known
/noʊn/Recognized, familiar, or generally understood by people.
Tiếng Việt
được biết đến
NÔN
Phát âm giống chữ 'nôn' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ô' và kết thúc bằng âm 'n' nhẹ. Chữ 'k' bị câm hoàn toàn.
Được mọi người công nhận, quen thuộc hoặc hiểu rõ.
Meanings
4 meanings
1Known about, especially by a lot of people; recognized or familiar.adjectivegeneral
Được biết đến, đặc biệt là bởi nhiều người; được công nhận hoặc quen thuộc.
“He's a known thief.”
“Hắn ta là một tên trộm đã nhẵn mặt.”
- She is a known expert in the field of neuroscience.
- The police are looking for a known criminal in connection with the robbery.
Trong ngữ cảnh nói về tội phạm hoặc người có tiếng xấu, 'known' có thể dịch là 'nhẵn mặt' hoặc 'đã có tiền án/tiền sự'.
2Generally understood, established, or proven to be true.adjectiveacademic
Được hiểu chung, được thiết lập hoặc đã được chứng minh là đúng.
“There is no known reason for the accident.”
“Không có nguyên nhân nào được biết đến cho vụ tai nạn.”
- It is a known fact that he started out a poor man.
- These substances are known to cause skin problems.
Thường đi kèm với các danh từ như 'reason', 'fact', 'cause' để chỉ những điều đã được xác minh rõ ràng.
3A fact, situation, or quantity that is familiar, established, or already determined.nounacademic
Một sự thật, tình huống hoặc đại lượng đã quen thuộc, được thiết lập hoặc đã được xác định (cái đã biết).
“In this equation, we must separate the knowns from the unknowns.”
“Trong phương trình này, chúng ta phải tách các đại lượng đã biết khỏi các đại lượng chưa biết.”
- There are too many unknown variables; we need to focus on the knowns.
- We are dealing with a situation where the knowns are far outweighed by the unknowns.
Trong toán học và khoa học, 'knowns' (số nhiều) được dịch là 'các đại lượng đã biết' hoặc 'các dữ kiện đã cho'.
4Past participle of the verb 'know'; to have had information in your mind or to have been familiar with someone or something.verbgeneral
Quá khứ phân từ của động từ 'know'; đã có thông tin trong đầu hoặc đã quen thuộc với ai đó hoặc điều gì đó.
“I have known her for over ten years.”
“Tôi đã quen biết cô ấy được hơn mười năm.”
- If I had known you were coming, I would have baked a cake.
- He is known to be a very hard worker.
Đây là dạng V3 (Past Participle) của 'know', luôn đi kèm với các trợ động từ như have/has/had trong các thì hoàn thành hoặc động từ 'to be' trong câu bị động.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- known alias
- known cause
- known criminal
- known fact
- known risk
- knowns and unknowns
- established knowns
- have known
- long known
- widely known
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is known with his music.
He is known for his music.
Use the preposition 'for' to indicate the reason someone or something is recognized.
It is a known that the earth is round.
It is a known fact that the earth is round.
When used as an adjective, 'known' must modify a noun like 'fact' in this context.
She is known to a great leader.
She is known as a great leader.
Use 'known as' to describe the identity or role for which someone is recognized.
I have known him since five years.
I have known him for five years.
Use 'for' with a duration of time, and 'since' with a specific starting point in time.
We must separate the known and unknown.
We must separate the knowns and unknowns.
When used as a noun referring to multiple established facts or quantities, 'known' must be pluralized to 'knowns'.
Don't confuse with
- knew
The past tense of 'know'.
“I knew the answer yesterday.”
Use 'knew' for simple past tense, and 'known' as the past participle (with have/has/had or in passive voice).
- famous
Known about by many people.
“She is a famous actor.”
'Famous' implies widespread public recognition, while 'known' simply means recognized or established, sometimes only by a specific group.
Academic collocations
Words that pair with "known" in formal and academic writing
- verb
- makebecomeremain
- adjective
- widelycommonlywelllittle
- noun
- factcauseriskquantity
- preposition
- asforto
In context
Real-world examples
- daily life
He is a known figure in our local community.
Ông ấy là một nhân vật được biết đến nhiều trong cộng đồng địa phương của chúng tôi.
Thể hiện sự quen thuộc trong các mối quan hệ xóm giềng, cộng đồng tại Việt Nam.
- business
The company is known for its high-quality products.
Công ty được biết đến nhờ các sản phẩm chất lượng cao.
Cấu trúc 'known for' rất phổ biến trong văn cảnh kinh doanh để nói về danh tiếng thương hiệu.
- academic
There are several known methods for solving this equation.
Có một vài phương pháp đã biết để giải phương trình này.
Thường dùng trong giáo dục và nghiên cứu khoa học tại Việt Nam để chỉ các kiến thức đã được chứng minh.
- general
It is a known fact that smoking causes cancer.
Một sự thật ai cũng biết là hút thuốc gây ung thư.
Dùng để nhấn mạnh những kiến thức phổ thông, hiển nhiên trong xã hội.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'known' thường được dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'được biết đến' (danh tiếng), 'đã biết' (toán học/khoa học), hoặc 'quen thuộc'.
- Người Việt thường dùng cụm 'ai cũng biết' để dịch 'a known fact' nhằm tạo sự tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày thay vì dịch sát nghĩa là 'một sự thật được biết đến'.
Etymology
From Middle English 'knowen', from Old English 'cnāwen', past participle of 'cnāwan' (to know). Ultimately from Proto-Germanic '*knēaną' and Proto-Indo-European '*ǵneh₃-' (to know).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa.