Skip to content
Dictionary

punch

/pʌntʃ/
C1verb

To hit someone or something hard with a closed hand (fist), or a drink made by mixing various juices and often alcohol.

Concreteness 4.4/5 · Concrete

Tiếng Việt

đấm / cú đấm / nước punch / đồ bấm lỗ

pân-tch

Phát âm giống 'pân' nhưng kết thúc bằng âm 'tch' bật hơi mạnh ở cuối lưỡi.

Đấm ai đó hoặc vật gì đó bằng nắm đấm, hoặc một loại đồ uống pha trộn từ nước trái cây và thường có rượu.

Meanings

12 meanings

  1. 1To hit someone or something hard with your fist (closed hand).verbdaily life

    Đấm mạnh ai đó hoặc vật gì đó bằng nắm đấm.

    “He was kicked and punched as he lay on the ground.”

    “Anh ta bị đá và đấm khi đang nằm trên mặt đất.”

    • I punched the pillow in frustration.
    • His attacker had punched him hard in the face.
    • She playfully punched him on the arm.

    Lưu ý không dùng giới từ 'to' sau punch khi nói về đối tượng bị đấm (VD: punch him, không phải punch to him).

  2. 2To make a hole in something using a special tool or sharp object.verbwork career

    Đục lỗ hoặc bấm lỗ vào vật gì đó bằng dụng cụ chuyên dụng hoặc vật sắc nhọn.

    “The ticket collector punched a hole in my ticket.”

    “Người thu vé đã bấm một cái lỗ trên vé của tôi.”

    • They brought in a team of specialists to punch holes in the steel boiler.
    • I have to punch my time card when I come into work every morning.

    Thường dùng trong ngữ cảnh văn phòng (bấm lỗ giấy) hoặc kiểm soát vé xe bus/tàu hỏa.

  3. 3To press buttons or keys on a computer, phone, or machine to operate it.verbtechnology

    Nhấn các nút hoặc phím trên máy tính, điện thoại hoặc máy móc để vận hành.

    “I punched the button to summon the elevator.”

    “Tôi nhấn nút để gọi thang máy.”

    • She punched the numbers into the keypad.
    • He punched 'delete' and the message vanished.

    Từ này nhấn mạnh hành động nhấn phím một cách nhanh chóng hoặc dứt khoát.

  4. 4To herd or drive cattle (primarily North American usage).verbwork career

    Chăn dắt hoặc lùa gia súc (chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ).

    “He spent his summers punching cows in Montana.”

    “Anh ấy dành cả mùa hè để chăn bò ở Montana.”

    Đây là thuật ngữ chuyên biệt của cao bồi Mỹ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.

  5. 5To give emphasis to a word or phrase when speaking or performing.verbarts culture

    Nhấn mạnh một từ hoặc cụm từ khi nói hoặc biểu diễn.

    “The actor really punched the last line of the monologue.”

    “Diễn viên đã thực sự nhấn mạnh câu cuối cùng của đoạn độc thoại.”

    Dùng để mô tả cách diễn đạt có sức nặng và gây chú ý.

  6. 6A hard hit made with the fist.nounsports

    Một cú đánh mạnh bằng nắm đấm.

    “He landed a powerful punch to the jaw.”

    “Anh ta đã tung một cú đấm mạnh vào hàm.”

    • Be careful what you say or you'll get a punch on the nose.
    • a boxer who knows how to take a punch
    • He can throw a powerful punch.

    Cụm từ 'land a punch' có nghĩa là đấm trúng đích.

  7. 7The power to interest people or have a strong effect; impact.nounbusiness

    Sức mạnh thu hút hoặc tạo ra tác động mạnh mẽ; sự ấn tượng.

    “The advertising campaign packs quite a punch.”

    “Chiến dịch quảng cáo tạo ra tác động khá mạnh mẽ.”

    • His acting gives the show its emotional punch.
    • It's a well-constructed crime story, told with speed and punch.

    Thường dùng trong marketing hoặc nghệ thuật để nói về sức nặng của thông điệp.

  8. 8A cold or hot drink made by mixing fruit juices, spices, and often wine or other alcohol.nounfood

    Một loại đồ uống nóng hoặc lạnh được pha trộn từ nước trái cây, gia vị và thường là rượu vang hoặc rượu mạnh.

    “Would you like another glass of fruit punch?”

    “Bạn có muốn thêm một ly nước punch trái cây nữa không?”

    • The party guests gathered around the punch bowl.
    • We served a non-alcoholic punch for the children.

    Lưu ý phân biệt với các loại sinh tố hay nước ép thông thường; punch thường được phục vụ trong bát lớn (punch bowl) tại tiệc tùng.

  9. 9A tool or machine used for cutting holes in paper, leather, or metal.nounwork career

    Một dụng cụ hoặc máy móc dùng để đục lỗ trên giấy, da hoặc kim loại.

    “I used a leather punch to make an extra hole in my belt.”

    “Tôi đã dùng đồ đục da để đục thêm một lỗ trên thắt lưng của mình.”

    • Do you have a paper punch I can borrow?
    • The machine uses a heavy steel punch to stamp out the parts.

    Tên gọi phổ biến trong văn phòng là 'đồ bấm lỗ' hoặc 'máy dập lỗ'.

  10. 10The main male character in a traditional British 'Punch and Judy' puppet show.proper_nounarts culture

    Nhân vật nam chính trong chương trình múa rối truyền thống 'Punch and Judy' của Anh.

    “The children laughed at the antics of Punch and his dog Toby.”

    “Lũ trẻ bật cười trước những trò hề của Punch và chú chó Toby.”

    • Punch is known for his large nose and squeaky voice.
    • as pleased as Punch

    Đây là một phần văn hóa dân gian Anh, thường thấy trong các kỳ nghỉ bên bờ biển.

  11. 11A famous British weekly magazine of humor and satire (1841–2002).proper_nounarts culture

    Một tạp chí trào phúng và hài hước hàng tuần nổi tiếng của Anh (1841–2002).

    “Many Victorian cartoonists found fame in the pages of Punch.”

    “Nhiều họa sĩ truyện tranh thời Victoria đã trở nên nổi tiếng trên các trang báo Punch.”

    Tạp chí này có tầm ảnh hưởng lớn đến phong cách biếm họa hiện đại.

  12. 12Short and thickset in build (archaic or dialectal).adjectivegeneral

    Thấp và đậm người (từ cổ hoặc phương ngữ).

    “He was a punch little man with broad shoulders.”

    “Ông ta là một người đàn ông thấp đậm với đôi vai rộng.”

    Nghĩa này cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • punch hard
  • punch lightly
  • punch playfully
  • kick and punch
  • powerful punch
  • emotional punch
  • knockout punch
  • fruit punch
  • punch bowl
  • hole punch
  • Punch and Judy
  • pleased as Punch

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • uncountable
  • countable_uncountable
  • singular

Inflections

third_person_singular
punches
past_simple
punched
past_participle
punched
present_participle
punching
plural
punches

Word family

Usage patterns

  • punch somebody/something
  • punch somebody in/on something
  • punch above your weight

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He punched to me.

    He punched me.

    Punch is a transitive verb and does not require 'to' before the object.

  • She gave me a punch on the face.

    She gave me a punch in the face.

    We typically use 'in' for a punch to the face, though 'on the nose' is correct.

  • He is punching above his height.

    He is punching above his weight.

    The idiom specifically uses 'weight', referencing boxing categories.

  • I want a glass of punches.

    I want a glass of punch.

    When referring to the liquid drink, 'punch' is usually uncountable.

  • He punched the code on the door.

    He punched the code into the keypad.

    Use 'into' or 'in' when entering data or codes.

Don't confuse with

  • slap

    To hit with an open hand.

    “She slapped him across the face.”

    Punch uses a fist; slap uses an open palm.

  • kick

    To hit with a foot.

    “He kicked the ball.”

    Punch is for hands; kick is for feet.

Academic collocations

Words that pair with "punch" in formal and academic writing

verb
deliverlandpack
adjective
powerfulemotionaldecisive
noun
impacteffectforce
preposition
inonto

In context

Real-world examples

  • daily life

    The boxer landed a decisive punch in the final round.

    Võ sĩ đã tung một cú đấm quyết định trong hiệp cuối cùng.

    Boxing và võ thuật rất phổ biến tại Việt Nam, từ 'cú đấm' được dùng phổ biến trong thể thao.

  • business

    Our new marketing campaign needs to pack more of a punch.

    Chiến dịch tiếp thị mới của chúng ta cần tạo ra tác động mạnh mẽ hơn.

    Trong kinh doanh tại Việt Nam, 'pack a punch' được hiểu là tạo ra sức nặng hoặc sự ấn tượng lớn.

  • work career

    Please use the hole punch to organize these documents.

    Vui lòng dùng đồ bấm lỗ để sắp xếp các tài liệu này.

    Văn phòng phẩm 'đồ bấm lỗ' là vật dụng quen thuộc trong các công sở Việt Nam.

  • food

    They served a delicious tropical fruit punch at the wedding.

    Họ đã phục vụ món nước punch trái cây nhiệt đới thơm ngon tại lễ cưới.

    Nước punch (hỗn hợp trái cây) đang trở nên phổ biến trong các bữa tiệc buffet hoặc tiệc cưới hiện đại tại Việt Nam.

  • technology

    You need to punch in your PIN to access the building.

    Bạn cần nhập mã PIN để vào tòa nhà.

    Việc sử dụng mã số hoặc thẻ từ (punch in/out) rất phổ biến trong các chung cư và văn phòng hiện đại.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'punch' thường được dịch là 'đấm' (động tác) hoặc 'cú đấm' (danh từ).
  • Thành ngữ 'punch above one's weight' thường được người Việt hiểu tương đương với 'vượt quá năng lực' hoặc 'so găng với đối thủ mạnh hơn'.
  • Đồ uống 'punch' thường được giữ nguyên tên tiếng Anh trong các thực đơn cao cấp hoặc gọi là 'nước trái cây hỗn hợp' trong ngữ cảnh bình dân.

Etymology

Etymology: The verb 'punch' (to hit) is a late Middle English variant of 'pounce' (to pierce), from Old French 'ponçonner', derived from Latin 'punctio' (a piercing). The noun 'punch' (the drink) originated in the early 17th century from the Sanskrit 'pañca' meaning 'five', referring to the traditional five ingredients: alcohol, sugar, lemon, water, and tea or spices. (Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, Etymonline).

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “punch” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove