Skip to content
Dictionary

clap

/klæp/
B1verb

To hit your open hands together, often to show approval, or the sound made by doing this.

Concreteness 4.2/5 · Concrete
Illustration of "clap"

Tiếng Việt

vỗ tay

Cờ-láp

Phát âm âm 'k' và 'l' liền nhau nhanh chóng, kết thúc bằng âm 'p' bật hơi nhẹ.

Đập hai bàn tay mở vào nhau, thường để thể hiện sự tán thưởng, hoặc âm thanh tạo ra khi làm việc này.

Meanings

8 meanings

  1. 1To hit your open hands together several times to show that you approve of or have enjoyed something.verbsocial

    Vỗ tay nhiều lần để thể hiện sự tán thưởng hoặc thích thú với điều gì đó.

    “The audience cheered and clapped.”

    “Khán giả đã reo hò và vỗ tay.”

    • Everyone was clapping and cheering.

    Dùng phổ biến trong các buổi biểu diễn, sự kiện để thể hiện sự ủng hộ (tương tự như 'applaud').

  2. 2To hit your open hands together.verbgeneral

    Đập hai bàn tay vào nhau (vỗ tay).

    “Everyone clapped in time to the music.”

    “Mọi người vỗ tay theo nhịp điệu của âm nhạc.”

    • She clapped her hands to call the dog in.

    Thường đi kèm với giới từ 'to' (clap to the music) khi vỗ tay theo nhịp.

  3. 3To lightly hit somebody with your open hand, usually in a friendly way.verbsocial

    Vỗ nhẹ vào ai đó bằng bàn tay mở, thường mang tính thân thiện.

    “‘Cheer up, Tony,’ I said, and clapped him on the shoulder.”

    “‘Vui lên đi, Tony,’ tôi nói và vỗ nhẹ vào vai anh ấy.”

    • The governor clapped him on the back and congratulated him.

    Cấu trúc phổ biến: 'clap somebody on the back/shoulder' (vỗ vai/lưng ai đó để động viên hoặc chào hỏi).

  4. 4To put something or somebody somewhere quickly and suddenly.verbgeneral

    Đặt cái gì đó hoặc ai đó vào đâu một cách nhanh chóng và bất ngờ.

    “‘Oh dear!’ she cried, clapping a hand over her mouth.”

    “‘Ôi trời!’ cô ấy kêu lên, vội vàng lấy tay che miệng.”

    Nghĩa này ít gặp hơn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh miêu tả hành động vội vã (ví dụ: clap a hand over one's mouth).

  5. 5To see somebody or something.verbinformal

    Nhìn thấy ai đó hoặc cái gì đó.

    “I haven't clapped eyes on them for weeks.”

    “Tôi đã không nhìn thấy họ trong nhiều tuần rồi.”

    Thành ngữ 'clap eyes on' (luôn dùng số nhiều 'eyes') mang nghĩa là nhìn thấy ai/cái gì lần đầu tiên hoặc sau một thời gian dài. Đây là cách nói thân mật (informal).

  6. 6An act of clapping the hands; the sound this makes.nounsocial

    Hành động vỗ tay; tiếng vỗ tay.

    “Give him a clap!”

    “Hãy cho anh ấy một tràng pháo tay!”

    • There were a few claps, and then embarrassing silence.

    Thường dùng với mạo từ 'a' (give somebody a clap) để chỉ một tràng pháo tay.

  7. 7A sudden loud noise.noungeneral

    Một tiếng nổ lớn và bất ngờ.

    “There was a sudden clap of thunder.”

    “Có một tiếng sấm nổ vang bất ngờ.”

    Cụm từ cố định rất phổ biến: 'a clap of thunder' (một tiếng sấm).

  8. 8A disease of the sexual organs, caught by having sex with a person who already has the disease.nouninformal

    Bệnh lậu (một bệnh lây truyền qua đường tình dục).

    “He went to the clinic because he caught the clap.”

    “Anh ta đã đến phòng khám vì mắc bệnh lậu.”

    Đây là tiếng lóng (slang) chỉ bệnh lậu (gonorrhea). Luôn dùng với mạo từ 'the' (the clap).

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • clap enthusiastically
  • clap excitedly
  • clap loudly
  • clap and cheer
  • big clap
  • slow clap
  • get a clap
  • give somebody a clap
  • a clap of thunder

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • singular
  • countable
  • uncountable

Inflections

third_person_singular
claps
past_simple
clapped
past_participle
clapped
present_participle
clapping
plural
claps

Word family

Usage patterns

  • clap somebody on the back/shoulder
  • clap something/somebody + adv./prep.

Avoid mistakes

Common mistakes

  • They clapped to the performance.

    They clapped for the performance.

    Use 'clap for' when showing appreciation for someone or something.

  • I heard a clap of lightning.

    I heard a clap of thunder.

    The word 'clap' is used with thunder (the sound), not lightning (the light).

  • She clapped him in the back.

    She clapped him on the back.

    Use the preposition 'on' when talking about hitting someone lightly in a friendly way.

  • He clapped his eye on the prize.

    He clapped eyes on the prize.

    The idiom is 'clap eyes on', always using the plural 'eyes'.

  • Give him clap.

    Give him a clap.

    When meaning applause, 'clap' is a singular countable noun and needs an article. Without the article, it refers to the disease.

Don't confuse with

  • crap

    vulgar slang for feces or nonsense

    “That movie was crap.”

    Pay attention to the 'l' vs 'r' sound; 'clap' is for applause, 'crap' is a vulgar word.

Academic collocations

Words that pair with "clap" in formal and academic writing

verb
begin tostart tohear
adjective
loudslowthunderous
noun
thunderhandaudience
preposition
foratin

In context

Real-world examples

  • arts culture

    The audience gave the performers a massive clap at the end of the show.

    Khán giả đã dành cho các nghệ sĩ một tràng pháo tay nồng nhiệt vào cuối buổi diễn.

    Vỗ tay là cách phổ biến nhất để khán giả Việt Nam thể hiện sự tôn trọng và tán thưởng đối với nghệ sĩ sau các buổi biểu diễn nghệ thuật.

  • daily life

    The sudden clap of thunder startled everyone in the room.

    Tiếng sấm nổ vang bất ngờ làm mọi người trong phòng giật mình.

    Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nên hiện tượng sấm sét (clap of thunder) rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày, đặc biệt vào mùa mưa.

  • business

    The manager clapped him on the back for closing the deal.

    Người quản lý vỗ vai anh ấy để khen ngợi vì đã chốt được hợp đồng.

    Hành động vỗ vai/lưng (clap on the back) giữa những người đồng nghiệp nam ở Việt Nam thể hiện sự thân thiết và động viên trong công việc.

  • academic

    Teachers often ask students to clap their hands to get their attention.

    Giáo viên thường yêu cầu học sinh vỗ tay để thu hút sự chú ý của các em.

    Trong các trường mầm non và tiểu học ở Việt Nam, giáo viên thường dùng nhịp vỗ tay để ổn định trật tự lớp học.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, vỗ tay là hành động phổ biến để tán dương, chúc mừng trong các sự kiện, hội nghị, hoặc biểu diễn nghệ thuật.
  • Hành động 'vỗ vai' (clap on the back) thường chỉ diễn ra giữa những người có mối quan hệ thân thiết, đặc biệt là nam giới. Tránh làm điều này với người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
  • Trong môi trường giáo dục, đặc biệt là mẫu giáo và tiểu học, vỗ tay theo nhịp là một phương pháp sư phạm quen thuộc để tập trung sự chú ý của học sinh.

Etymology

From Old English 'clappan' (to throb, beat), of Germanic origin; related to Dutch 'klappen' and German 'klappen', of imitative origin.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “clap” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove