pat
/pæt/To touch someone or something gently with a flat hand, or a small flat piece of butter.
Tiếng Việt
vỗ nhẹ
PÁT
Phát âm giống chữ 'pát' trong tiếng Việt nhưng bật hơi âm 'p' và kết thúc bằng âm 't' nhẹ.
Chạm nhẹ vào ai đó hoặc vật gì đó bằng lòng bàn tay, hoặc một miếng bơ nhỏ.
Meanings
12 meanings
1To touch somebody or something gently several times with your hand flat, especially to show kind feelings.verbgeneral
Vỗ nhẹ vào ai đó hoặc vật gì đó vài lần bằng bàn tay phẳng, đặc biệt là để thể hiện sự âu yếm.
“She patted the dog on the head.”
“Cô ấy vỗ nhẹ lên đầu con chó.”
- He patted her gently on the shoulder.
- I threw my arms around him and he awkwardly patted my back.
Hành động 'pat' thường dùng để thể hiện sự khen ngợi hoặc cưng nựng, đặc biệt với trẻ em hoặc thú cưng.
2To hit lightly and repeatedly with the flat of the hand to make smooth or flat.verbdaily life
Vỗ nhẹ và liên tục bằng bàn tay phẳng để làm nhẵn hoặc làm phẳng.
“I patted the cookie dough into shape.”
“Tôi vỗ nhẹ bột bánh quy để tạo hình.”
- Pat the vegetables dry with a paper towel.
Trong nấu ăn, 'pat' thường dùng khi nặn bột hoặc thấm khô thực phẩm (ví dụ: pat dry).
3To praise somebody or yourself for doing something well.verbinformal
Khen ngợi ai đó hoặc bản thân vì đã làm tốt việc gì đó.
“You should pat yourself on the back for a job well done.”
“Bạn nên tự khen ngợi bản thân vì đã hoàn thành tốt công việc.”
Cụm từ 'pat yourself on the back' là một thành ngữ phổ biến mang nghĩa tự hào, tự thưởng cho chính mình.
4A gentle friendly touch with your open hand or with a flat object.noungeneral
Cái vỗ nhẹ thân thiện bằng bàn tay mở hoặc bằng một vật phẳng.
“She gave the dog a pat on the head.”
“Cô ấy vỗ nhẹ lên đầu con chó.”
Thường đi kèm với động từ 'give', ví dụ 'give somebody a pat'.
5A small, soft, flat piece of butter or other soft matter.noundaily life
Một miếng bơ hoặc chất mềm khác nhỏ, mềm và phẳng.
“I'd like baked potatoes with a pat of butter and a sprinkle of paprika.”
“Tôi muốn khoai tây nướng với một miếng bơ nhỏ và một ít ớt bột.”
Người Việt ít dùng từ này trong đời sống hàng ngày do thói quen ăn uống, nhưng rất hay gặp trong các nhà hàng phương Tây.
6Praise or approval for something that you have done well.nouninformal
Sự khen ngợi hoặc tán thành cho một việc bạn đã làm tốt.
“He deserves a pat on the back for all his hard work.”
“Anh ấy xứng đáng được khen ngợi vì tất cả sự chăm chỉ của mình.”
Cụm danh từ 'a pat on the back' tương đương với một lời khen ngợi, sự ghi nhận công lao.
7The sound of a light slap or tap with a soft flat object, especially of a footstep.noungeneral
Âm thanh của một cái vỗ hoặc gõ nhẹ bằng một vật mềm phẳng, đặc biệt là tiếng bước chân.
“We heard the soft pat of footsteps in the hallway.”
“Chúng tôi nghe thấy tiếng bước chân nhè nhẹ ở hành lang.”
Dùng để miêu tả âm thanh nhẹ, lặp đi lặp lại như tiếng bước chân hoặc tiếng mưa rơi.
8Too quick, easy or simple; not seeming natural or realistic.adjectivegeneral
Quá nhanh, dễ dàng hoặc đơn giản; có vẻ không tự nhiên hoặc không thực tế.
“The ending of the novel is a little too pat to be convincing.”
“Cái kết của cuốn tiểu thuyết hơi quá đơn giản để có thể thuyết phục.”
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự việc được giải quyết quá trơn tru, thiếu tính chân thực.
9Having been already prepared and therefore said without thinking much about the question.adjectivecommunication
Đã được chuẩn bị sẵn và do đó được nói ra mà không cần suy nghĩ nhiều về câu hỏi.
“You've got a pat response to every question that comes along.”
“Bạn có một câu trả lời rập khuôn cho mọi câu hỏi được đặt ra.”
Dùng để chỉ những câu trả lời học thuộc lòng, thiếu sự chân thành hoặc suy nghĩ sâu sắc.
10To know something perfectly so that you can repeat it at any time without having to think about it.adverbgeneral
Biết điều gì đó một cách hoàn hảo để bạn có thể lặp lại nó bất cứ lúc nào mà không cần phải suy nghĩ.
“He had all the answers off pat.”
“Anh ấy đã thuộc lòng tất cả các câu trả lời.”
