lump
/lʌmp/A piece of a solid substance with no particular shape, or a swelling under the skin.
Tiếng Việt
cục, tảng, khối u, gộp lại
LÂM-p(ờ)
Phát âm âm 'lâm' ngắn và dứt khoát, kết thúc bằng âm 'p' bật hơi nhẹ ở môi.
Một mảnh chất rắn không có hình dạng cụ thể, hoặc một chỗ sưng/khối u dưới da.
Meanings
7 meanings
1A piece of something hard or solid, usually without a particular shape.noungeneral
Một mảnh của vật gì đó cứng hoặc đặc, thường không có hình dạng cụ thể (cục, tảng, hòn).
“He put a few more lumps of coal on the fire.”
“Anh ấy cho thêm vài cục than vào lửa.”
- a heavy lump of clay
- a lump of cheese
- a lump of wood
Dùng để chỉ các vật thể rắn không có hình thù rõ ràng như 'cục đất' (lump of clay), 'cục đường' (lump of sugar), 'tảng thịt' (lump of meat).
2A swelling under the skin, sometimes a sign of serious illness.noungeneral
Chỗ sưng tấy dưới da, đôi khi là dấu hiệu của bệnh lý nghiêm trọng (khối u, cục u).
“He was unhurt apart from a lump on his head.”
“Anh ấy không bị thương ngoại trừ một cục u trên đầu.”
- He's developed a painful lump on his neck.
- She felt a lump in her breast.
- Surgeons operated to remove the lump.
- Tests confirmed the lump was cancerous.
Trong ngữ cảnh y tế, 'lump' thường dịch là 'khối u' hoặc 'cục u'. Lưu ý giới từ: 'a lump in the breast' (khối u trong ngực) nhưng 'a lump on the head' (cục u trên đầu).
3A small cube of sugar, used in cups of tea or coffee.noundaily life
Một viên đường nhỏ hình khối, dùng trong tách trà hoặc cà phê.
“One lump or two?”
“Một viên hay hai viên?”
Ở Việt Nam, người ta thường dùng đường cát (granulated sugar) hơn, nhưng trong văn hóa phương Tây, 'sugar lump' (viên đường) rất phổ biến khi uống trà.
4A heavy, lazy or stupid person.nounsocial
Một người to béo, lười biếng hoặc ngốc nghếch (kẻ to xác ngốc nghếch).
“Come on, you big lump—time to get up.”
“Thôi nào, đồ to xác lười biếng — đến giờ dậy rồi.”
Đây là cách nói lóng mang tính chê bai (disapproving). Không nên dùng trong giao tiếp trang trọng.
5A situation in which building workers say that they are self-employed in order to avoid paying tax, even though they are directly employed.nounbusiness
Tình trạng công nhân xây dựng tự nhận là lao động tự do để trốn thuế, mặc dù họ được thuê trực tiếp.
“The tax authorities are working hard to clamp down on the lump.”
“Cơ quan thuế đang nỗ lực dẹp bỏ tình trạng trốn thuế kiểu khoán trắng này.”
Đây là một thuật ngữ đặc thù của Anh (British English) trong ngành xây dựng, hiếm gặp trong tiếng Anh Mỹ hoặc giao tiếp thông thường.
6To put or consider different things together in the same group, even when they are actually quite different.verbgeneral
Gộp chung hoặc đánh đồng những thứ khác nhau vào cùng một nhóm, ngay cả khi chúng thực sự khá khác biệt.
“You can't lump all English dialects together.”
“Bạn không thể đánh đồng tất cả các phương ngữ tiếng Anh với nhau.”
- Children of various abilities are lumped together in one class.
Thường đi kèm với 'together' (lump something together) hoặc 'in with' (lump something in with something). Nghĩa là 'đánh đồng' hoặc 'vơ đũa cả nắm'.
7To accept something unpleasant because there is no other choice.verbgeneral
Chấp nhận một điều gì đó khó chịu vì không có sự lựa chọn nào khác (chịu đựng).
“I'm sorry you're not happy about it but you'll just have to lump it.”
“Tôi rất tiếc vì bạn không hài lòng về điều đó nhưng bạn đành phải chấp nhận thôi.”
