box
/bɑːks/A square or rectangular container, or a square-shaped space on a page or screen.
Tiếng Việt
hộp
boóc-xì
Phát âm giống từ 'boóc' nhưng kết thúc bằng âm 's' nhẹ ở cuối. Trong tiếng Anh Mỹ, âm 'o' kéo dài hơn một chút.
Vật đựng hình vuông hoặc hình chữ nhật, hoặc ô vuông trên trang giấy hoặc màn hình.
Meanings
12 meanings
1A container made of wood, thick card, metal, etc. with a flat base and sides and often a lid, used for holding or moving things.noundaily life
Một vật đựng làm bằng gỗ, bìa cứng, kim loại, v.v. có đáy phẳng, các mặt bên và thường có nắp, dùng để chứa hoặc di chuyển đồ vật.
“Everything we owned was neatly packed in cardboard boxes.”
“Mọi thứ chúng tôi sở hữu đều được đóng gói gọn gàng trong các thùng các-tông.”
- She filled the box with old clothes.
- The dog sleeps in a box lined with an old blanket.
- They were sitting around the fire on upturned boxes.
Phân biệt 'box' (hộp/thùng nói chung) với 'carton' (hộp giấy đựng sữa/nước). Người Việt thường gọi chung là 'hộp' nhưng cần dùng đúng từ trong tiếng Anh.
2A box and its contents; the quantity that a box contains.noundaily life
Một hộp và nội dung bên trong; số lượng mà một hộp chứa đựng.
“He bought a large box of chocolates for her birthday.”
“Anh ấy đã mua một hộp sô-cô-la lớn nhân dịp sinh nhật cô ấy.”
- Florida will produce 132 million boxes of oranges this season.
- I need a box of tissues.
Cấu trúc 'a box of + noun' dùng để chỉ đơn vị đo lường. Ví dụ: 'a box of matches' (một bao diêm).
3A square or rectangle on a page or computer screen for information.nountechnology
Một hình vuông hoặc hình chữ nhật trên trang giấy hoặc màn hình máy tính dùng để chứa thông tin.
“Tick the appropriate box if you wish to receive our newsletter.”
“Hãy đánh dấu vào ô thích hợp nếu bạn muốn nhận bản tin của chúng tôi.”
- Put a cross in the appropriate box.
- A box pops up on the monitor providing a customer profile.
- The basic search screen includes two text boxes for words.
Trong công nghệ, 'dialog box' là hộp thoại, 'text box' là ô nhập văn bản. Người Việt thường gọi tắt là 'ô'.
4A small area in a theatre, court, or sports stadium, separated off for a small group of people.nounarts culture
Một khu vực nhỏ trong nhà hát, tòa án hoặc sân vận động, được ngăn cách cho một nhóm nhỏ người.
“The royal family sat in the royal box at the opera.”
“Gia đình hoàng gia ngồi trong khu vực dành riêng cho hoàng gia tại nhà hát opera.”
- The painting depicts two elegantly dressed women in a box at the opera.
- We watched the game from a private box.
Trong bóng đá, 'the box' còn được hiểu là vòng cấm địa (penalty area).
5The television.noundaily life
Chiếc ti vi.
“What's on the box tonight?”
“Tối nay trên ti vi có gì không?”
- I've spent all evening in front of the box.
- Is there anything good on the box?
Đây là tiếng lóng (slang) phổ biến ở Anh. Người Việt thường dùng 'vô tuyến' hoặc 'ti vi' thay vì cách gọi ẩn dụ này.
6A small shelter used for a particular purpose, such as a sentry box or signal box.noungeneral
Một chòi trú nhỏ dùng cho mục đích cụ thể, chẳng hạn như bốt gác hoặc trạm tín hiệu.
“The guard stood at attention in his sentry box.”
“Người lính gác đứng nghiêm trang trong bốt gác của mình.”
- A signal box controls the railway tracks.
- The witness was led to the witness box.
Thường được dịch là 'bốt' (mượn từ 'poste' tiếng Pháp) hoặc 'chòi' trong tiếng Việt.
7An area on a sports field marked by lines, such as the penalty box in football.nounsports
Một khu vực trên sân thể thao được đánh dấu bằng các vạch kẻ, chẳng hạn như vòng cấm địa trong bóng đá.
“He was fouled just inside the box.”
“Anh ấy đã bị phạm lỗi ngay bên trong vòng cấm.”
- The goalkeeper can only handle the ball inside the box.
- The batter stepped into the batter's box.
Các bình luận viên bóng đá Việt Nam thường dùng từ 'vòng cấm' để thay thế cho cụm từ này.
8A small evergreen tree or bush with thick dark leaves, often used for garden hedges.noundaily life
Một loại cây hoặc bụi cây thường xanh nhỏ có lá dày, sẫm màu, thường được dùng làm hàng rào vườn (cây hoàng dương).
“The garden was bordered with low box hedges.”
“Khu vườn được bao quanh bởi những hàng rào cây hoàng dương thấp.”
- Box is a slow-growing evergreen.
- The wood of the box tree is very hard.
Trong ngữ cảnh làm vườn, 'box' dùng để chỉ cây hoàng dương (Buxus).
9To fight someone in the sport of boxing.verbsports
Đấu quyền Anh với ai đó.
“He boxed for Ireland in the Olympics.”
“Anh ấy đã thi đấu quyền Anh cho đội Ireland tại Thế vận hội.”
- He has been boxing since he was ten.
- She boxed her way to the regional championship.
Động từ này có thể dùng cả nội động từ (box) và ngoại động từ (box someone).
10To put something into a box or boxes.verbdaily life
Cho thứ gì đó vào hộp hoặc thùng.
“We spent the afternoon boxing up the books.”
“Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đóng thùng đống sách.”
- About 3,000 workers busily boxed up millions of plastic toys.
- The finished products are boxed and labeled.
Thường đi kèm với trạng từ 'up' (box up) mang nghĩa đóng gói hoàn chỉnh.
11To hit someone with your hand on the side of their head as a punishment.verbfamily
Tát hoặc đánh vào tai ai đó như một hình phạt.
“His mother threatened to box his ears if he didn't behave.”
“Mẹ cậu ấy dọa sẽ vả vào tai nếu cậu ấy không ngoan ngoãn.”
- I'll box your ears!
Đây là một cách diễn đạt cũ, mang nghĩa trừng phạt nhẹ trong gia đình.
12To surround and enclose something or someone in a way that restricts movement.verbgeneral
Bao quanh hoặc vây kín ai/cái gì đó khiến họ bị hạn chế di chuyển.
“We were boxed in by the traffic and couldn't move.”
“Chúng tôi bị kẹt cứng giữa dòng xe cộ và không thể di chuyển.”
- The car was boxed in by two trucks.
- The village is boxed in by high mountains.
Phrasal verb 'box in' thường dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc khi bị dồn vào thế bí.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- boxes
- third_person_singular
- boxes
- past_simple
- boxed
- past_participle
- boxed
- present_participle
- boxing
Word family
- boxedadjective
- boxer, boxingnoun
Usage patterns
- box of something
- in a box
- inside a box
- box somebody
- box for somebody
- box something up
- box somebody in
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought a paper box.
I bought a cardboard box.
In English, containers for shipping are 'cardboard', not just 'paper'.
He is boxing with his brother.
He is boxing his brother.
When 'box' is a transitive verb meaning to fight, you don't need 'with'.
Give me a box of milk.
Give me a carton of milk.
Milk usually comes in 'cartons', not 'boxes'.
Put a check into the box.
Put a check in the box.
Use the preposition 'in' for locations like squares on a page.
I have many boxs.
I have many boxes.
The plural of 'box' is 'boxes' (add -es).
Don't confuse with
- carton
A box specifically for liquids like milk or juice.
“Can you buy a carton of orange juice?”
Use 'box' for solid objects and 'carton' for liquid containers.
- crate
A large, strong wooden box used for heavy goods.
“The machinery was shipped in a wooden crate.”
Crates are usually much larger and stronger than simple boxes.
Academic collocations
Words that pair with "box" in formal and academic writing
- verb
- containencloseidentify
- adjective
- rectangularsquareappropriate
- noun
- informationdatacontent
- preposition
- inwithininto
In context
Real-world examples
- daily life
Please put all the old books into the cardboard box.
Vui lòng cho tất cả sách cũ vào trong thùng các-tông.
Người Việt thường tận dụng thùng các-tông (cardboard boxes) cũ để chuyển nhà hoặc lưu trữ đồ đạc.
- technology
Don't forget to tick the box to agree to the terms and conditions.
Đừng quên đánh dấu vào ô để đồng ý với các điều khoản và điều kiện.
Trong giao diện ứng dụng tiếng Việt, 'tick the box' thường được dịch là 'tích vào ô' hoặc 'đánh dấu vào ô'.
- sports
He decided to box professionally after winning the amateur championship.
Anh ấy quyết định thi đấu boxing chuyên nghiệp sau khi giành chức vô địch nghiệp dư.
Môn Boxing (quyền Anh) đang ngày càng phổ biến tại Việt Nam với nhiều võ sĩ đạt thành tích cao ở đấu trường khu vực.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'box' thường được dịch thành 'hộp' (cho vật nhỏ) hoặc 'thùng' (cho vật lớn).
- Từ 'boxing' được người Việt sử dụng phổ biến hơn là cụm từ thuần Việt 'quyền Anh'.
- Cụm từ 'think outside the box' (tư duy đột phá) rất phổ biến trong môi trường công sở và giáo dục tại Việt Nam hiện nay.
Etymology
Etymology: The noun 'box' (container) comes from Late Old English, derived from Late Latin 'buxis', from Greek 'puxis' (boxwood case). The botanical 'box' (tree) comes from Old English 'box', from Latin 'buxus'. The verb 'box' (to fight) appeared in the late 16th century, likely from the noun 'box' (a blow), of imitatory origin.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và cách sử dụng từ 'box' trong ngữ cảnh Việt Nam.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.