stroke
/stroʊk/A sudden medical condition in the brain, an act of hitting a ball in sports, or a gentle movement of the hand over a surface.
Tiếng Việt
đột quỵ / cú đánh / cái vuốt ve
s-trâu-k
Phát âm âm 's' nhẹ, sau đó đến 'tr' và vần 'âu', kết thúc bằng âm 'k' bật hơi nhẹ ở cuối.
Một tình trạng y tế khẩn cấp ở não, hành động đánh bóng trong thể thao, hoặc một cử động vuốt ve nhẹ nhàng bằng tay.
Meanings
12 meanings
1A sudden serious illness when a blood vessel in the brain bursts or is blocked, causing loss of ability to move or speak.nounhealth
Một cơn bệnh nặng đột ngột khi mạch máu trong não bị vỡ hoặc bị tắc nghẽn, gây mất khả năng cử động hoặc nói năng; đột quỵ.
“He had a massive stroke which left him paralyzed on his right side.”
“Ông ấy đã bị một cơn đột quỵ nặng khiến ông bị liệt nửa người bên phải.”
- The risk of stroke increases with high blood pressure.
- She is recovering well after her stroke.
Trong tiếng Anh y khoa, 'stroke' thường chỉ chung cho cả xuất huyết não và nhồi máu não. Đừng nhầm với 'heart attack' (nhồi máu cơ tim).
2An act of hitting a ball with a bat, racket, or club in sports like tennis, golf, or cricket.nounsports
Hành động đánh bóng bằng gậy, vợt trong các môn thể thao như quần vợt, gôn hoặc cricket; cú đánh.
“He won the game with a beautiful backhand stroke.”
“Anh ấy đã thắng trận đấu bằng một cú đánh trái tay tuyệt đẹp.”
- His game has improved, especially his ground strokes.
- She was two strokes ahead of her nearest rival.
Từ này dùng để chỉ kỹ thuật đánh bóng cụ thể. Ví dụ: 'ground stroke' là cú đánh chạm đất.
3Any of a series of repeated movements in swimming or rowing.nounsports
Bất kỳ cử động lặp đi lặp lại nào trong bơi lội hoặc chèo thuyền; nhịp chèo, sải tay.
“She reached the edge of the pool in just three more strokes.”
“Cô ấy đã chạm tới thành hồ chỉ sau ba sải tay nữa.”
- The rowers maintained a steady stroke throughout the race.
- He has a very powerful swimming stroke.
'Stroke' ở đây chỉ một chu kỳ vận động hoàn chỉnh của tay hoặc chân.
4A particular style of swimming, such as backstroke or breaststroke.nounsports
Một kiểu bơi cụ thể, chẳng hạn như bơi ngửa hoặc bơi ếch; kiểu bơi.
“The butterfly is considered the most difficult swimming stroke.”
“Bơi bướm được coi là kiểu bơi khó nhất.”
Lưu ý cách ghép từ: [tên kiểu] + stroke (ví dụ: breaststroke).
5The person who sets the speed for all the other rowers in a boat.nounsports
Người giữ nhịp tốc độ cho tất cả các tay chèo khác trong một chiếc thuyền; người bắt nhịp.
“She was chosen as the stroke for the university rowing team.”
“Cô ấy đã được chọn làm người bắt nhịp cho đội chèo thuyền của trường đại học.”
Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong môn chèo thuyền (rowing).
6An act of moving your hand gently over a surface, usually several times.noundaily life
Hành động di chuyển bàn tay nhẹ nhàng trên một bề mặt, thường là nhiều lần; cái vuốt ve.
“He gave the dog a friendly stroke on the head.”
“Anh ấy đã vuốt đầu chú chó một cách thân thiện.”
Khác với 'pat' (vỗ nhẹ), 'stroke' là hành động lướt tay dài và liên tục.
7A single successful action or event, often happening unexpectedly.noungeneral
Một hành động hoặc sự kiện thành công đơn lẻ, thường xảy ra một cách bất ngờ; sự/cú (may mắn, thiên tài).
“It was a stroke of luck that we found the keys.”
“Thật là một sự may mắn khi chúng tôi tìm thấy chìa khóa.”
- Changing the logo was a stroke of genius.
- The deal was a bold stroke of business.
Thường dùng trong các cụm từ cố định như 'stroke of luck' hay 'stroke of genius'.
8A mark made by a single movement of a pen, pencil, or brush.nounarts culture
Một dấu vết được tạo ra bởi một cử động duy nhất của bút mực, bút chì hoặc cọ vẽ; nét bút, nét vẽ.
“The artist captured her likeness with a few bold brush strokes.”
“Họa sĩ đã lột tả được vẻ giống của cô ấy chỉ bằng vài nét vẽ táo bạo.”
- He wrote the letter with thick, black pen strokes.
- The painting is famous for its delicate strokes.
Dùng nhiều trong hội họa để chỉ phong cách vẽ của nghệ sĩ.
9Each of the sounds made by a clock or bell indicating the hour.noundaily life
Mỗi âm thanh phát ra từ đồng hồ hoặc chuông để chỉ giờ; tiếng chuông đồng hồ.
“The fireworks began at the first stroke of midnight.”
“Pháo hoa bắt đầu ngay khi tiếng chuông đồng hồ đầu tiên báo hiệu nửa đêm.”
