critical
/ˈkrɪtɪkl/Expressing disapproval, being extremely important for a future outcome, or describing a serious medical condition.
Tiếng Việt
quan trọng, chỉ trích, nguy kịch
KRI-tì-kồ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'KRI', âm 'tì' và 'kồ' đọc nhẹ và nhanh dần.
Thể hiện sự không hài lòng, cực kỳ quan trọng đối với kết quả tương lai, hoặc mô tả tình trạng y tế nghiêm trọng.
Meanings
8 meanings
1Expressing disapproval; saying what you think is bad about somebody or something.adjectivecommunication
Thể hiện sự không tán thành; nói ra những điều bạn cho là không tốt về ai đó hoặc việc gì đó (chỉ trích).
“The report was highly critical of the company's poor safety record.”
“Bản báo cáo đã chỉ trích gay gắt về hồ sơ an toàn kém của công ty.”
- You should just ignore any critical comments.
- She became openly critical of party policy.
- He is very critical of his manager.
Khi mang nghĩa chỉ trích, luôn sử dụng cấu trúc 'critical of'. Ví dụ: 'Don't be so critical of yourself' (Đừng quá khắt khe với bản thân).
2Extremely important because a future situation will be affected by it.adjectivebusiness
Cực kỳ quan trọng vì một tình huống trong tương lai sẽ bị ảnh hưởng bởi nó (then chốt, quyết định).
“Reducing waste is critical to the long-term success of the project.”
“Giảm thiểu lãng phí là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài của dự án.”
- Industry leaders are working together to address this critical issue.
- Maintaining control of the budget is absolutely critical for success.
- We see this as a critical time and potentially a turning point in the crisis.
Trong ngữ cảnh này, 'critical' thường đi với 'to' hoặc 'for'. Nó mạnh hơn 'important'.
3Serious, uncertain, and possibly dangerous; (in medicine) relating to a patient who is very ill and may die.adjectivehealth
Nghiêm trọng, không chắc chắn và có thể nguy hiểm; (trong y học) liên quan đến bệnh nhân đang rất nặng và có thể tử vong (nguy kịch).
“One of the victims of the fire remains in a critical condition.”
“Một trong những nạn nhân của vụ hỏa hoạn vẫn đang trong tình trạng nguy kịch.”
- As a result of unchecked pollution, the bay is in critical condition.
- The company had a loss of $511,000 and a critical shortage of cash.
Cụm từ 'critical condition' là cách nói chuẩn trong y tế. Đừng dùng 'critical' một mình để mô tả bệnh nhân, hãy dùng kèm 'condition' hoặc 'state'.
4Involving making fair, careful judgements about the good and bad qualities of somebody or something.adjectiveeducation
Liên quan đến việc đưa ra những đánh giá công bằng, cẩn thận về các phẩm chất tốt và xấu của ai đó hoặc cái gì đó (phân tích, phản biện).
“The students are encouraged to develop their critical thinking skills.”
“Học sinh được khuyến khích phát triển kỹ năng tư duy phản biện.”
- His latest film attracted enthusiastic critical comment from cinema-goers.
- We need to do some critical analysis to solve this problem.
Trong giáo dục, 'critical' mang nghĩa tích cực là 'có óc phân tích', không phải là 'hay chỉ trích'.
5According to the judgement of critics of art, music, literature, etc.adjectivearts culture
Theo đánh giá của các nhà phê bình nghệ thuật, âm nhạc, văn học, v.v. (được giới phê bình đánh giá).
“The play was a critical success, though it didn't make much money.”
“Vở kịch là một thành công về mặt phê bình, mặc dù nó không kiếm được nhiều tiền.”
- The director's greatest critical success came late in his career.
- The exhibition received much critical acclaim.
'Critical success' có nghĩa là được các chuyên gia khen ngợi, dù có thể không thành công về doanh thu (commercial success).
6(physics) Relating to a point at which a physical property undergoes a sudden change, such as the point where a nuclear chain reaction becomes self-sustaining.adjectivetechnology
(Vật lý) Liên quan đến một điểm mà tại đó một đặc tính vật lý thay đổi đột ngột (tới hạn).
“The reactor reached a critical state at midnight.”
“Lò phản ứng đã đạt đến trạng thái tới hạn vào lúc nửa đêm.”
- The substance was heated to its critical temperature.