Thường dùng trong thành ngữ 'like it or lump it' (dù thích hay không cũng phải chịu). Tương đương với 'ngậm bồ hòn làm ngọt' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- lumps
- third_person_singular
- lumps
- past_simple
- lumped
- past_participle
- lumped
- present_participle
- lumping
Word family
- lumpyadjective
Usage patterns
- a lump of something
- a lump in/on something
- lump A and B together
- lump A in with B
- lump it
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a lump on his throat.
He has a lump in his throat.
The idiom for feeling emotional pressure is 'a lump in your throat', not 'on'.
You can't lump all things.
You can't lump all things together.
The verb 'lump' in this sense requires the adverb 'together' or the preposition 'in with'.
I will take my lump.
I will take my lumps.
The idiom meaning to accept bad things without complaining is always plural: 'take your lumps'.
Like it or leave it.
Like it or lump it.
The correct informal idiom for accepting something you don't like is 'like it or lump it' (though 'take it or leave it' is a different valid idiom).
She found a lump of her breast.
She found a lump in her breast.
Use the preposition 'in' or 'on' for medical swellings, not 'of'.
Don't confuse with
- bump
a raised area on a surface or body
“He got a bump on his head after hitting the door.”
A lump is often internal or a mass of substance, while a bump is usually a raised surface caused by a blow.
- chunk
a thick, solid piece of something
“She cut a large chunk of bread.”
Chunk often implies something cut or broken off, while lump implies a shapeless mass.
Academic collocations
Words that pair with "lump" in formal and academic writing
- verb
- formdetectremovediscover
- adjective
- hardsolidcancerouspainful
- noun
- sumcoalsugarclay
- preposition
- inofon
In context
Real-world examples
- medical
The doctor found a small lump in her neck during the routine check-up.
Bác sĩ đã phát hiện một khối u nhỏ ở cổ cô ấy trong lúc khám định kỳ.
Khám sức khỏe định kỳ ngày càng phổ biến ở Việt Nam. Từ 'khối u' (lump) thường gây lo lắng nhưng có thể là lành tính.
- daily life
He bought a lump of pork to make braised pork belly for Tet.
Anh ấy mua một tảng thịt heo để làm món thịt kho tàu cho ngày Tết.
Thịt kho tàu (thịt kho hột vịt) là món ăn truyền thống không thể thiếu trong dịp Tết ở miền Nam Việt Nam, thường dùng những 'tảng' thịt lớn.
- academic
You cannot just lump all Asian cultures together; each country is unique.
Bạn không thể đánh đồng tất cả các nền văn hóa châu Á với nhau; mỗi quốc gia đều có nét độc đáo riêng.
Người Việt Nam rất tự hào về bản sắc văn hóa riêng biệt của mình và không thích bị gộp chung (lumped together) với các quốc gia khác.
- business
The company paid him a lump sum when he retired.
Công ty đã trả cho ông ấy một khoản tiền gộp một lần khi ông nghỉ hưu.
Khái niệm 'lump sum' (trả một cục/một lần) rất phổ biến trong các hợp đồng bảo hiểm hoặc chế độ trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội tại Việt Nam.
- workplace
If you don't like the new company policy, you'll just have to lump it.
Nếu bạn không thích chính sách mới của công ty, bạn cũng đành phải chịu đựng thôi.
Thành ngữ 'like it or lump it' tương đương với 'ngậm bồ hòn làm ngọt' hoặc 'chấp nhận thương đau' trong văn hóa công sở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'cục' hoặc 'tảng' (lump) thường được dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ các nguyên liệu nấu ăn (cục đường, tảng thịt) hoặc vật liệu xây dựng (cục gạch, tảng đá).
- Khi dùng trong ngữ cảnh y tế, 'lump' (khối u, cục u) thường mang lại cảm giác lo âu cho người Việt vì nó dễ liên tưởng đến bệnh ung thư (cancer), dù thực tế nhiều 'lumps' là lành tính.
- Cụm từ 'lump sum' (trả một cục) rất quen thuộc trong văn hóa tài chính Việt Nam, đặc biệt khi nói về việc nhận tiền bảo hiểm xã hội một lần.
Etymology
From Middle English lompe, lumpe, of uncertain origin. Possibly from a Germanic source related to Danish lump ('block, stump') or Dutch lomp ('rag, lump').
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ cho từ 'lump'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu các cụm từ và thành ngữ liên quan đến 'lump'.