pet
/pet/An animal kept for companionship or something that is a particular favorite.
Tiếng Việt
thú cưng
pét
Phát âm giống từ 'pét' trong tiếng Việt nhưng bật hơi âm 'p' mạnh hơn và kết thúc bằng âm 't' dứt khoát.
Động vật được nuôi để làm bạn hoặc thứ đặc biệt được yêu thích.
Meanings
8 meanings
1An animal that is kept in the home as a companion and treated with affection.noundaily life
Một loài động vật được nuôi trong nhà như một người bạn và được đối xử bằng tình cảm.
“Do you have any pets?”
“Bạn có nuôi thú cưng nào không?”
- She has several interesting pets, including a couple of snakes.
- The children are begging for a pet dog.
- They have three pets: a cat, a dog, and a hamster.
Trong tiếng Việt, 'pet' thường dịch là 'thú cưng' hoặc 'vật nuôi trong nhà'. Lưu ý phân biệt với 'livestock' (gia súc chăn nuôi kinh tế).
2A person who is treated with special favor by someone in authority.nouneducation
Một người được đối xử với sự ưu ái đặc biệt bởi một người có thẩm quyền.
“He was always the teacher's pet, which made him unpopular with his classmates.”
“Cậu ấy luôn là trò cưng của giáo viên, điều đó khiến cậu ấy không được lòng bạn bè cùng lớp.”
- She's the boss's pet and gets all the best assignments.
- I was never exactly the pet of the family.
Cụm 'teacher's pet' thường mang sắc thái mỉa mai hoặc không hài lòng từ những người xung quanh.
3An artificial substance used to make materials for packaging food, including plastic drinks bottles (abbreviation for 'polyethylene terephthalate').nounenvironment
Một chất nhân tạo được sử dụng để làm vật liệu bao bì thực phẩm, bao gồm cả chai nước nhựa (viết tắt của 'polyethylene terephthalate').
“The bottles are made from recycled PET.”
“Những chiếc chai này được làm từ nhựa PET tái chế.”
- PET is widely used for soft drink containers.
- The factory produces PET plastic for the food industry.
Khi nói về vật liệu, PET luôn được viết hoa và không có mạo từ 'a' phía trước trừ khi đi kèm danh từ khác.
4A process that produces an image of your brain or another internal part of the body (abbreviation for 'positron emission tomography').nounhealth
Một quy trình tạo ra hình ảnh của não hoặc một bộ phận bên trong cơ thể (viết tắt của 'chụp cắt lớp phát xạ positron').
“The patient was scheduled for a PET scan to check for abnormalities.”
“Bệnh nhân đã được lên lịch chụp PET để kiểm tra các dấu hiệu bất thường.”
- A PET scan can help diagnose various conditions.
- Medical imaging has been revolutionized by PET technology.
Trong ngữ cảnh y tế, 'PET' thường đi kèm với từ 'scan'. Việt Nam thường gọi là 'chụp PET/CT'.
5To touch or move your hand gently over an animal or a person in a kind and loving way.verbdaily life
Chạm hoặc di chuyển tay nhẹ nhàng lên động vật hoặc người một cách ân cần và yêu thương.
“He petted the dog and ruffled its fur.”
“Anh ấy vuốt ve con chó và xoa nhẹ bộ lông của nó.”
- Our dog loves to be petted and tickled behind the ears.
- She petted the child's head to soothe him.
Từ này đồng nghĩa với 'stroke'. Người Việt thường dịch là 'vuốt ve' hoặc 'cưng nựng'.
6To kiss and touch each other in a sexual way.verbromance
Hôn và chạm vào nhau một cách tình tứ/tình dục.
“The couple were petting in the back of the cinema.”
“Cặp đôi đang âu yếm nhau ở phía sau rạp chiếu phim.”
Nghĩa này khá nhạy cảm và thường dùng trong văn phong thân mật hoặc không trang trọng.
7Used to describe something that you are particularly interested in or that is a favorite.adjectivegeneral
Được dùng để mô tả thứ mà bạn đặc biệt quan tâm hoặc yêu thích nhất.
“Climate change is his pet subject.”
“Biến đổi khí hậu là chủ đề yêu thích của anh ấy.”
- The senator has several pet projects he wants to fund.
- He has a pet theory about why the economy is failing.
Khi là tính từ, 'pet' mang nghĩa là 'ruột' hoặc 'tâm đắc' (ví dụ: dự án ruột, lý thuyết tâm đắc).
8Describes something that you particularly dislike (usually in the phrase 'pet peeve').adjectivedaily life
Mô tả thứ mà bạn đặc biệt ghét (thường dùng trong cụm 'pet peeve').
“Littering is one of my pet peeves.”
“Xả rác là một trong những điều tôi ghét nhất.”
- Grammatical errors are her pet hate.
'Pet peeve' là một cụm từ rất phổ biến để chỉ những điều nhỏ nhặt nhưng gây khó chịu cực độ cho một cá nhân.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
- singular
Inflections
- plural
- pets
- third_person_singular
- pets
- past_simple
- petted
- past_participle
- petted
- present_participle
- petting
Word family
- pettedadjective
- pet, pettingnoun
Usage patterns
- a family pet
- a teacher's pet
- a PET scan
- pet something
- pet somebody
- pet subject
- pet theory
- pet peeve
Avoid mistakes
Common mistakes
I am petting my dog (referring to a quick tap)
I am patting my dog
Petting implies a stroking motion; patting is a quick touch.
She is the teacher pet
She is the teacher's pet
Need the possessive 's to show whose favorite they are.
The bottle is made of pets
The bottle is made of PET
PET (the plastic) is uncountable and an abbreviation; do not pluralize like the animal.
I petted the cat with my foot
I touched the cat with my foot
Petting is almost exclusively done with the hands in a loving way.
He has a pet lion
He has a tame lion
While 'pet' is used for household animals, 'tame' is often better for wild animals kept by humans.
Don't confuse with
- pat
to touch something gently with the flat of the hand, often once or twice
“He gave the dog a quick pat on the head.”
Use 'pet' for a long, continuous stroking motion; use 'pat' for short, tapping touches.
Academic collocations
Words that pair with "pet" in formal and academic writing
- verb
- keepownadopt
- adjective
- beloveddomesticexotic
- noun
- ownershipcarefood
- preposition
- as afor a
In context
Real-world examples
- daily life
Many families in Vietnam now consider their pet dogs as full members of the family.
Nhiều gia đình ở Việt Nam hiện nay coi chó cưng như những thành viên thực thụ trong gia đình.
Xu hướng nuôi thú cưng (pet) làm bạn thay vì giữ nhà đang phát triển mạnh tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- business
Reducing plastic waste, especially PET bottles, is a priority for environmental groups.
Giảm thiểu rác thải nhựa, đặc biệt là chai nhựa PET, là ưu tiên của các nhóm môi trường.
Ký hiệu nhựa số 1 (PET) rất phổ biến trên các sản phẩm đóng chai tại Việt Nam.
- academic
The student was teased for being the teacher's pet after receiving the highest grade again.
Học sinh đó bị trêu chọc là 'trò cưng' của giáo viên sau khi lại nhận được điểm cao nhất.
Khái niệm 'con cưng' hoặc 'trò cưng' thường được dùng để chỉ sự thiên vị trong môi trường học đường.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'thú cưng' thường dùng cho chó, mèo, chim cảnh. Từ 'pet' đôi khi được giới trẻ mượn dùng trực tiếp trong giao tiếp hàng ngày.
- Cụm từ 'teacher's pet' mang nghĩa tiêu cực, tương đương với 'học trò cưng' nhưng hàm ý nịnh bợ hoặc được thiên vị quá mức.
- Trong y tế tại Việt Nam, 'PET scan' thường được gọi nguyên văn là 'chụp PET' hoặc 'chụp PET/CT' trong các bệnh viện lớn.
Etymology
Etymology: Originating in the early 16th century, originally as a Scottish and Northern English term for a tame animal. The exact origin is unknown, though it may be related to 'petty' (small) or the Gaelic 'peata', meaning a tame animal (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.