Skip to content
Dictionary

bump

/bʌmp/
B2verb

To hit something by accident, or a raised area on a surface.

Concreteness 4.1/5 · Concrete

Tiếng Việt

va chạm / vết sưng

BĂM-p(ờ)

Đọc âm 'băm' ngắn và dứt khoát, bật nhẹ âm 'p' ở cuối.

Vô tình va phải thứ gì đó, hoặc một phần nhô lên trên một bề mặt.

Meanings

14 meanings

  1. 1To hit somebody or something by accident.verbdaily life

    Vô tình va phải ai đó hoặc vật gì đó.

    “In the dark I bumped into a chair.”

    “Trong bóng tối, tôi đã va phải một cái ghế.”

    • I bumped into the corner of a table as I left.
    • I ran after her, bumping against people in my rush.

    Thường đi với giới từ 'into' (bump into) hoặc 'against' (bump against). 'Bump into' cũng có nghĩa bóng là tình cờ gặp ai đó.

  2. 2To hit something, especially a part of your body, against or on something.verbdaily life

    Va đập thứ gì đó, đặc biệt là một bộ phận cơ thể, vào vật khác.

    “Be careful not to bump your head on the beam when you stand up.”

    “Cẩn thận đừng để đầu va vào xà nhà khi bạn đứng lên.”

    • I bumped my head on the door frame.
    • She bumped her knee as she was climbing into the pool.
    • Their boat came up alongside, bumping the side of ours.
    • Toddlers are always falling over and bumping their heads.

    Sử dụng cấu trúc 'bump one's head/knee on/against something' (va đầu/đầu gối vào đâu). Lưu ý dùng giới từ 'on' hoặc 'against', không dùng 'in'.

  3. 3To move across a rough surface.verbtravel

    Di chuyển xóc nảy trên một bề mặt gồ ghề.

    “The jeep bumped along the dirt track.”

    “Chiếc xe jeep chạy xóc nảy dọc theo con đường đất.”

    Thường dùng với các trạng từ chỉ hướng như 'along', 'down' để diễn tả sự di chuyển xóc nảy của xe cộ.

  4. 4To move somebody from one group or position to another; to remove somebody from a group.verbtravel

    Chuyển ai đó từ nhóm hoặc vị trí này sang nhóm/vị trí khác; loại ai đó khỏi một nhóm.

    “The airline apologized and bumped us up to first class.”

    “Hãng hàng không đã xin lỗi và chuyển chúng tôi lên khoang hạng nhất.”

    • I knew if they got someone more qualified, I’d be bumped.

    Trong ngữ cảnh công việc hoặc dịch vụ, 'bump up' nghĩa là thăng hạng (nâng cấp), còn 'bump' không có thể mang nghĩa bị giáng chức hoặc loại bỏ.

  5. 5To post in an Internet forum thread in order to raise the thread's profile by returning it to the top of the list of active threads.verbtechnology

    Đăng bài trong một chủ đề trên diễn đàn mạng để đẩy chủ đề đó lên đầu danh sách.

    “I am bumping this thread because the issue is still not resolved.”

    “Tôi đang đẩy (bump) chủ đề này lên vì vấn đề vẫn chưa được giải quyết.”

    Đây là từ lóng trên mạng (internet slang). Người dùng mạng Việt Nam cũng thường dùng từ 'chấm' (.), 'đá lên' hoặc mượn luôn từ 'bump' / 'up' trên các diễn đàn.

  6. 6To move a booked passenger to a later flight because of earlier delays or cancellations.verbtravel

    Chuyển một hành khách đã đặt chỗ sang chuyến bay muộn hơn do sự cố chậm trễ hoặc hủy chuyến trước đó.

    “We were bumped from our flight due to overbooking.”

    “Chúng tôi đã bị đẩy sang chuyến bay khác do tình trạng bán quá số ghế (overbooking).”