Trong khoa học, hãy dịch là 'tới hạn'. Ví dụ: 'critical mass' (khối lượng tới hạn).
7A critical value or factor in a mathematical or scientific context.nounacademic
Một giá trị hoặc yếu tố quan trọng (tới hạn) trong ngữ cảnh toán học hoặc khoa học.
“The scientist plotted the criticals on the graph to find the inflection point.”
“Nhà khoa học đã vẽ các điểm tới hạn trên biểu đồ để tìm điểm uốn.”
Dạng danh từ của 'critical' rất hiếm gặp trong giao tiếp thông thường, chủ yếu dùng trong học thuật chuyên sâu.
8In breakdancing, a specific type of airflare move where the dancer hops between hands.nounarts culture
Trong breakdancing, một kiểu nhảy airflare cụ thể mà vũ công nhảy giữa hai bàn tay.
“He executed a perfect critical during his performance.”
“Anh ấy đã thực hiện một cú 'critical' hoàn hảo trong buổi biểu diễn của mình.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong nhảy hip-hop, không dịch sang tiếng Việt để giữ đúng nghĩa kỹ thuật.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- highly critical
- absolutely critical
- critical condition
- critical factor
- critical success
- critical thinking
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
Inflections
- plural
- criticals
Word family
- criticallyadverb
- critic, criticism, critiquenoun
- criticize, critiqueverb
Usage patterns
- critical of somebody/something
- critical to something
- critical for something
Avoid mistakes
Common mistakes
He was critical to his friend.
He was critical of his friend.
Use 'of' when expressing disapproval/criticism of a person.
Oxygen is critical of life.
Oxygen is critical to life.
Use 'to' or 'for' when expressing that something is extremely important.
The patient is in critical.
The patient is in a critical condition.
'Critical' is an adjective and needs a noun like 'condition' or 'state'.
He criticized it critical.
He criticized it critically.
Use the adverb 'critically' to modify the verb 'criticized'.
This is a critical important matter.
This is a critically important matter.
Use the adverb form to modify another adjective.
Don't confuse with
- critique
a detailed analysis or assessment of something
“The professor wrote a critique of the student's essay.”
'Critical' is usually an adjective; 'critique' is usually a noun or verb.
Academic collocations
Words that pair with "critical" in formal and academic writing
- verb
- bebecomeremainprove
- adjective
- highlyabsolutelyincreasinglyextremely
- noun
- analysisthinkingjuncturemass
- preposition
- oftofor
In context
Real-world examples
- social
The prime minister faced critical comments from the opposition regarding the new tax law.
Thủ tướng đối mặt với những lời chỉ trích từ phe đối lập về luật thuế mới.
Trong văn hóa Việt Nam, việc 'chỉ trích' (critical) thường được tiếp nhận một cách thận trọng để giữ thể diện.
- business
Securing investment is critical for the startup to survive this year.
Việc đảm bảo nguồn vốn đầu tư là cực kỳ quan trọng để startup có thể tồn tại trong năm nay.
Từ này được dùng thường xuyên trong môi trường khởi nghiệp đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
- health
The patient was rushed to the hospital in critical condition after the accident.
Bệnh nhân được đưa vào bệnh viện trong tình trạng nguy kịch sau vụ tai nạn.
Trong báo chí và y tế Việt Nam, 'nguy kịch' là thuật ngữ chuẩn để dịch 'critical condition'.
- academic
Vietnamese students are working to improve their critical thinking skills for international exams.
Học sinh Việt Nam đang nỗ lực cải thiện kỹ năng tư duy phản biện cho các kỳ thi quốc tế.
'Critical thinking' (tư duy phản biện) là một khái niệm giáo dục đang rất được chú trọng tại Việt Nam hiện nay.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'critical' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: 'chỉ trích' (negative), 'quan trọng' (essential), hoặc 'nguy kịch' (medical). Người học cần chú ý giới từ đi kèm.
- Khái niệm 'Critical thinking' thường được dịch là 'Tư duy phản biện', một kỹ năng mềm đang được các doanh nghiệp và trường học tại Việt Nam ưu tiên hàng đầu.
Etymology
Etymology: Late 16th century, from Latin 'criticus', from Greek 'kritikos' meaning 'able to judge', from 'krinein' (to decide or separate). Originally related to the medical turning point of a disease. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến nhất cho người Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ thực tế cho từ 'critical'.