Skip to content
Dictionary

analyst

/ˈænəlɪst/
B2noun

A person whose job involves examining facts or materials in order to give an opinion on them

Concreteness 4.2/5 · Concrete
Illustration of "analyst"

Tiếng Việt

nhà phân tích

Ă-nờ-list

Nhấn mạnh vào âm đầu 'Ă', âm 'list' kết thúc bằng âm 'st' nhẹ

Người có công việc liên quan đến việc kiểm tra các sự kiện hoặc tài liệu để đưa ra ý kiến về chúng.

Meanings

2 meanings

  1. 1A person whose job involves examining facts or materials in order to give an opinion on thembusiness

    Một người có công việc liên quan đến việc xem xét, nghiên cứu các dữ liệu hoặc tài liệu để đưa ra nhận định về chúng

    “She's an investment analyst with a big City firm.”

    “Cô ấy là một nhà phân tích đầu tư tại một công ty lớn trong thành phố.”

    • This view is backed up by several independent political analysts in Washington.
    • A large number of analysts are pessimistic about the future of the economy.
    • He works as a senior systems analyst for a major software company.

    Trong tiếng Việt, 'analyst' thường đi kèm với lĩnh vực cụ thể (ví dụ: nhà phân tích tài chính, nhà phân tích dữ liệu). Hãy chú ý phân biệt với 'analyzer' thường dùng cho thiết bị máy móc.

  2. 2A person who treats patients using psychoanalysishealth

    Một người điều trị bệnh nhân bằng phương pháp tâm lý phân học (chuyên gia tâm lý phân học)

    “He has been seeing an analyst for several years to help with his anxiety.”

    “Anh ấy đã đi gặp chuyên gia tâm lý phân học trong vài năm để giúp điều trị chứng lo âu của mình.”

    • Her analyst suggested that her dreams were significant.
    • The training required to become a qualified analyst is extensive.

    Nghĩa này ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam so với nghĩa về kinh tế/dữ liệu. Người Việt thường dùng từ 'chuyên gia tâm lý' nói chung.

Word bank

Common phrases

  • financial analyst
  • business analyst
  • political analyst
  • systems analyst
  • senior analyst
  • market analyst
  • investment analyst
  • leading analyst

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
analysts

Word family

Usage patterns

  • analyst at/with (a company)
  • analyst of (something)

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He works as a analist.

    He works as an analyst.

    Spelling error: 'y' comes after 'l', and use 'an' before vowel sound.

  • She is a analysis.

    She is an analyst.

    Confusion between person noun (analyst) and abstract noun (analysis).

Don't confuse with

  • annalist

    a person who writes annals (historical records)

    “The medieval annalist recorded the king's reign.”

    Analyst is for analysis; Annalist is for history (rare word).

Academic collocations

Words that pair with "analyst" in formal and academic writing

verb
becomeconsulthire
adjective
independentseniorexperiencedqualified
noun
reportpredictionforecastopinion
preposition
atwithfor

In context

Real-world examples

  • business

    The business analyst suggested a new strategy to increase revenue.

    Nhà phân tích nghiệp vụ đã đề xuất một chiến lược mới để tăng doanh thu.

    Vị trí 'Business Analyst' (BA) hiện đang là một ngành nghề rất hot và phổ biến trong cộng đồng công nghệ thông tin tại Việt Nam.

  • business

    Market analysts predict a rise in real estate prices next year.

    Các nhà phân tích thị trường dự báo giá bất động sản sẽ tăng vào năm tới.

    Dự báo từ các chuyên gia luôn được người dân Việt Nam quan tâm đặc biệt trong các lĩnh vực như nhà đất hoặc chứng khoán.

  • academic

    She consulted an analyst to understand the root of her recurring dreams.

    Cô ấy đã tham vấn một chuyên gia phân tâm học để hiểu rõ nguồn gốc của những giấc mơ lặp đi lặp lại của mình.

    Mặc dù tâm lý học đang phát triển, việc đi gặp 'analyst' (chuyên gia phân tâm học) vẫn còn là một khái niệm khá mới mẻ và mang tính chuyên sâu tại Việt Nam.

  • academic

    According to a political analyst, the new policy will benefit rural areas.

    Theo một nhà phân tích chính trị, chính sách mới sẽ có lợi cho các khu vực nông thôn.

    Các bình luận từ chuyên gia chính trị thường xuất hiện trong các chương trình thời sự hoặc báo chí chính thống tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'Analyst' được sử dụng nguyên bản khá nhiều trong môi trường văn phòng, đặc biệt là 'Data Analyst' hoặc 'Business Analyst'.
  • Chức danh 'nhà phân tích' mang tính trang trọng và thường yêu cầu bằng cấp chuyên môn cao.

Etymology

Mid 17th century: from French analyste, from analyser 'analyse' or via modern Latin from Greek analusis 'dissolving'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “analyst” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove