commentator
/ˈkɑːmənteɪtər/A person who describes an event as it happens or provides expert analysis on a particular subject in the media.
Tiếng Việt
bình luận viên
KOM-mờn-tây-tờ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'KOM'. Âm 'tây' đọc rõ, âm 'tờ' ở cuối đọc nhẹ và kéo dài hơn một chút theo giọng Anh hoặc Mỹ.
Người tường thuật sự kiện đang diễn ra hoặc đưa ra các phân tích chuyên sâu về một chủ đề cụ thể trên phương tiện truyền thông.
Meanings
3 meanings
1A person who describes an event while it is happening, especially on television or radio.sports
Người tường thuật một sự kiện khi nó đang diễn ra, đặc biệt là trên truyền hình hoặc đài phát thanh.
“The sports commentator grew increasingly excited as the finish line approached.”
“Bình luận viên thể thao ngày càng trở nên phấn khích khi các vận động viên tiến gần đến vạch đích.”
- A television commentator for the Olympic Games.
- He is a well-known cricket commentator.
- The radio commentator described every play in vivid detail.
Trong ngữ cảnh thể thao, 'commentator' thường đi với giới từ 'for' (cho đài nào) hoặc 'on' (về môn thể thao nào). Người Việt hay nhầm với 'reporter' (người đưa tin đơn thuần).
2A person who is an expert on a particular subject and talks or writes about it on television, radio, in newspapers, or on social media.politics
Một chuyên gia về một chủ đề cụ thể, người nói hoặc viết về chủ đề đó trên truyền hình, đài phát thanh, báo chí hoặc mạng xã hội.
“She is a leading political commentator for a national newspaper.”
“Bà ấy là một nhà bình luận chính trị hàng đầu cho một tờ báo quốc gia.”
- Political commentators are predicting that the minister will have to resign.
- He is best known as a commentator on culture and the arts.
- A frequent commentator on current affairs.
Ở đây, 'commentator' không chỉ là người nói trực tiếp mà còn là người viết cột báo (columnist) hoặc chuyên gia phân tích. Dịch là 'nhà bình luận' sẽ trang trọng và chính xác hơn.
3A person who makes a commentary; historically, a person who compiles an annotated history or chronicle.literary
Người đưa ra lời chú giải; về mặt lịch sử, là người biên soạn lịch sử hoặc biên niên sử có kèm chú thích.
“The medieval commentator provided extensive notes on the original manuscript.”
“Nhà chú giải thời trung cổ đã cung cấp những ghi chú sâu rộng về bản thảo gốc.”
- The commentator's glosses help clarify the archaic language.
- Early commentators on the text often disagreed on its meaning.
Nghĩa này hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại, thường dùng trong học thuật hoặc nghiên cứu văn bản cổ. 'Chú giải viên' là từ tương đương phù hợp.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- commentators
Word family
- commentarialadjective
- commentary, commentnoun
- commentate, commentverb
Usage patterns
- commentator on something
- a television/sports/political commentator
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a sports commentater.
He is a sports commentator.
The suffix is '-or', not '-er'.
A commentator about the election.
A commentator on the election.
The standard preposition used with commentator is 'on'.
The commentator of the match.
The commentator for the match.
Use 'for' when referring to the specific event or organization they work for.
She gave a commentator on the news.
She gave a commentary on the news.
A 'commentator' is the person; 'commentary' is the speech or writing they produce.
The commentator told the story of the movie.
The narrator told the story of the movie.
Use 'narrator' for storytelling in fiction or film.
Don't confuse with
- reporter
A person who discovers and presents news facts.
“The reporter was on the scene of the accident.”
Reporters find the news; commentators explain or describe it.
- narrator
A person who tells a story, often in a book or film.
“The narrator of the documentary has a deep voice.”
Narrators tell stories; commentators describe live events or analyze facts.
Academic collocations
Words that pair with "commentator" in formal and academic writing
- verb
- observenotearguesuggest
- adjective
- socialpoliticalcontemporaryprominent
- noun
- analysisobservationcritique
- preposition
- onfor
In context
Real-world examples
- daily life
The legendary sports commentator brought the football match to life with his energetic voice.
Bình luận viên thể thao huyền thoại đã làm cho trận bóng đá trở nên sống động bằng giọng nói đầy năng lượng của mình.
Ở Việt Nam, các bình luận viên bóng đá như Quang Huy hay Anh Ngọc rất được yêu thích và có tầm ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm xem bóng đá của khán giả.
- business
As a political commentator, she provides deep insights into the country's diplomatic relations.
Với tư cách là một nhà bình luận chính trị, bà ấy đưa ra những cái nhìn sâu sắc về quan hệ ngoại giao của đất nước.
Các chuyên gia phân tích chính trị thường xuất hiện trên đài truyền hình quốc gia (VTV) để giải thích các vấn đề quốc tế phức tạp.
- academic
The guest commentator on the talk show analyzed the impact of social media on modern youth.
Vị bình luận viên khách mời trong chương trình tọa đàm đã phân tích tác động của mạng xã hội đối với giới trẻ hiện nay.
Các chương trình tọa đàm về văn hóa và xã hội là định dạng phổ biến trên truyền hình Việt Nam để thảo luận về các vấn đề nóng.
- daily life
Many social media commentators shared their opinions on the new environmental policy.
Nhiều nhà bình luận trên mạng xã hội đã chia sẻ ý kiến của họ về chính sách môi trường mới.
Sự bùng nổ của Facebook và YouTube tại Việt Nam đã tạo ra một thế hệ 'bình luận viên' mạng xã hội tự do mới.
- business
He works as a freelance financial commentator for several economic magazines.
Ông ấy làm việc như một nhà bình luận tài chính tự do cho một vài tạp chí kinh tế.
Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển, các nhà bình luận tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng nhà đầu tư.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'bình luận viên' thường gợi nhắc ngay đến bóng đá đầu tiên do niềm đam mê thể thao cực lớn của người dân.
- Trong các văn bản chính thống, 'commentator' có thể được dịch là 'nhà bình luận' (political/social) hoặc 'bình luận viên' (sports).
- Sự khác biệt giữa 'bình luận viên' và 'phóng viên' (reporter) là rất quan trọng: bình luận viên đưa ra quan điểm và phân tích, trong khi phóng viên đưa tin sự việc khách quan.
Etymology
Late Middle English: from Latin commentator, from commentari ‘interpret, write upon’, from mens, ment- ‘mind’. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa tiếng Việt chi tiết và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.