúc bằng âm 'st' nhẹ
Người có công việc liên quan đến việc kiểm tra các sự kiện hoặc tài liệu để đưa ra ý kiến về chúng.
Meanings
2 meanings
1A person whose job involves examining facts or materials in order to give an opinion on thembusiness
Một người có công việc liên quan đến việc xem xét, nghiên cứu các dữ liệu hoặc tài liệu để đưa ra nhận định về chúng
“She's an investment analyst with a big City firm.”
“Cô ấy là một nhà phân tích đầu tư tại một công ty lớn trong thành phố.”
- This view is backed up by several independent political analysts in Washington.
- A large number of analysts are pessimistic about the future of the economy.
- He works as a senior systems analyst for a major software company.
Trong tiếng Việt, 'analyst' thường đi kèm với lĩnh vực cụ thể (ví dụ: nhà phân tích tài chính, nhà phân tích dữ liệu). Hãy chú ý phân biệt với 'analyzer' thường dùng cho thiết bị máy móc.
2A person who treats patients using psychoanalysishealth
Một người điều trị bệnh nhân bằng phương pháp tâm lý phân học (chuyên gia tâm lý phân học)
“He has been seeing an analyst for several years to help with his anxiety.”
“Anh ấy đã đi gặp chuyên gia tâm lý phân học trong vài năm để giúp điều trị chứng lo âu của mình.”
- Her analyst suggested that her dreams were significant.
- The training required to become a qualified analyst is extensive.
Nghĩa này ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam so với nghĩa về kinh tế/dữ liệu. Người Việt thường dùng từ 'chuyên gia tâm lý' nói chung.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- financial analyst
- business analyst
- political analyst
- systems analyst
- senior analyst
- market analyst
- investment analyst
- leading analyst
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- analysts
Word family
- analyticaladjective
- analyticallyadverb
- analysisnoun
- analyseverb
Usage patterns
- analyst at/with (a company)
- analyst of (something)
Avoid mistakes
Common mistakes
He works as a analist.
He works as an analyst.
Spelling error: 'y' comes after 'l', and use 'an' before vowel sound.
She is a analysis.
She is an analyst.
Confusion between person noun (analyst) and abstract noun (analysis).
Don't confuse with
- annalist
a person who writes annals (historical records)
“The medieval annalist recorded the king's reign.”
Analyst is for analysis; Annalist is for history (rare word).
Academic collocations
Words that pair with "analyst" in formal and academic writing
- verb
- becomeconsulthire
- adjective
- independentseniorexperiencedqualified
- noun
- reportpredictionforecastopinion
- preposition
- atwithfor
In context
Real-world examples
- business
The business analyst suggested a new strategy to increase revenue.
Nhà phân tích nghiệp vụ đã đề xuất một chiến lược mới để tăng doanh thu.
Vị trí 'Business Analyst' (BA) hiện đang là một ngành nghề rất hot và phổ biến trong cộng đồng công nghệ thông tin tại Việt Nam.
- business
Market analysts predict a rise in real estate prices next year.
Các nhà phân tích thị trường dự báo giá bất động sản sẽ tăng vào năm tới.
Dự báo từ các chuyên gia luôn được người dân Việt Nam quan tâm đặc biệt trong các lĩnh vực như nhà đất hoặc chứng khoán.
- academic
She consulted an analyst to understand the root of her recurring dreams.
Cô ấy đã tham vấn một chuyên gia phân tâm học để hiểu rõ nguồn gốc của những giấc mơ lặp đi lặp lại của mình.
Mặc dù tâm lý học đang phát triển, việc đi gặp 'analyst' (chuyên gia phân tâm học) vẫn còn là một khái niệm khá mới mẻ và mang tính chuyên sâu tại Việt Nam.
- academic
According to a political analyst, the new policy will benefit rural areas.
Theo một nhà phân tích chính trị, chính sách mới sẽ có lợi cho các khu vực nông thôn.
Các bình luận từ chuyên gia chính trị thường xuất hiện trong các chương trình thời sự hoặc báo chí chính thống tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'Analyst' được sử dụng nguyên bản khá nhiều trong môi trường văn phòng, đặc biệt là 'Data Analyst' hoặc 'Business Analyst'.
- Chức danh 'nhà phân tích' mang tính trang trọng và thường yêu cầu bằng cấp chuyên môn cao.
Etymology
Mid 17th century: from French analyste, from analyser 'analyse' or via modern Latin from Greek analusis 'dissolving'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.