applaud
/əˈplɔːd/To show approval by clapping hands, or to express praise for a decision or action
Tiếng Việt
vỗ tay, ca ngợi
ờ-PLÓT
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'plót'. Âm 'au' phát âm như chữ 'o' dài trong tiếng Việt.
Thể hiện sự tán thành bằng cách vỗ tay, hoặc bày tỏ sự khen ngợi đối với một quyết định hoặc hành động.
Meanings
2 meanings
1To show your approval of somebody or something by clapping your hands repeatedly.general
Thể hiện sự tán thành với ai đó hoặc điều gì đó bằng cách vỗ tay liên tục.
“The audience stood up to applaud the performers.”
“Khán giả đã đứng dậy để vỗ tay khen ngợi các nghệ sĩ biểu diễn.”
- He started to applaud and the others joined in.
- The crowd applauded loudly as the team ran onto the field.
Trong ngữ cảnh này, 'applaud' thường mang sắc thái trang trọng hơn 'clap'. Nó chỉ hành động vỗ tay mang tính chúc mừng hoặc tôn vinh.
2To express praise for somebody or something because you approve of them or it.formal
Bày tỏ sự khen ngợi đối với ai đó hoặc điều gì đó vì bạn tán thành họ hoặc điều đó.
“We applaud her decision to resign for the good of the company.”
“Chúng tôi hoan nghênh quyết định từ chức của cô ấy vì lợi ích chung của công ty.”
- His efforts to improve the school should be applauded.
- I applaud your courage in speaking out against injustice.
Khi dùng với nghĩa bóng (ca ngợi), 'applaud' thường được dùng trong văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng (formal register).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- applauds
- past_simple
- applauded
- past_participle
- applauded
- present_participle
- applauding
Word family
- applaudableadjective
- applausenoun
Usage patterns
- applaud somebody/something
- applaud for somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
The audience applauded to the actors.
The audience applauded the actors.
Applaud is transitive when referring to the person/thing being praised; do not use 'to'.
I applaud to your decision.
I applaud your decision.
When meaning 'praise', applaud is transitive and directly followed by the object.
Don't confuse with
- clap
to hit your open hands together
“Clap your hands to the music.”
'Applaud' is more formal and implies approval/praise; 'clap' is the physical action.
Academic collocations
Words that pair with "applaud" in formal and academic writing
- verb
- applauddeserve
- adjective
- loudenthusiasticwarm
- noun
- decisioneffortinitiativecourage
- preposition
- for
In context
Real-world examples
- daily life
The fans applauded the local football team for their sportsmanship.
Người hâm mộ đã vỗ tay khen ngợi đội bóng địa phương vì tinh thần thể thao của họ.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, hành động vỗ tay thể hiện sự ủng hộ nhiệt tình của cổ động viên.
- business
International investors applaud Vietnam's economic reforms.
Các nhà đầu tư quốc tế hoan nghênh những cải cách kinh tế của Việt Nam.
Sử dụng từ 'applaud' (hoan nghênh) thường thấy trong các báo cáo kinh tế hoặc tin tức thời sự chính luận.
- academic
The professor applauded the student's original research findings.
Giáo sư đã ca ngợi những phát hiện nghiên cứu độc đáo của sinh viên.
Trong môi trường giáo dục Việt Nam, sự công nhận từ giáo viên/giáo sư là động lực lớn cho bạn.
- daily life
We should applaud the volunteers who helped during the flood.
Chúng ta nên biểu dương những tình nguyện viên đã giúp đỡ trong đợt lũ lụt.
Hoạt động từ thiện và cứu trợ thiên tai là những giá trị cộng đồng cao đẹp được trân trọng tại Việt Nam.
- business
The board of directors applauded the CEO's new sustainability strategy.
Hội đồng quản trị đã tán thành chiến lược phát triển bền vững mới của CEO.
Thể hiện sự đồng thuận cao trong các cuộc họp lãnh đạo doanh nghiệp.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, vỗ tay (applauding) không chỉ là sự tán thưởng mà còn là phép lịch sự tối thiểu khi kết thúc một bài phát biểu hoặc buổi biểu diễn.
- Trong các văn bản hành chính hoặc báo chí, 'applaud' thường được dịch là 'hoan nghênh' hoặc 'biểu dương' để giữ sắc thái trang trọng.
- Khác với văn hóa phương Tây đôi khi huýt sáo để tán thưởng, ở Việt Nam, vỗ tay đi kèm với tiếng cười hoặc reo hò là cách phổ biến nhất.
Etymology
From Latin 'applaudere' (to strike upon, clap), formed from 'ad-' (to) + 'plaudere' (to clap). Entered English in the late 15th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.