anonymous
/əˈnɑːnɪməs/With a name that is not known or made public, or lacking distinctive features
Tiếng Việt
ẩn danh
ờ-NON-ni-mờ-s
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'NON', âm 's' ở cuối cần được phát âm nhẹ và rõ.
Có tên không được biết đến hoặc không công khai, hoặc thiếu các đặc điểm phân biệt
Meanings
3 meanings
1With a name that is not known or that is not made publicgeneral
Có tên không được biết đến hoặc không được công khai
“The charity received a large contribution from an anonymous donor.”
“Tổ chức từ thiện đã nhận được một khoản đóng góp lớn từ một nhà hảo tâm ẩn danh.”
- He wishes to remain anonymous.
- Special thanks to the anonymous benefactor who made this possible.
- The information was provided by an anonymous source.
Dùng 'anonymous donor' hoặc 'anonymous benefactor' khi nói về các hoạt động thiện nguyện.
2Written, given, made, etc. by somebody who does not want their name to be known or made publiccommunication
Được viết, đưa ra, thực hiện bởi một người không muốn tên của mình được biết đến hoặc công khai
“Police are investigating an anonymous letter sent to the local newspaper.”
“Cảnh sát đang điều tra một lá thư ẩn danh được gửi đến tờ báo địa phương.”
- an anonymous phone call
- an anonymous tip-off
- The survey is completely anonymous.
Thường đi kèm với các danh từ như letter, call, tip-off trong ngữ cảnh điều tra hoặc truyền thông.
3Without any unusual or interesting featuresdescription
Không có bất kỳ tính chất đặc biệt hoặc thú vị nào; vô sắc, không có đặc điểm riêng
“They drove through long stretches of dull and anonymous countryside.”
“Họ đã lái xe qua những dải nông thôn dài buồn tẻ và không có gì nổi bật.”
- He works in an anonymous grey office block.
- She felt like an anonymous face in the crowd.
- The hotel room was clean but anonymous.
Đây là nghĩa bóng, dùng để miêu tả sự vật, nơi chốn thiếu cá tính hoặc sự khác biệt.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- remain anonymous
- wish to remain anonymous
- prefer to remain anonymous
- anonymous donor
- anonymous source
- anonymous tip
- anonymous letter
- anonymous call
- completely anonymous
Grammar & forms
Word family
- anonymouslyadverb
- anonymitynoun
Avoid mistakes
Common mistakes
an anonymous person who name is unknown
an anonymous person
'Anonymous' already implies the name is unknown; adding 'whose name is unknown' is redundant.
He wants to be anonymousness
He wants to remain anonymous
Use the adjective 'anonymous' to describe the state, or the noun 'anonymity' for the concept.
Don't confuse with
- unanimous
fully in agreement
“The jury reached a unanimous verdict.”
Anonymous = no name; Unanimous = all agree.
Academic collocations
Words that pair with "anonymous" in formal and academic writing
- verb
- remainkeepguarantee
- noun
- sourcedonorsurveyfeedback
In context
Real-world examples
- daily life
The charity received a large contribution from an anonymous donor.
Tổ chức từ thiện đã nhận được một khoản đóng góp lớn từ một nhà hảo tâm ẩn danh.
Trong văn hóa Việt Nam, việc làm từ thiện ẩn danh (âm thầm) thường được coi trọng vì thể hiện sự khiêm tốn và tấm lòng chân thành.
- business
The information was provided by an anonymous source within the company.
Thông tin được cung cấp bởi một nguồn tin ẩn danh trong công ty.
Việc bảo vệ danh tính nguồn tin là rất quan trọng trong môi trường doanh nghiệp và báo chí tại Việt Nam để tránh bị trả đũa.
- academic
All responses to the student satisfaction survey will remain anonymous.
Tất cả các câu trả lời cho khảo sát mức độ hài lòng của sinh viên sẽ được giữ ẩn danh.
Các trường đại học tại Việt Nam thường cam kết tính ẩn danh trong khảo sát để sinh viên dám nói lên sự thật mà không sợ ảnh hưởng đến kết quả học tập.
- general
The police received an anonymous tip about the illegal gambling ring.
Cảnh sát đã nhận được một tin báo ẩn danh về đường dây đánh bạc bất hợp pháp.
Tố giác tội phạm ẩn danh là một hình thức phổ biến giúp người dân hỗ trợ chính quyền mà vẫn bảo đảm an toàn cá nhân.
- description
The suburban landscape was filled with anonymous, identical-looking apartment blocks.
Cảnh quan vùng ngoại ô đầy rẫy những dãy chung cư trông giống hệt nhau và không có gì đặc sắc.
Dùng để mô tả sự đơn điệu của kiến trúc đô thị mới tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'ẩn danh' thường được dùng cho người hoặc hành động, trong khi 'vô danh' (nameless) thường dùng cho những thứ không tên tuổi hoặc người không nổi tiếng.
- Khái niệm 'Anonymous' trong kỷ nguyên số tại Việt Nam cũng thường gắn liền với nhóm hacker nổi tiếng cùng tên hoặc việc sử dụng tài khoản ảo trên mạng xã hội.
Etymology
From late 16th century: via Latin from Greek anōnumos 'nameless', from an- 'without' + onoma 'name'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất, cung cấp đầy đủ các nghĩa và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng chi tiết với các cụm từ liên quan.