Skip to content
Dictionary

well-known

/ˌwel ˈnoʊn/
A2adjective

Known about by a lot of people or generally accepted as true.

Tiếng Việt

nổi tiếng, được nhiều người biết đến

OEO nôn

Đọc từ 'well' gần giống 'oeo' với đầu lưỡi chạm ngạc cứng ở cuối âm để tạo âm 'l', từ 'known' đọc như 'nôn' với âm 'ô' kéo dài.

Được nhiều người biết đến hoặc được công nhận rộng rãi là đúng.

Meanings

3 meanings

  1. 1Known about by a lot of people.general

    Được nhiều người biết đến.

    “He is a well-known actor.”

    “Anh ấy là một nam diễn viên nổi tiếng.”

    • The book is by a well-known historian.
    • She is well known in the local community for her charity work.

    Dùng để chỉ người hoặc vật được công chúng biết đến rộng rãi. Thường dùng với giới từ 'for' (well-known for) để chỉ lý do nổi tiếng.

  2. 2Generally known and accepted.general

    Được biết đến và công nhận rộng rãi.

    “It is a well-known fact that caffeine is a stimulant.”

    “Việc caffeine là một chất kích thích là một sự thật ai cũng biết.”

    • There is a well-known link between smoking and cancer.
    • It's a well-known phenomenon in psychology.

    Thường đi kèm với danh từ 'fact' (a well-known fact) để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên mà đa số mọi người đều công nhận.

  3. 3Generally recognized or reserved for a specific usual purpose in computer networking.technical

    Được công nhận chung hoặc dành riêng cho một mục đích thông thường cụ thể trong mạng máy tính.

    “Port 80 is a well-known port used for web traffic.”

    “Cổng 80 là một cổng thông dụng được sử dụng cho lưu lượng truy cập web.”

    • The system uses well-known ports for standard services.

    Trong lĩnh vực công nghệ thông tin (IT), 'well-known ports' là thuật ngữ chuyên ngành chỉ các cổng mạng tiêu chuẩn (từ 0 đến 1023).

Word bank

Common phrases

  • well-known fact
  • well-known actor
  • well-known author
  • well-known brand
  • internationally well-known

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is well-known of his paintings.

    He is well-known for his paintings.

    Use the preposition 'for' (not 'of') to state the reason someone is well-known.

  • It is a good-known fact.

    It is a well-known fact.

    The correct compound adjective uses 'well', not 'good'.

  • She is a very well known singer.

    She is a very well-known singer.

    Use a hyphen when 'well-known' comes directly before a noun.

  • He is much well-known.

    He is very well-known.

    Use 'very' to intensify 'well-known', not 'much'.

  • It is a well-known that the earth is round.

    It is a well-known fact that the earth is round.

    'Well-known' is an adjective and must describe a noun (like 'fact').

Don't confuse with

  • famous

    known about by many people, usually for good things

    “New York is a famous city.”

    Famous often implies a higher degree of recognition or celebrity than well-known.

Academic collocations

Words that pair with "well-known" in formal and academic writing

verb
becomeremainmake
adjective
internationallylocallywidely
noun
factexampleauthor
preposition
forasin

In context

Real-world examples

  • daily life

    Phở is a well-known Vietnamese dish around the world.

    Phở là một món ăn Việt Nam nổi tiếng trên toàn thế giới.

    Phở là biểu tượng ẩm thực của Việt Nam, được bạn bè quốc tế biết đến rộng rãi và thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện truyền thông toàn cầu.

  • business

    Vinamilk is a well-known brand in the dairy industry.

    Vinamilk là một thương hiệu nổi tiếng trong ngành công nghiệp sữa.

    Vinamilk là một trong những tập đoàn lớn và quen thuộc nhất với người tiêu dùng Việt Nam, đại diện cho sự thành công của doanh nghiệp nội địa.

  • academic

    It is a well-known fact that reading improves vocabulary.

    Có một sự thật ai cũng biết là việc đọc sách giúp cải thiện vốn từ vựng.

    Giáo dục Việt Nam rất coi trọng việc đọc sách và tự học để trau dồi kiến thức cũng như phát triển ngôn ngữ.

  • arts culture

    He is well-known for his contributions to traditional music.

    Ông ấy được nhiều người biết đến nhờ những đóng góp cho âm nhạc truyền thống.

    Âm nhạc truyền thống (như cải lương, chèo, quan họ) có vị trí quan trọng trong văn hóa Việt Nam, và những nghệ sĩ gạo cội luôn được công chúng kính trọng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'well-known' thường được dịch là 'nổi tiếng' (mang nghĩa tích cực hoặc trung tính) hoặc 'được nhiều người biết đến'.
  • Cần phân biệt 'well-known' (nổi tiếng chung chung) với 'notorious' (khét tiếng, tai tiếng - nổi tiếng vì điều xấu).
  • Khi viết, người Việt học tiếng Anh hay quên dấu gạch nối trong 'well-known' khi nó đứng trước danh từ (ví dụ: a well-known singer). Nếu đứng sau động từ to be, có thể viết có hoặc không có gạch nối tùy theo phong cách (ví dụ: She is well known / She is well-known).

Etymology

Formed by combining the adverb 'well' and the past participle 'known' (from the verb 'know'). It has been used in English since Middle English to describe things that are widely recognized.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp định nghĩa và phát âm chuẩn.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế giúp người học dễ dàng áp dụng.

Plant “well-known” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove