Skip to content
Dictionary

critic

/ˈkrɪtɪk/
B2noun

A person who gives opinions about the quality of books, music, or films, or someone who expresses disapproval of something.

Concreteness 3.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

nhà phê bình

KRI-tìk

Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'KRI', âm 'tìk' đọc nhẹ hơn với âm 'k' bật nhẹ ở cuối.

Một người đưa ra ý kiến về chất lượng của sách, âm nhạc, phim ảnh, hoặc một người bày tỏ sự không tán thành về điều gì đó.

Meanings

5 meanings

  1. 1A person who expresses opinions about the good and bad qualities of books, music, films, or other works of art, often as a job.nounarts culture

    Nhà phê bình; người đưa ra ý kiến về những phẩm chất tốt và xấu của sách, âm nhạc, phim ảnh hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác, thường là một nghề nghiệp.

    “The film was hailed by critics as a triumphant piece of realism.”

    “Bộ phim đã được các nhà phê bình ca ngợi là một tác phẩm hiện thực thành công rực rỡ.”

    • She's a restaurant critic for ‘The Times’.
    • Several literary critics wrote unflattering reviews of her first novel.
    • The play was panned by critics.
    • The critics hated it, but it was popular at the box office.

    Dùng 'critic' khi nói về các chuyên gia làm việc cho báo chí hoặc tạp chí chuyên ngành. Cấu trúc thường gặp: [Loại hình nghệ thuật] + critic (ví dụ: food critic, art critic).

  2. 2A person who expresses dislike of someone or something and talks about their perceived bad qualities, especially in public.nounpolitics

    Người chỉ trích; người bày tỏ sự không thích đối với ai đó hoặc điều gì đó và nói về những khuyết điểm của họ, đặc biệt là trước công chúng.

    “He has been one of the most outspoken critics of this administration.”

    “Ông ấy đã là một trong những người chỉ trích thẳng thắn nhất đối với chính quyền này.”

    • Critics point out that poverty still exists.
    • She is looking for a chance to prove her critics wrong.
    • I am my own worst critic.
    • She is one of her husband's severest critics.

    Trong nghĩa này, 'critic' không nhất thiết là một nghề nghiệp mà là thái độ phản đối đối với một cá nhân hoặc tổ chức.

  3. 3A person who evaluates or appraises the works or actions of others.noungeneral

    Người đánh giá hoặc thẩm định các tác phẩm hoặc hành động của người khác.

    “Even as a young student, he was a sharp critic of traditional teaching methods.”

    “Ngay cả khi còn là một sinh viên trẻ, anh ấy đã là một người phê phán sắc sảo các phương pháp giảng dạy truyền thống.”

    • A person who appraises the works of others.
    • One who finds fault.

    Nghĩa này mang tính tổng quát hơn, dùng để chỉ bất kỳ ai có tư duy phản biện và đánh giá một vấn đề cụ thể.

  4. 4An act of criticism or the art of criticism (obsolete usage).nounliterary

    Hành động phê bình hoặc nghệ thuật phê bình (cách dùng cũ, đã lỗi thời).

    “He submitted his critic of the poem to the journal.”

    “Anh ấy đã gửi bản phê bình bài thơ của mình cho tờ báo.”

    Lưu ý rằng trong tiếng Anh hiện đại, người ta dùng 'critique' hoặc 'criticism' cho hành động này thay vì dùng 'critic'.

  5. 5To criticize or to act as a critic.verbliterary

    Phê bình hoặc đóng vai trò như một nhà phê bình.

    “He criticked the performance with great detail.”

    “Anh ấy đã phê bình buổi biểu diễn một cách rất chi tiết.”

    Dạng động từ này cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Hãy sử dụng 'criticize' hoặc 'critique' để thay thế.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • film critic
  • art critic
  • music critic
  • outspoken critic
  • fierce critic
  • harsh critic
  • literary critic
  • restaurant critic
  • praise something
  • respond to critics
  • critick a book
  • critick a play

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
critics
third_person_singular
critics
past_simple
criticked
past_participle
criticked
present_participle
criticking

Usage patterns

  • critic of somebody/something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a good criticism.

    He is a good critic.

    Use 'critic' for the person and 'criticism' for the work or act.

  • The movie received many critics.

    The movie received much criticism.

    You receive 'criticism' (uncountable/countable act), not 'critics' (the people).

  • I want to critic this book.

    I want to critique this book / I want to criticize this book.

    In modern English, 'critic' is a noun. Use 'critique' or 'criticize' as the verb.

  • He is a critic of the movie.

    He is a movie critic.

    While 'critic of' is grammatically okay, 'movie/film/art critic' is the standard compound noun for the profession.

  • The critics was very harsh.

    The critics were very harsh.

    'Critics' is the plural form of the noun and requires a plural verb.

Don't confuse with

  • critique

    a detailed analysis and assessment of something, especially a literary, philosophical, or political theory.

    “The author gave a brilliant critique of current economic policy.”

    A 'critic' is the person; a 'critique' is the written or spoken evaluation itself.

  • criticism

    the expression of disapproval of someone or something based on perceived faults or mistakes.

    “The plan has attracted a lot of criticism.”

    Use 'criticism' for the feedback given by a 'critic'.

Academic collocations

Words that pair with "critic" in formal and academic writing

verb
evaluateanalyzerespond todismiss
adjective
prominentinfluentialvocalleading
noun
receptionacclaimcircle
preposition
amongagainsttowards

In context

Real-world examples

  • arts culture

    The film critic praised the director's unique storytelling style.

    Nhà phê bình điện ảnh đã khen ngợi phong cách kể chuyện độc đáo của đạo diễn.

    Trong văn hóa Việt Nam, các nhà phê bình điện ảnh có tầm ảnh hưởng lớn đến doanh thu phòng vé của các bộ phim Việt mới ra mắt.

  • politics

    The government's economic policies have faced many critics recently.

    Các chính sách kinh tế của chính phủ đã đối mặt với nhiều người chỉ trích gần đây.

    Việc thảo luận và phản biện chính sách kinh tế là một phần quan trọng trong các diễn đàn học thuật và báo chí tại Việt Nam.

  • business

    In business meetings, he is often a sharp critic of inefficient processes.

    Trong các cuộc họp kinh doanh, anh ấy thường là người chỉ trích sắc sảo các quy trình kém hiệu quả.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, việc đóng góp ý kiến phản biện (critic) đang dần được khuyến khích để cải thiện hiệu suất.

  • daily life

    Don't be such a harsh critic of your own work; you've done a great job.

    Đừng quá khắt khe với công việc của chính mình; bạn đã làm rất tốt rồi.

    Người Việt thường có đức tính khiêm tốn, đôi khi dẫn đến việc tự khắt khe quá mức với bản thân (being one's own critic).

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'nhà phê bình' thường dùng cho nghề nghiệp chuyên môn (nghệ thuật, văn học), trong khi 'người chỉ trích' thường dùng cho nghĩa phản đối trong đời sống hoặc chính trị.
  • Từ 'critic' trong ngữ cảnh nghệ thuật ở Việt Nam mang tính hàn lâm và trang trọng.
  • Cần phân biệt rõ 'critic' (người) và 'criticism' (sự phê bình/lời phê bình) để tránh lỗi dùng từ phổ biến của học viên Việt Nam.

Etymology

From the mid-16th century: via Latin 'criticus' from Greek 'kritikos', meaning 'able to judge', from 'krinein' (to decide). Originally referring to a person capable of making judgments on literature. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “critic” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove