hit
/hɪt/To strike someone or something with force, or to reach a particular level, place, or state of success.
Tiếng Việt
đánh, va chạm, thành công
hít
Phát âm giống từ 'hít' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 't' bật hơi nhẹ và dứt khoát.
Đánh hoặc va chạm với lực mạnh, hoặc đạt đến một mức độ, địa điểm hoặc trạng thái thành công cụ thể.
Meanings
13 meanings
1To bring your hand, or an object you are holding, against somebody or something quickly and with force.verbdaily life
Đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng tay hoặc bằng một vật dụng một cách nhanh và mạnh.
“I was afraid he was going to hit me.”
“Tôi đã sợ rằng anh ta định đánh tôi.”
- He was hit over the head with a broken bottle.
- She hit him in the face.
- Their teachers used to hit them with a stick.
Trong tiếng Việt, 'hit' thường được dịch là 'đánh'. Lưu ý 'hit' là động từ bất quy tắc, quá khứ vẫn là 'hit'.
2To come against something or somebody with force, especially causing damage or injury.verbgeneral
Va mạnh vào cái gì hoặc ai đó, thường gây ra hư hại hoặc thương tích.
“The bus hit the bridge.”
“Chiếc xe buýt đã đâm vào cây cầu.”
- A taxi almost hit him as he was crossing the street.
- I was hit by a falling stone.
- The grenade will explode as soon as it hits the ground.
Khi nói về tai nạn giao thông, 'hit' có nghĩa là 'đâm' hoặc 'va chạm'.
3To have a bad effect on somebody or something.verbbusiness
Gây tác động xấu hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến ai đó hoặc điều gì đó.
“The tax increases will certainly hit people on low incomes.”
“Việc tăng thuế chắc chắn sẽ ảnh hưởng mạnh đến những người có thu nhập thấp.”
- Our department has been badly hit by the cutbacks.
- Some businesses have been hit very hard by the rise in interest rates.
- Airlines were badly hit by the recession.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc thiên tai để chỉ sự tổn thất.
4To reach a particular level, point, or place.verbgeneral
Đạt đến một mức độ, điểm hoặc địa điểm cụ thể.
“Temperatures hit 40° yesterday.”
“Nhiệt độ đã chạm mức 40 độ vào ngày hôm qua.”
- Follow this footpath and you'll eventually hit the road.
- By the time we hit the city centre, everything was closed.
- He had managed to hit his sales target this month.
Dùng để chỉ việc đạt tới một mốc con số hoặc một vị trí nào đó trên hành trình.
5To press something such as a button to operate a machine or device.verbtechnology
Nhấn một vật gì đó như nút bấm để vận hành máy móc hoặc thiết bị.
“Hit the brakes!”
“Nhấn phanh mau!”
- Hit the 'Enter' key to start the search.
- He hit the remote and the TV came on.
Đây là cách nói thân mật, thay thế cho 'press' hoặc 'push'.
6To experience something difficult or unpleasant.verbwork career
Gặp phải hoặc trải qua một điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu.
“We seem to have hit a problem.”
“Có vẻ như chúng ta đã gặp phải một vấn đề.”
- The project began smoothly, but then we hit a major setback.
- We hit a wall and we weren't scoring.
Thường dùng trong các cụm từ như 'hit a snag' hoặc 'hit a wall' để chỉ sự bế tắc.
7A person or thing that is very popular or successful.nounarts culture
Một người hoặc vật rất phổ biến hoặc thành công.
“The series has been a big hit with children.”
“Loạt phim này là một cú hích lớn đối với trẻ em.”
- The film was a hit for him in 2023.
- He shot to fame in the hit TV show, ‘Friends’.
- The Mexican restaurant is a huge hit with locals.
Trong tiếng Việt, 'hit' thường được dùng trực tiếp như một từ mượn khi nói về sự thành công của một sản phẩm giải trí.
8A successful pop song or record.nounarts culture
Một bài hát hoặc đĩa nhạc pop thành công.
“They are about to release an album of their greatest hits.”
“Họ sắp phát hành một album gồm những bài hát hay nhất (hit) của mình.”
- She had a hit with ‘Only You’.
- This is her third Number One hit record.
- She is here to promote her latest chart hit.
Từ 'bản hit' rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam để chỉ các bài hát thịnh hành.
9An act of hitting somebody/something with your hand or an object.noundaily life
Hành động đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng tay hoặc vật dụng.
“Give the nail a good hit.”
“Hãy đóng cái đinh đó một cú thật mạnh.”
- The target took a direct hit.
- We finished the round with a score of two hits and six misses.
Chỉ một cú đánh đơn lẻ.
10An occasion on which a web page is displayed or a search result is found.nountechnology
Một lượt truy cập trang web hoặc một kết quả tìm kiếm được tìm thấy.
“Our website is getting a lot of hits from the USA.”
