famous
/ˈfeɪməs/Known, recognized, or talked about by many people.
Tiếng Việt
nổi tiếng
phây-mờ-s
Nhấn mạnh vào âm 'phây', âm 'mờ' đọc nhẹ và kết thúc bằng âm 's' gió nhẹ nhàng.
Được nhiều người biết đến, công nhận hoặc nhắc tới.
Meanings
4 meanings
1Known about by many people.adjectivegeneral
Được nhiều người biết đến.
“Marie Curie is famous for discovering radium.”
“Marie Curie nổi tiếng vì đã phát hiện ra nguyên tố radium.”
- He was famous as both a teacher and a scientist.
- The city is justly famous for its nightclubs.
- The town became famous for its lace.
- He married the daughter of a famous artist.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý cấu trúc 'famous for' + N/V-ing để chỉ lý do nổi tiếng.
2People who are known about by many people.adjectivesocial
Những người nổi tiếng (khi dùng với 'the').
“He covers the lifestyles of the rich and famous.”
“Anh ấy chuyên đưa tin về lối sống của những người giàu có và nổi tiếng.”
- It's a restaurant where you often see famous faces.
Trong tiếng Anh, 'the famous' được dùng như một danh từ tập hợp để chỉ nhóm người nổi tiếng.
3Excellent or very good.adjectivegeneral
Xuất sắc hoặc rất tốt.
“We had a famous victory over our rivals.”
“Chúng tôi đã có một chiến thắng lẫy lừng trước các đối thủ của mình.”
- Pagett is a famous Job's comforter.
Nghĩa này khá cổ và trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Thường dịch là 'lừng lẫy' trong tiếng Việt.
4To make someone or something famous; to bring renown to.verbliterary
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên nổi tiếng; mang lại danh tiếng cho.
“Thy fall shall make me famous through the world.”
“Sự sa ngã của ngươi sẽ làm ta nổi danh khắp thế gian.”
- The deeds of his ancestors famoused his name.
Cách dùng này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ hoặc thơ ca.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- become famous
- world-famous
- internationally famous
- justly famous
- rich and famous
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is famous of his paintings.
He is famous for his paintings.
The correct preposition to use with 'famous' is 'for'.
She became a famous.
She became famous.
'Famous' is an adjective, so it doesn't need an article unless followed by a noun.
The city is famous as its history.
The city is famous for its history.
Use 'for' to describe the reason for fame, and 'as' to describe the role (e.g., 'famous as a port').
He is very much famous.
He is very famous.
'Very much' is usually used with verbs or past participles, not simple adjectives.
The most famousest person.
The most famous person.
'Famous' is a two-syllable adjective that typically uses 'more/most' rather than '-er/-est'.
Academic collocations
Words that pair with "famous" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainmake
- adjective
- worldinternationallyjustly
- noun
- actorartistlandmarkperson
- preposition
- foras
In context
Real-world examples
- daily life
Phở is a famous Vietnamese dish enjoyed all over the world.
Phở là một món ăn nổi tiếng của Việt Nam được yêu thích trên toàn thế giới.
Ẩm thực là niềm tự hào quốc gia và 'nổi tiếng' thường gắn liền với các món ăn truyền thống khi giới thiệu với bạn bè quốc tế.
- business
She became famous after her startup was featured on 'Shark Tank Vietnam'.
Cô ấy trở nên nổi tiếng sau khi dự án khởi nghiệp của mình được xuất hiện trên chương trình 'Shark Tank Việt Nam'.
Chương trình truyền hình thực tế về kinh doanh rất phổ biến tại Việt Nam, là con đường nhanh chóng để đạt được sự công nhận trong giới doanh nhân.
- academic
Vinh Ha Long is famous for its breathtaking limestone karsts and emerald waters.
Vịnh Hạ Long nổi tiếng với những hòn đảo đá vôi hùng vĩ và làn nước xanh lục bảo.
Việc mô tả các danh lam thắng cảnh được UNESCO công nhận là chủ đề phổ biến trong giáo dục và thi cử tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'nổi tiếng' thường mang sắc thái tích cực. Tuy nhiên, khi nói về sự nổi tiếng vì tai tiếng, người Việt thường dùng từ 'tai tiếng' hoặc 'lừng lẫy' (tùy ngữ cảnh) thay vì chỉ dùng mỗi từ 'famous'.
- Người Việt có câu 'Tiếng lành đồn xa', tương ứng với việc một người trở nên 'famous' nhờ những việc làm tốt đẹp.
Etymology
Late Middle English: from Old French fameus, from Latin famosus 'renowned', from fama 'fame'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'famous'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người Việt.