- She has the routine down pat.
Cụm từ 'have something off pat' (Anh) hoặc 'have something down pat' (Mỹ) nghĩa là thuộc lòng, nắm vững.
11To refuse to change your mind about a decision you have made or an opinion you have.adverbinformal
Từ chối thay đổi ý định về một quyết định bạn đã đưa ra hoặc một ý kiến bạn có.
“The manager decided to stand pat and not make any trades before the deadline.”
“Người quản lý quyết định giữ nguyên lập trường và không thực hiện bất kỳ giao dịch nào trước thời hạn.”
Cụm từ 'stand pat' thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thể thao hoặc chính trị để chỉ việc giữ nguyên vị trí, không thay đổi.
12A first name for boys or girls, short for Patrick or Patricia.proper_noundaily life
Tên gọi cho nam hoặc nữ, viết tắt của Patrick hoặc Patricia.
“I'm meeting my friend Pat for lunch today.”
“Tôi sẽ gặp người bạn tên Pat của mình để ăn trưa hôm nay.”
Đây là một tên gọi phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, có thể dùng cho cả nam và nữ.
Word bank
Common phrases
- pat gently
- pat lightly
- pat affectionately
- pat on the back
- affectionate pat
- friendly pat
- reassuring pat
- give somebody a pat
- pat of butter
- pat answer
- pat response
- too pat
- pat explanation
- off pat
- down pat
- stand pat
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- pats
- past_simple
- patted
- past_participle
- patted
- present_participle
- patting
- plural
- pats
Usage patterns
- pat somebody/something
- pat somebody/something on something
- a pat on something
- a pat of something
- too pat
- pat answer
- pat response
- have something off pat
- have something down pat
- stand pat
Avoid mistakes
Common mistakes
He patted to the dog.
He patted the dog.
The verb 'pat' is transitive and takes a direct object without a preposition.
She gave him a pat in the back.
She gave him a pat on the back.
The correct preposition for the idiom is 'on' the back.
I have the speech off the pat.
I have the speech off pat.
The idiom is 'off pat' or 'down pat', without the article 'the'.
He stood patted on his decision.
He stood pat on his decision.
In the phrase 'stand pat', 'pat' is an adverb and does not change form.
She put a pad of butter on the bread.
She put a pat of butter on the bread.
The correct word for a small piece of butter is 'pat', not 'pad'.
Don't confuse with
- pet
to stroke an animal affectionately
“She petted the cat.”
Patting involves light, repeated taps with a flat hand, while petting is usually a continuous stroking motion.
- tap
to strike lightly, often making a sound
“He tapped on the window.”
Tap is often done with fingertips or an object, while pat is done with the flat of the hand.
Academic collocations
Words that pair with "pat" in formal and academic writing
- verb
- givedeservereceive
- adjective
- reassuringaffectionatefriendlyglib
- noun
- backheadshoulderbutter
- preposition
- onofinto
In context
Real-world examples
- daily life
She gave her son a reassuring pat on the shoulder before his exam.
Cô ấy vỗ nhẹ lên vai con trai để trấn an trước kỳ thi.
Việc cha mẹ động viên con cái trước các kỳ thi quan trọng là một nét văn hóa rất phổ biến tại Việt Nam.
- business
The chef added a pat of butter to the hot steak.
Đầu bếp thêm một miếng bơ nhỏ lên miếng bít tết nóng.
Các thuật ngữ ẩm thực phương Tây ngày càng trở nên quen thuộc tại các nhà hàng cao cấp ở Việt Nam.
- business
The CEO gave the team a pat on the back for exceeding their sales targets.
Giám đốc điều hành đã khen ngợi nhóm vì vượt mục tiêu doanh số.
Sự công nhận trong môi trường doanh nghiệp tại Việt Nam thường áp dụng các thành ngữ phương Tây để khích lệ tinh thần.
- academic
His explanation for the delay was a bit too pat.
Lời giải thích của anh ta cho sự chậm trễ có vẻ hơi quá trơn tru.
Việc bày tỏ sự hoài nghi một cách lịch sự là kỹ năng quan trọng trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp tại Việt Nam.
- academic
After practicing for weeks, she had her presentation down pat.
Sau nhiều tuần luyện tập, cô ấy đã nắm vững bài thuyết trình của mình.
Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và học thuộc lòng là những yếu tố được đánh giá cao trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Hành động 'vỗ nhẹ' (pat) lên đầu trẻ em ở Việt Nam thường được coi là thể hiện sự yêu thương, cưng nựng từ người lớn. Tuy nhiên, đối với người trưởng thành, việc vỗ đầu có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
- Thành ngữ 'a pat on the back' (một cái vỗ vai khen ngợi) được hiểu rộng rãi trong môi trường công sở tại Việt Nam, mặc dù hành động vỗ vai thực tế giữa các cấp bậc có thể cần sự tế nhị.
Etymology
From Middle English 'patten' (to strike), likely of imitative origin, reflecting the sound of a light blow or footstep. The adjective and adverb senses developed from the idea of something hitting the mark exactly.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.