“Trang web của chúng tôi đang nhận được rất nhiều lượt truy cập từ Mỹ.”
- The search generated 1,848 hits.
- The site typically gets an average of about 400,000 hits a day.
Trong công nghệ thông tin, 'hit' tương đương với 'lượt truy cập'.
11A dose of an illegal drug.nounsocial
Một liều thuốc phiện hoặc chất gây nghiện bất hợp pháp.
“He needed a hit of heroin.”
“Anh ta cần một liều heroin.”
- He took a hit from the pipe.
Đây là tiếng lóng, cần cẩn trọng khi sử dụng.
12A murder, usually carried out by a professional for a criminal organization.nounsocial
Một vụ ám sát, thường do một sát thủ chuyên nghiệp thực hiện cho một tổ chức tội phạm.
“The police suspect it was a professional hit.”
“Cảnh sát nghi ngờ đó là một vụ ám sát chuyên nghiệp.”
- He was the victim of a mob hit.
Thường dùng trong phim ảnh hoặc tiểu thuyết tội phạm.
13Very popular and successful; used to describe media or entertainment.adjectivearts culture
Rất phổ biến và thành công; dùng để mô tả các phương tiện truyền thông hoặc giải trí.
“The band played their hit song to the delight of the fans.”
“Ban nhạc đã chơi bài hát đình đám của họ trong sự vui sướng của người hâm mộ.”
- She starred in the hit musical 'Chicago'.
- A hit movie can make millions in its first weekend.
Tính từ này bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau như 'hit movie', 'hit song'.
Word bank
Common phrases
- hit hard
- hit repeatedly
- hit directly
- badly hit
- heavily hit
- direct hit
- big hit
- greatest hits
- smash hit
- take a hit
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- hits
- past_simple
- hit
- past_participle
- hit
- present_participle
- hitting
- plural
- hits
Word family
- hit (e.g., hit song)adjective
- hitter, hitnoun
Usage patterns
- hit somebody/something
- hit somebody with something
- hit something on/against something
Avoid mistakes
Common mistakes
He hitted the ball very far.
He hit the ball very far.
The past tense of 'hit' is 'hit', not 'hitted'.
The economy was hitted by the war.
The economy was hit by the war.
Past participle of 'hit' is always 'hit'.
I hit to the door.
I hit the door.
'Hit' is a transitive verb and does not need 'to' before the object.
The song made a big hitting.
The song was a big hit.
Use the noun 'hit' to describe a success.
He hits on the table.
He hit the table.
Avoid using 'on' unless you are describing the specific part of the object you hit (e.g., 'He hit his head on the table').
Academic collocations
Words that pair with "hit" in formal and academic writing
- verb
- hitaffectimpact
- adjective
- hard-hitdirectmajor
- noun
- targetmilestonelevel
- preposition
- bywithon
In context
Real-world examples
- daily life
The typhoon hit the central coast of Vietnam last night.
Cơn bão đã đổ bộ vào bờ biển miền Trung Việt Nam đêm qua.
Miền Trung thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, từ 'hit' ở đây mang nghĩa đổ bộ và gây thiệt hại.
- daily life
The new cafe is a big hit with students in Hanoi.
Quán cà phê mới đang rất được lòng các bạn sinh viên ở Hà Nội.
Văn hóa cà phê rất phổ biến tại các thành phố lớn ở Việt Nam như Hà Nội.
- business
Our company aims to hit the sales target by the end of the year.
Công ty chúng tôi đặt mục tiêu đạt được chỉ tiêu doanh số vào cuối năm.
Mục tiêu KPI và doanh số là khái niệm quen thuộc trong môi trường công sở Việt Nam.
- arts culture
His latest song immediately became a hit on YouTube Vietnam.
Bài hát mới nhất của anh ấy ngay lập tức trở thành một bản hit trên YouTube Việt Nam.
YouTube là nền tảng giải trí hàng đầu tại Việt Nam để đánh giá độ hot của một nghệ sĩ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong âm nhạc Việt Nam, từ 'Hit' được sử dụng như một danh từ mượn phổ biến để chỉ các bài hát thịnh hành (ví dụ: 'Bản hit quốc dân').
- Cụm từ 'Trúng quả' trong tiếng lóng Việt Nam đôi khi có nét nghĩa tương đồng với 'hit it big', chỉ sự thành công lớn bất ngờ.
- Người Việt thường dùng từ 'va chạm' thay cho 'hit' khi nói về các vụ tai nạn giao thông nhẹ trên đường.
Etymology
Etymology: Middle English hitten, from Old Norse hitta meaning 'to come upon' or 'to find'. The sense of 'striking with a blow' developed in the 14th century (Oxford Dictionary of English Etymology).
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam với đầy đủ các nghĩa và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách tra từ nhanh chóng và các từ liên quan trong tiếng Việt.