Thường dùng trong văn học hoặc mô tả sự kiện mang tính nghi lễ.
10To move your hand gently and slowly over an animal's fur or a person's hair/skin.verbdaily life
Di chuyển bàn tay nhẹ nhàng và chậm rãi trên lông của động vật hoặc tóc/da của một người; vuốt ve.
“She sat by the fire, stroking the cat.”
“Cô ấy ngồi bên đống lửa, vuốt ve con mèo.”
- He gently stroked her cheek.
- The child loved stroking the soft velvet.
Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường dùng 'pet' cho động vật nhiều hơn là 'stroke'.
11To move something somewhere with a gentle, sweeping movement.verbdaily life
Di chuyển thứ gì đó đến đâu đó bằng một cử động quét nhẹ nhàng; vuốt (tóc).
“She stroked the hair away from his forehead.”
“Cô ấy vuốt tóc ra khỏi trán anh ấy.”
Hành động này mang tính chăm sóc hoặc âu yếm.
12To be very nice to someone, especially to persuade them to do what you want.verbbusiness
Tỏ ra rất tử tế với ai đó, đặc biệt là để thuyết phục họ làm điều mình muốn; nịnh hót, vỗ về cái tôi.
“The manager spent the afternoon stroking the egos of the key investors.”
“Người quản lý đã dành cả buổi chiều để vỗ về lòng tự trọng của các nhà đầu tư chủ chốt.”
Đây là nghĩa bóng, mang tính không trang trọng và đôi khi có hàm ý mỉa mai.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- strokes
- third_person_singular
- strokes
- past_simple
- stroked
- past_participle
- stroked
- present_participle
- stroking
Usage patterns
- stroke of something
- at a stroke
- stroke something
- stroke somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He petted the cat with a stroke.
He gave the cat a stroke.
'Stroke' is usually used with 'give' or as a verb itself.
She had a brain stroke.
She had a stroke.
In English, 'stroke' alone implies it is a brain-related medical event.
He made a stroke of luck.
It was a stroke of luck.
'Stroke of luck' is an idiomatic phrase often used with 'it is' or 'it was'.
I can't do the butterfly hit.
I can't do the butterfly stroke.
In swimming, the movement is always called a 'stroke', never a 'hit'.
With a stroke of pen, he signed.
With a stroke of the pen, he signed.
The idiom requires the definite article 'the'.
Don't confuse with
- strike
To hit someone or something hard.
“He struck the ball with great force.”
Use 'stroke' for a gentle touch or a specific sport movement; use 'strike' for hard impact or protest.
- stroll
To walk in a slow, relaxed way.
“They took a stroll through the park.”
Don't confuse the sound of 'stroll' (walking) with 'stroke' (touching/hitting).
Academic collocations
Words that pair with "stroke" in formal and academic writing
- verb
- sufferpreventreduce
- adjective
- ischemichemorrhagicminormajor
- noun
- patientrehabilitationrisk
- preposition
- atofwith
In context
Real-world examples
- health
Fast recognition of stroke symptoms can save lives.
Nhận biết nhanh các triệu chứng đột quỵ có thể cứu sống tính mạng.
Tại Việt Nam, các chiến dịch nâng cao nhận thức về đột quỵ (quy tắc FAST) đang được đẩy mạnh do tỉ lệ người trẻ mắc bệnh đang tăng cao.
- daily life
It was a stroke of luck that we found a taxi in the rain.
Thật là một sự may mắn bất ngờ khi chúng tôi tìm được taxi trong lúc trời mưa.
Cụm từ 'stroke of luck' tương đương với cách nói 'may mắn bất ngờ' hoặc 'vận may tìm đến' trong tiếng Việt.
- business
The manager's decision proved to be a stroke of genius.
Quyết định của người quản lý đã chứng tỏ là một ý tưởng thiên tài.
Trong môi trường công sở Việt Nam, lời khen ngợi về sự thông minh đột xuất thường được đánh giá rất cao.
- sports
He practiced his backhand stroke for hours.
Anh ấy đã tập luyện cú đánh trái tay của mình trong nhiều giờ.
Tennis và cầu lông là các môn thể thao phổ biến tại VN, nơi từ 'stroke' thường được dịch là 'cú đánh' hoặc 'đường cầu'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong y học, người Việt thường dùng từ 'tai biến' hoặc 'đột quỵ' thay thế cho nhau, mặc dù 'đột quỵ' mang tính chuyên môn hơn.
- Hành động 'stroke' (vuốt ve) động vật như chó mèo rất phổ biến, nhưng với người lạ, việc chạm vào đầu (stroke the head) có thể bị coi là thiếu lịch sự tùy theo độ tuổi và thứ bậc.
- Thành ngữ 'stroke of luck' rất được ưa chuộng trong giao tiếp tiếng Anh của người Việt vì tính biểu cảm cao.
Etymology
Origin: Middle English 'strok', from Old English roots related to 'strācian' (to stroke) and 'strican' (to go, move, or rub). It is cognate with the German 'Streich' (blow or stroke). The medical sense developed in the 16th century, originally referring to being 'struck' by God's hand or an 'apoplectic stroke'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'stroke'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển giải thích nghĩa chuyên ngành y khoa và thể thao chính xác.