congratulate
/kənˈɡrætʃəleɪt/To tell someone that you are pleased about their success, good luck, or a special achievement.
Tiếng Việt
chúc mừng
kơn-GRÁT-chu-lêit
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'GRÁT'. Âm 't' ở giữa thường được phát âm nhẹ thành 'ch' trong tiếng Anh Mỹ.
Nói với ai đó rằng bạn vui mừng về thành công, sự may mắn hoặc thành tựu đặc biệt của họ.
Meanings
3 meanings
1To tell someone that you are pleased about their success, achievement, or a happy event in their life.social interaction
Chúc mừng ai đó về thành công, thành tựu hoặc một sự kiện vui vẻ trong cuộc sống của họ.
“I congratulated them all on their exam results.”
“Tôi đã chúc mừng tất cả họ về kết quả kỳ thi.”
- I must congratulate you on your excellent performance.
- Please join me in congratulating Luke on an outstanding season.
- The President himself is here to personally congratulate the winner.
- She congratulated me warmly on my promotion.
Người Việt thường nhầm lẫn dùng 'congratulate to someone'. Hãy nhớ cấu trúc là 'congratulate someone' (không có 'to'). Đi kèm với giới từ 'on' cho các sự kiện cụ thể.
2To feel pleased and proud because you have achieved something or been successful.emotions
Tự cảm thấy hài lòng và tự hào vì mình đã đạt được điều gì đó hoặc thành công.
“You can congratulate yourself on having done an excellent job.”
“Bạn có thể tự chúc mừng mình vì đã hoàn thành công việc một cách xuất sắc.”
- He congratulated himself on his narrow escape.
- She had reason to congratulate herself on the result of her efforts.
Cấu trúc 'congratulate yourself' tương đương với việc tự hào về bản thân. Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói 'tự thưởng' hoặc 'tự hào' thay vì 'tự chúc mừng'.
3To praise someone or express pleasure at their success or happiness.business
Khen ngợi hoặc bày tỏ sự vui mừng trước thành công hoặc hạnh phúc của ai đó.
“The company is to be congratulated on its success.”
“Công ty đáng được chúc mừng vì sự thành công của mình.”
- The employees should be congratulated for the part they have played in the success.
- I congratulated Jill on winning the award.
Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh, cấu trúc bị động 'be to be congratulated' thường được dùng để nhấn mạnh thực thể xứng đáng nhận được lời khen.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- heartily congratulate
- warmly congratulate
- personally congratulate
- deserve to be congratulated
- want to congratulate
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- congratulates
- past_simple
- congratulated
- past_participle
- congratulated
- present_participle
- congratulating
Word family
- congratulatoryadjective
- congratulatorilyadverb
- congratulationnoun
Usage patterns
- congratulate somebody (on something)
- congratulate somebody (for something)
- congratulate yourself (on something)
Avoid mistakes
Common mistakes
I congratulated to him.
I congratulated him.
Congratulate is a transitive verb; do not use 'to' before the person.
I congratulated her for her wedding.
I congratulated her on her wedding.
While 'for' is used for actions, 'on' is the standard preposition for specific life events and achievements.
Congradulate
Congratulate
Spelling error: ensure the use of 't' instead of 'd'.
I want to congratulate about your success.
I want to congratulate you on your success.
Use 'on' or 'for', never 'about'.
He congratulated on his win.
He was congratulated on his win.
If someone else is giving the praise, use the passive voice or include the subject who is praising.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "congratulate" in formal and academic writing
- verb
- deserve to bebe widelybe formally
- adjective
- warmheartysincere
- noun
- successachievementeffort
- preposition
- onfor
In context
Real-world examples
- daily life
I want to congratulate you on passing the university entrance exam.
Mình muốn chúc mừng bạn đã đỗ kỳ thi đại học.
Kỳ thi đại học là cột mốc cực kỳ quan trọng trong văn hóa Việt Nam, việc chúc mừng là một nghi thức xã hội thiết yếu.
- business
The CEO congratulated the team on hitting the annual sales target.
Giám đốc điều hành đã chúc mừng toàn đội vì đạt được mục tiêu doanh số năm.
Trong môi trường công sở Việt Nam, lời chúc mừng từ cấp trên thường đi kèm với sự công nhận nỗ lực tập thể.
- social interaction
We all congratulated the couple on their engagement.
Tất cả chúng tôi đã chúc mừng cặp đôi nhân dịp họ đính hôn.
Các dịp hỷ sự như đính hôn hay đám cưới luôn nhận được nhiều lời chúc tụng nồng nhiệt từ cộng đồng.
- academic
He was congratulated for his contribution to the local charity project.
Anh ấy đã được khen ngợi vì đóng góp cho dự án từ thiện địa phương.
Sự ghi nhận công lao đóng góp xã hội rất được coi trọng trong các tổ chức giáo dục và cộng đồng tại Việt Nam.
- business
I warmly congratulate you on your well-deserved promotion.
Tôi nồng nhiệt chúc mừng bạn vì sự thăng tiến hoàn toàn xứng đáng này.
Sử dụng các trạng từ như 'warmly' (nồng nhiệt) giúp thể hiện sự chân thành và tình cảm trọng thị của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khi chúc mừng (congratulate), người ta thường đi kèm với một món quà nhỏ, phong bao (lì xì) hoặc một bữa tiệc liên hoan.
- Lời chúc mừng thường sử dụng các tính từ biểu cảm mạnh như 'nồng nhiệt', 'hết mình' để thể hiện sự chung vui chân thành.
- Khác với phương Tây đôi khi tự chúc mừng bản thân một cách công khai, người Việt thường khiêm tốn hơn và chờ đợi sự công nhận từ cộng đồng.
Etymology
Late 16th century: from Latin congratulat- ‘congratulated’, from the verb congratulari, from con- ‘with’ + gratulari ‘give thanks’ (from gratus ‘pleasing’). (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra cứu từ vựng mạnh mẽ với nhiều ví dụ thực tế và từ đồng nghĩa.