applause
/əˈplɔːz/The noise made by a group of people clapping their hands to show approval or enjoyment.
Tiếng Việt
tiếng vỗ tay / sự tán thưởng
ơ-PLOO-z
Âm đầu đọc nhẹ như chữ 'ơ', nhấn mạnh vào âm thứ hai 'PLOO' kéo dài, kết thúc bằng âm 'z' rung nhẹ ở cổ họng.
Âm thanh do một nhóm người vỗ tay tạo ra để thể hiện sự tán thành hoặc thích thú.
Meanings
2 meanings
1The noise made by a group of people clapping their hands and sometimes shouting to show their approval or pleasure.noungeneral
Âm thanh do một nhóm người vỗ tay (và đôi khi reo hò) tạo ra để thể hiện sự tán thành hoặc hài lòng của họ.
“Give her a big round of applause!”
“Hãy dành cho cô ấy một tràng pháo tay thật lớn!”
- He left the stage to thunderous applause.
- The speech drew loud applause.
- She stood back and acknowledged the applause of the crowd.
- There was a ripple of applause for the speaker.
Lưu ý 'applause' là danh từ không đếm được. Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường mắc lỗi thêm 's' thành 'applauses'. Để đếm số lần vỗ tay, hãy dùng cụm từ 'a round of applause' (một tràng pháo tay).
2To applaud or show approval by clapping hands.verbrare
Vỗ tay hoặc thể hiện sự tán thành bằng cách vỗ tay.
“The audience applaused the actors at the end of the play.”
“Khán giả đã vỗ tay tán thưởng các diễn viên khi vở kịch kết thúc.”
Dạng động từ 'applause' rất hiếm gặp và mang tính cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, người học nên sử dụng động từ 'applaud' thay thế để diễn đạt hành động vỗ tay.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- deafening applause
- loud applause
- thunderous applause
- burst of applause
- ripple of applause
- roar of applause
- draw applause
- earn applause
- round of applause
- greeted with applause
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- intransitive
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- applauses
- past_simple
- applaused
- past_participle
- applaused
- present_participle
- applausing
Word family
- applaudableadjective
- applaudablyadverb
- applaudverb
Usage patterns
- a round of applause
- applause for somebody/something
- applause from somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
Give him a big applause.
Give him a big round of applause.
Applause is uncountable, so we use 'a round of applause' to refer to a single instance of clapping.
The applauses were very loud.
The applause was very loud.
Applause is an uncountable noun and takes a singular verb.
They gave a loud applause.
They gave loud applause.
Do not use the indefinite article 'a' directly before the uncountable noun 'applause'.
He received many applauses.
He received a lot of applause.
Because applause is uncountable, use 'a lot of' or 'much' instead of 'many', and do not pluralize it.
The audience applaused.
The audience applauded.
The modern verb form is 'applaud', not 'applause'.
Don't confuse with
- applaud
the verb form meaning to clap hands
“The audience began to applaud.”
Use 'applaud' as the action (verb) and 'applause' as the sound/result (noun).
Academic collocations
Words that pair with "applause" in formal and academic writing
- verb
- drawearnreceivegreetacknowledge
- adjective
- loudthunderouspolitemutedrapturousspontaneous
- noun
- roundburstrippleroarstorm
- preposition
- forfrom
In context
Real-world examples
- arts culture
The performance ended with thunderous applause from the audience.
Buổi biểu diễn kết thúc với tràng pháo tay vang dội từ khán giả.
Người Việt Nam thường vỗ tay nồng nhiệt vào cuối các buổi biểu diễn nghệ thuật để thể hiện sự tôn trọng và tri ân đối với nghệ sĩ.
- business
Let's give a warm round of applause to our new CEO.
Hãy dành một tràng pháo tay nồng nhiệt chào đón vị Giám đốc điều hành mới của chúng ta.
Trong môi trường công sở Việt Nam, vỗ tay là cách phổ biến và lịch sự để chào mừng nhân sự mới hoặc chúc mừng thành tích của đồng nghiệp.
- academic
The professor's groundbreaking research drew widespread applause from the scientific community.
Nghiên cứu mang tính đột phá của vị giáo sư đã nhận được sự tán thưởng rộng rãi từ cộng đồng khoa học.
Sự tán thưởng (applause) trong giới hàn lâm không chỉ là hành động vỗ tay đơn thuần mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ về sự công nhận thành tựu nghiên cứu xuất sắc.
- daily life
They burst into spontaneous applause when the bride walked down the aisle.
Họ đồng loạt vỗ tay một cách tự nhiên khi cô dâu bước vào lễ đường.
Trong đám cưới ở Việt Nam, khách mời thường vỗ tay khi cô dâu chú rể xuất hiện trên sân khấu để chúc phúc cho đôi uyên ương.
- social
The medical workers received a well-deserved round of applause for their efforts.
Các nhân viên y tế đã nhận được một tràng pháo tay vô cùng xứng đáng cho những nỗ lực của họ.
Hành động vỗ tay tri ân những người có đóng góp lớn cho xã hội (như y bác sĩ, tình nguyện viên) ngày càng trở nên phổ biến và mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, vỗ tay là cách thể hiện sự tán thưởng, đồng tình hoặc chào mừng phổ biến nhất trong cả môi trường trang trọng và đời thường.
- Cụm từ 'tràng pháo tay' thường được dùng trong tiếng Việt thay vì chỉ nói 'tiếng vỗ tay' để diễn tả sự tán thưởng nồng nhiệt, kéo dài và trang trọng hơn.
- Trong các sự kiện chính thức, hội nghị hoặc các buổi sinh hoạt tập thể, người Việt đôi khi có thói quen vỗ tay đồng loạt theo nhịp để thể hiện sự đoàn kết và nhiệt tình.
Etymology
Late 15th century: from Latin applausus, past participle of applaudere 'to clap the hands', from ad- 'to' + plaudere 'to clap'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.