criticism
/ˈkrɪtɪsɪzəm/The act of expressing disapproval of someone or something, or the professional work of judging the quality of books, music, and art.
Tiếng Việt
sự chỉ trích, sự phê bình
KRI-tih-si-zuhm
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'KRI'. Âm 's' ở giữa đọc nhẹ, và âm 'z' ở cuối kéo dài nhẹ như tiếng ong kêu.
Hành động bày tỏ sự không hài lòng về ai đó hoặc điều gì đó, hoặc công việc chuyên môn đánh giá chất lượng sách, âm nhạc và nghệ thuật.
Meanings
2 meanings
1The act of expressing disapproval of somebody/something and pointing out their faults or bad qualities; a statement that shows this disapproval.communication
Hành động bày tỏ sự phản đối ai đó/điều gì đó và chỉ ra những lỗi lầm hoặc phẩm chất xấu của họ; một lời phát biểu thể hiện sự phản đối này.
“The plan has attracted fierce criticism from local residents.”
“Kế hoạch này đã thu hút sự chỉ trích gay gắt từ người dân địa phương.”
- The harshest criticism came from members of her own party.
- He finds it hard to take criticism.
- Teachers need honest feedback and constructive criticism.
- There has been serious criticism of the teaching methods used in the school.
Trong tiếng Việt, 'criticism' mang nghĩa tiêu cực là 'chỉ trích'. Khi dùng trong công việc, hãy kết hợp với 'constructive' (mang tính xây dựng) để làm nhẹ sắc thái.
2The work or activity of making careful judgements about the good and bad qualities of something, especially books, music, or art.arts culture
Công việc hoặc hoạt động đưa ra những đánh giá cẩn thận về những phẩm chất tốt và xấu của một thứ gì đó, đặc biệt là sách, âm nhạc hoặc nghệ thuật.
“She has written several works of literary criticism.”
“Cô ấy đã viết một vài tác phẩm phê bình văn học.”
- The book takes an unorthodox approach to art criticism.
- He teaches a course on textual criticism.
- The magazine is known for its high standard of film criticism.
Ở ngữ cảnh nghệ thuật, 'criticism' nên dịch là 'phê bình'. Đây là một hoạt động chuyên môn mang tính phân tích, không nhất thiết là chê bai.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- constructive criticism
- fierce criticism
- harsh criticism
- literary criticism
- draw criticism
- level criticism at
- voice criticism
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- criticisms
Word family
- criticaladjective
- criticallyadverb
- critic, criticism, critiquenoun
- criticizeverb
Usage patterns
- criticism of somebody/something
- criticism that...
- draw/face/receive criticism
Avoid mistakes
Common mistakes
He gave me a criticism.
He gave me some criticism. / He made a criticism.
'Criticism' is often uncountable when referring to general disapproval.
She offered criticism to my work.
She offered criticism of my work.
Use the preposition 'of' when specifying the object being criticized.
I don't like his criticsm.
I don't like his criticism.
Common spelling error: missing the second 'i' before 'sm'.
The movie criticism was bad.
The movie review was bad. / The film criticism was harsh.
While 'criticism' is the activity, 'review' is the specific article written by a critic.
He is a good criticism.
He is a good critic.
Do not confuse the person (critic) with the act (criticism).
Don't confuse with
- critic
a person who expresses an opinion or judges art/books
“The film critic gave the movie a bad review.”
Use 'critic' for the person and 'criticism' for the remark or the activity.
- critique
a detailed analysis or assessment, often formal
“He published a critique of the new economic policy.”
'Critique' is usually more formal and analytical than general 'criticism'.
Academic collocations
Words that pair with "criticism" in formal and academic writing
- verb
- levelreceivedrawrespond tosubject to
- adjective
- constructiveliteraryseverestringentvalid
- noun
- theoryanalysisapproach
- preposition
- offoragainst
In context
Real-world examples
- business
You should learn how to accept constructive criticism to improve your professional skills.
Bạn nên học cách tiếp nhận những lời phê bình mang tính xây dựng để cải thiện kỹ năng chuyên môn của mình.
Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, việc góp ý thẳng thắn thường được thực hiện khéo léo để tránh làm mất mặt đồng nghiệp.
- academic
The government faced public criticism over the new tax regulations.
Chính phủ đã đối mặt với sự chỉ trích từ công chúng về các quy định thuế mới.
Phản biện xã hội và ý kiến dư luận là một phần quan trọng trong các bài luận văn chính trị - xã hội tại Việt Nam.
- daily life
Don't take his criticism too personally; he's just trying to help.
Đừng quá để tâm đến lời chỉ trích của anh ấy; anh ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ thôi.
Người Việt có câu 'Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng', nhắc nhở rằng những lời chê thẳng thắn thường có ích dù khó nghe.
- arts culture
Her latest movie received mixed criticism from the press.
Bộ phim mới nhất của cô ấy nhận được những ý kiến phê bình trái chiều từ báo giới.
Giới phê bình nghệ thuật tại Việt Nam ngày càng có tầm ảnh hưởng lớn đến doanh thu phòng vé và thành công của các nghệ sĩ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'phê bình và tự phê bình' là một thuật ngữ quan trọng trong bối cảnh chính trị và tổ chức.
- Người Việt thường coi trọng sự tế nhị, nên khi đưa ra 'criticism' (chỉ trích), họ thường dùng cách nói giảm nói tránh để giữ 'thể diện' (face) cho người khác.
- Cần phân biệt rõ giữa 'chỉ trích' (thường mang nghĩa tiêu cực, bới móc lỗi lầm) và 'phê bình' (mang tính học thuật hoặc đánh giá chuyên môn).
Etymology
Originating in the early 17th century from the French 'criticisme' or modern Latin 'criticismus', based on the Greek 'kritikos' (able to judge or discern). It originally referred to the work of a critic before expanding to include the act of censuring or pointing out faults (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp các nghĩa thông dụng và ví dụ song ngữ Anh-Việt sát thực tế.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển giải thích chi tiết các cụm từ đi kèm và các thuật ngữ chuyên ngành liên quan.