    Thường dùng ở dạng bị động 'be bumped from a flight' trong ngành hàng không.

  7. 7To play music through a speaker, often loudly and in public.verbcasual

    Mở nhạc qua loa, thường là mở lớn và ở nơi công cộng.

    “They were bumping hip-hop from their car.”

    “Họ đang mở nhạc hip-hop ầm ĩ từ xe hơi của mình.”

    Từ lóng (slang) phổ biến trong văn hóa đường phố, tương đương với 'mở nhạc xập xình' trong tiếng Việt.

  8. 8The action or sound of something hitting a hard surface.noundaily life

    Hành động hoặc âm thanh của vật gì đó va đập vào bề mặt cứng (tiếng va đập, cú va chạm).

    “We could hear loud bumps from upstairs where the children were playing.”

    “Chúng tôi có thể nghe thấy những tiếng va đập lớn từ tầng trên nơi bọn trẻ đang chơi.”

    Dùng để miêu tả âm thanh 'bịch', 'cộp' do va chạm mạnh tạo ra.

  9. 9A swelling on the body, often caused when you have been hit.nounhealth

    Vết sưng tấy trên cơ thể, thường do bị va đập.

    “She was covered in bumps and bruises.”

    “Cô ấy đầy những vết sưng và vết bầm tím.”

    • The mosquito bites left bumps on her face.

    Thường đi kèm với 'bruises' (vết bầm) tạo thành cụm từ cố định 'bumps and bruises' (những vết sưng bầm).

  10. 10The round shape of a woman’s stomach when she is pregnant.nounfamily

    Bụng bầu (hình dáng tròn của bụng người phụ nữ khi mang thai).

    “She was proudly showing off her baby bump.”

    “Cô ấy tự hào khoe bụng bầu của mình.”

    Cụm từ 'baby bump' rất phổ biến trên báo chí và mạng xã hội để chỉ bụng bầu một cách thân mật, dễ thương.

  11. 11A part of a flat surface that is not even, but raised above the rest of it.nountravel

    Chỗ lồi lên, chỗ xóc trên một bề mặt phẳng (như mặt đường).

    “We hit a bump in the road and the car swerved.”

    “Chúng tôi vấp phải một chỗ xóc trên đường và chiếc xe chệch hướng.”

    • My job is to smooth out the bumps in supply and demand.

    Nghĩa bóng 'a bump in the road' chỉ một khó khăn, trở ngại nhỏ trong quá trình làm việc gì đó.

  12. 12A slight accident in which your vehicle hits something.nountravel

    Một vụ tai nạn nhẹ khi xe của bạn va chạm với thứ gì đó.

    “I had a bump in the car earlier, but it wasn’t serious.”

    “Tôi đã có một vụ va chạm xe nhẹ lúc nãy, nhưng không có gì nghiêm trọng.”

    Dùng trong tiếng Anh-Anh (British English) nhiều hơn để chỉ các vụ va quẹt xe nhẹ, không gây thiệt hại lớn.

  13. 13Used to refer to ghosts and other supernatural things that cannot be explained.nounliterary

    Dùng để chỉ ma quỷ và những hiện tượng siêu nhiên không thể giải thích được.

    “There are mysterious lights in the sky and things that go bump in the night.”

    “Có những ánh sáng bí ẩn trên bầu trời và những thứ ma quái trong đêm.”

    Cụm thành ngữ 'things that go bump in the night' dùng để chỉ những điều đáng sợ, ma quái xảy ra vào ban đêm.

  14. 14Posted in an Internet forum thread in order to raise the thread's profile by returning it to the top of the list of active threads.interjectiontechnology

    Được đăng trong một chủ đề trên diễn đàn mạng để đẩy chủ đề đó lên đầu danh sách.

    “Bump! Does anyone know the answer to this?”

    “Đẩy lên (Bump)! Có ai biết câu trả lời cho vấn đề này không?”

