slap
/slæp/To hit someone or something with the flat part of the hand, or the sound and action produced by such a blow.
Tiếng Việt
tát
slép
Phát âm giống âm 'e' nhưng miệng mở rộng hơn (âm /æ/), kết thúc nhanh bằng âm 'p' mím môi.
Đánh ai đó hoặc vật gì đó bằng lòng bàn tay mở, hoặc âm thanh và hành động được tạo ra bởi một cú đánh như vậy.
Meanings
12 meanings
1To hit somebody or something with the flat part of your hand, often as a punishment or in anger.verbemotions
Vả hoặc tát ai đó/vật gì đó bằng lòng bàn tay, thường là để trừng phạt hoặc khi đang tức giận.
“She slapped his face hard after the insult.”
“Cô ấy đã tát mạnh vào mặt anh ta sau lời xúc phạm đó.”
- I felt like I had been slapped in the face.
- She slapped the boy on the leg for running into the street.
- I'll slap you if you do that again!
Trong tiếng Việt, 'slap' tương đương với 'tát' (vào mặt) hoặc 'vả'. Lưu ý hành động này luôn dùng lòng bàn tay mở.
2To put or move something onto a surface in a quick, careless, or noisy way.verbdaily life
Đặt hoặc quăng vật gì đó lên bề mặt một cách nhanh chóng, bất cẩn hoặc gây tiếng động lớn.
“He slapped the newspaper down on the desk and walked out.”
“Anh ta quăng mạnh tờ báo xuống bàn rồi bước ra ngoài.”
- Once I got to the counter, I slapped down my passport.
- She slapped a ten-dollar bill on the bar.
Thường dùng với trạng từ 'down'. Diễn tả thái độ bực dọc hoặc vội vã.
3To hit against something with a sound similar to a hand hitting a surface, especially water.verbgeneral
Vỗ, đập vào cái gì đó tạo ra âm thanh giống như tiếng lòng bàn tay đập xuống nước.
“The waves slapped against the side of the boat all night.”
“Tiếng sóng vỗ vào mạn thuyền suốt cả đêm.”
- You could hear the rain slapping against the window panes.
Khi nói về nước hoặc sóng, 'slap' dịch là 'vỗ' hoặc 'đập'.
4To be excellent or impressive, especially used when referring to music.verbslang
Rất hay, ấn tượng hoặc 'đỉnh', đặc biệt là khi nói về âm nhạc.
“This new track really slaps; the bass is incredible.”
“Bài hát mới này thực sự rất đỉnh; tiếng bass nghe quá phê.”
- That burger slaps, you have to try it.
Đây là tiếng lóng hiện đại (slang) của giới trẻ, tương đương với 'đỉnh' hoặc 'cuốn' trong tiếng Việt.
5To officially impose a penalty, fine, or restriction on someone.verbbusiness
Chính thức áp đặt một hình phạt, khoản tiền phạt hoặc lệnh hạn chế lên ai đó.
“The city slapped a fine on the company for illegal dumping.”
“Thành phố đã áp mức phạt nặng lên công ty vì hành vi đổ rác thải trái phép.”
- They slapped an injunction on the publication of the book.
Sử dụng cấu trúc 'slap a fine/penalty on someone'. Mang sắc thái không khoan nhượng.
6An act of hitting somebody with the flat part of the hand.nounemotions
Một cái tát hoặc cú vả bằng lòng bàn tay.
“Her mother delivered a hard slap and sent her to her room.”
“Mẹ cô ấy đã tát một cái thật đau và đuổi cô về phòng.”
- She gave him a playful slap on the arm.
- That boy needs a slap for his behavior!
Danh từ đếm được, thường dùng với động từ 'give' hoặc 'deliver'.
7The sharp percussive sound made by hitting something with a flat object or by water hitting a surface.noundaily life
Tiếng kêu chát chúa phát ra khi vật gì đó phẳng đập vào bề mặt hoặc tiếng nước vỗ.
“We fell asleep to the gentle slap of water against the shore.”
“Chúng tôi chìm vào giấc ngủ theo tiếng sóng vỗ nhẹ vào bờ.”
- The slap of his sandals on the pavement echoed in the alley.
Tiếng động này thường có tính chất đều đặn hoặc đột ngột.
8Coloured substances used on the skin (make-up) to change or improve appearance.nounpersonal care
Mỹ phẩm, đồ trang điểm (tiếng lóng).
“She’s upstairs putting on some slap.”
“Cô ấy đang ở trên lầu để trang điểm.”
- He looks completely different without all that slap on.
Đây là từ lóng đặc thù của tiếng Anh Anh (British English), không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
9An action that is intended to offend or show a lack of respect.nounsocial interaction
Hành động xúc phạm hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng.
“The decision to close the library is a slap in the face to local residents.”
“Quyết định đóng cửa thư viện là một gáo nước lạnh (sự xúc phạm) đối với cư dân địa phương.”
- Losing the contract was a real slap in the face for the team.
Thành ngữ 'slap in the face' tương đương với 'cái tát vào mặt' (nghĩa bóng) hoặc 'gáo nước lạnh'.
10A mild punishment or warning that is not as severe as expected.nounpolitics
Hình phạt nhẹ hoặc lời cảnh cáo mang tính hình thức, không nghiêm khắc như mong đợi.
“The judge gave him a slap on the wrist despite the serious charges.”
“Thẩm phán chỉ đưa ra một hình phạt cảnh cáo nhẹ nhàng dù các cáo buộc là nghiêm trọng.”
Thành ngữ 'slap on the wrist' dịch sát là 'vỗ vào cổ tay', nghĩa là phạt cho có lệ.
11Directly, exactly, or with great force.adverbgeneral
Ngay chính giữa, trực diện hoặc với một lực rất mạnh.
“The ball landed slap in the middle of the net.”
“Quả bóng rơi ngay chính giữa lưới.”
- He ran slap into the back of the parked car.
- Their house is slap bang in the centre of town.
Thường dùng trong cụm 'slap bang' hoặc 'slap in the middle'.
12Excellent or very good; often describing music or food.adjectivearts culture
Rất tuyệt vời; thường dùng để miêu tả nhạc hay hoặc món ăn ngon.
“The production on this album is slap.”
“Khâu sản xuất của album này cực kỳ đỉnh.”
Đây là cách dùng tiếng lóng (slang), chủ yếu phổ biến trên mạng xã hội và trong văn hóa Hip-hop.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- slap hard
- slap gently
- slap down
- slap across the face
- hard slap
- playful slap
- slap in the face
- slap on the wrist
- slap bang
- slap in the middle
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- slaps
- past_simple
- slapped
- past_participle
- slapped
- present_participle
- slapping
- plural
- slaps
Word family
- slapdashadjective
- slappinglyadverb
Usage patterns
- slap somebody/something (+ adv./prep.)
- slap something + adv./prep.
- slap against something
Avoid mistakes
Common mistakes
He slapped him with his fist.
He punched him with his fist.
A slap is always performed with an open, flat hand.
The news was a slap on the face.
The news was a slap in the face.
The idiomatic expression for an insult is 'slap in the face', whereas 'slap on the face' is used for literal physical contact.
She put a slap on her face.
She put some slap on.
As a slang term for makeup, 'slap' is usually uncountable or part of the phrase 'putting on some slap'.
The waves slapped to the boat.
The waves slapped against the boat.
The preposition 'against' is required when describing something hitting a surface with this sound.
He slapped the fine to the driver.
He slapped a fine on the driver.
When imposing a penalty, the verb 'slap' takes the preposition 'on'.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "slap" in formal and academic writing
- verb
- imposedeliveradminister
- adjective
- metaphoricalliteralresounding
- noun
- penaltyfinesanction
- preposition
- againstonacross
In context
Real-world examples
- daily life
The sound of rain slapping against the window was very relaxing.
Tiếng mưa đập vào cửa sổ nghe rất dễ chịu.
Mô tả âm thanh quen thuộc trong mùa mưa tại Việt Nam.
- business
The authorities slapped a heavy fine on the illegal construction project.
Chính quyền đã áp mức phạt nặng lên dự án xây dựng trái phép.
Phản ánh các vấn đề quản lý đô thị thường thấy tại Việt Nam.
- daily life
That Phở place really slaps; the broth is so rich.
Quán Phở đó thực sự rất đỉnh; nước dùng rất đậm đà.
Sử dụng tiếng lóng 'slaps' trong bối cảnh ẩm thực Việt Nam.
- academic
His failure to acknowledge my help was a slap in the face.
Việc anh ta không công nhận sự giúp đỡ của tôi là một gáo nước lạnh.
Diễn đạt cảm giác bị xúc phạm trong môi trường học thuật hoặc công việc.
- daily life
She slapped her credit card on the counter to pay for the meal.
Cô ấy quăng chiếc thẻ tín dụng lên quầy để thanh toán bữa ăn.
Mô tả hành động dứt khoát khi thanh toán tại các cửa hàng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hành động tát (slap) vào mặt được coi là một sự xúc phạm cực kỳ nghiêm trọng về danh dự.
- Thành ngữ 'slap on the wrist' có thể được hiểu tương đương với cụm từ 'phạt cho có' hoặc 'giơ cao đánh khẽ' trong một số ngữ cảnh.
- Tiếng lóng 'slap' để khen âm nhạc rất phổ biến trong cộng đồng người trẻ Việt Nam sử dụng tiếng Anh (Gen Z).
Etymology
Originates from Middle English 'slappe', likely of Low German or Dutch origin (Middle Low German 'slappe'), imitating the sound of a blow with a flat object. First recorded use in the late 15th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'slap'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ và các cách dùng thông dụng của 'slap' trong tiếng Việt.