    Trên các diễn đàn Việt Nam, người dùng thường dùng từ 'Up' hoặc bình luận dấu chấm '.' thay cho 'Bump'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • accidentally bump
  • gently bump
  • almost bump
  • bump against
  • bump into
  • bump on
  • loud bump
  • minor bump
  • slight bump
  • feel a bump
  • take a bump
  • with a bump
  • big bump
  • huge bump
  • speed bump
  • hit a bump
  • smooth out a bump

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • countable
  • plural

Inflections

third_person_singular
bumps
past_simple
bumped
past_participle
bumped
present_participle
bumping
plural
bumps

Word family

Usage patterns

  • bump something (against/on something)
  • bump somebody + adv./prep.

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I bumped to him at the store.

    I bumped into him at the store.

    Use the preposition 'into' when talking about meeting someone by chance or hitting them accidentally.

  • The car hit a speed lump.

    The car hit a speed bump.

    The correct term for a raised area on a road to slow traffic is 'speed bump'.

  • She has a bump of sugar.

    She has a lump of sugar.

    Use 'lump' for a solid mass of a substance like sugar, not 'bump'.

  • I bumped my head in the ceiling.

    I bumped my head on the ceiling.

    Use 'on' or 'against' when hitting a body part against a surface.

  • We had a small bump with the bikes.

    We had a minor bump on the bikes.

    Use 'minor' to describe a small accident or collision.

Don't confuse with

  • lump

    a piece of a solid substance, usually with no particular shape

    “He had a lump of sugar in his tea.”

    A bump is usually caused by a hit or is a raised area on a surface, while a lump is a solid mass.

Academic collocations

Words that pair with "bump" in formal and academic writing

verb
hitcausefeel
adjective
minorslightloud
noun
roadheadcar
preposition
intoagainston

In context

Real-world examples

  • daily life

    I bumped into an old friend at the coffee shop.

    Tôi tình cờ gặp lại một người bạn cũ ở quán cà phê.

    Cụm động từ 'bump into' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc tình cờ gặp ai đó mà không hẹn trước.

  • business

    The project hit a bump in the road due to budget cuts.

    Dự án gặp một chút trở ngại do cắt giảm ngân sách.

    Trong môi trường công sở, thành ngữ 'a bump in the road' thường được dùng để chỉ những khó khăn, trở ngại tạm thời không quá nghiêm trọng.

  • travel

    The airline bumped him to a later flight.

    Hãng hàng không đã chuyển anh ấy sang chuyến bay muộn hơn.

    Tình trạng 'bumping' (chuyển chuyến do bán quá số ghế - overbooking) thỉnh thoảng xảy ra vào các dịp lễ Tết tại Việt Nam khi nhu cầu đi lại tăng cao.

  • daily life

    Be careful of the speed bumps in the residential area.

    Hãy cẩn thận với các gờ giảm tốc trong khu dân cư.

    'Speed bump' (gờ giảm tốc) rất phổ biến trên các tuyến đường nhỏ, khu dân cư hoặc trường học ở Việt Nam để hạn chế tốc độ xe cộ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, 'speed bump' được gọi là 'gờ giảm tốc', thường được sơn màu vàng đen và xuất hiện nhiều ở các khu dân cư, trường học hoặc trước trạm thu phí.
  • Cụm từ 'baby bump' thường được dịch là 'bụng bầu' và được sử dụng rất phổ biến trên mạng xã hội, báo chí giải trí khi các bà mẹ chia sẻ hình ảnh mang thai.
  • Thành ngữ 'bump into someone' (tình cờ gặp ai) rất hay dùng trong tiếng Anh giao tiếp, tương đương với 'tình cờ chạm mặt' trong tiếng Việt.

Etymology

From mid-16th century, probably of imitative origin, reflecting the sound of a heavy blow. The sense of a swelling from a blow dates from the late 16th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “bump” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove