unpack
/ˌʌnˈpæk/To remove things from a suitcase, bag, or box, or to analyze an idea in detail to understand it.
Tiếng Việt
mở (hành lý), tháo dỡ, phân tích, giải nén
ĂN-pác
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'pác', âm đầu 'ăn' đọc nhẹ và lướt.
Lấy đồ đạc ra khỏi vali, túi xách hoặc hộp, hoặc phân tích chi tiết một ý tưởng để hiểu rõ nó.
Meanings
3 meanings
1To take things out of a bag, case, or container.daily life
Lấy đồ đạc ra khỏi túi, vali hoặc hộp chứa.
“I unpacked my bags as soon as I arrived.”
“Tôi đã mở hành lý lấy đồ ra ngay khi vừa đến nơi.”
- I haven’t even unpacked my bags yet.
- She unpacked her suitcase and hung her clothes in the wardrobe.
Người Việt thường nói 'mở vali' hoặc 'soạn đồ' thay vì dùng một từ đơn lẻ. Lưu ý 'unpack' đi trực tiếp với vật chứa (unpack my bags), không dùng giới từ 'from' hay 'to' ngay sau động từ.
2To separate something into parts so that it is easier to understand; to analyze a concept or text.academic
Tách một thứ gì đó thành nhiều phần để dễ hiểu hơn; phân tích một khái niệm hoặc văn bản.
“We need to unpack this theory before we can apply it.”
“Chúng ta cần phân tích kỹ lý thuyết này trước khi có thể áp dụng nó.”
- The author unpacks the complex history of the region in the first chapter.
- Let's take a moment to unpack what that statement really means.
Nghĩa bóng này rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và thương mại. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'mổ xẻ', 'phân tích chi tiết' hoặc 'làm rõ'.
3To decompress data or files on a computer.technology
Giải nén dữ liệu hoặc tệp tin trên máy tính.
“The installation program will automatically unpack the downloaded files.”
“Chương trình cài đặt sẽ tự động giải nén các tệp đã tải xuống.”
- You need a specific software utility to unpack this archive.
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin tại Việt Nam, từ 'giải nén' thường được dùng chung cho cả 'unpack', 'unzip' và 'extract'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to unpack my clothes from my suitcase.
I need to unpack my suitcase.
We usually say 'unpack a container' (like a bag or suitcase) rather than 'unpack the items' from it, though both are understood.
He is unpacking the car.
He is unloading the car.
We 'unload' vehicles, but we 'unpack' bags, boxes, and suitcases.
Let's unpack about this idea.
Let's unpack this idea.
'Unpack' is a transitive verb when used figuratively; it does not take the preposition 'about'.
I unpacked to my bags.
I unpacked my bags.
'Unpack' is a transitive verb and takes a direct object without a preposition.
She is unpacking the zip file.
She is unzipping or extracting the zip file.
While 'unpack' is used in computing, 'unzip' or 'extract' is more common for standard compressed archives.
Don't confuse with
- unload
to remove goods from a vehicle
“They unloaded the truck.”
Use 'unpack' for bags and boxes, 'unload' for vehicles or heavy cargo.
Academic collocations
Words that pair with "unpack" in formal and academic writing
- verb
- need tohelp toattempt to
- adjective
- complexdifficult
- noun
- theoryconceptideaargument
- preposition
- inby
In context
Real-world examples
- daily life
I unpacked my bags as soon as I got to the hotel.
Tôi đã soạn đồ ra khỏi túi ngay khi đến khách sạn.
Hành động quen thuộc khi đi du lịch hoặc công tác của người Việt. Người Việt thường dùng cụm 'soạn đồ' hoặc 'mở vali' thay vì dịch sát nghĩa từng từ.
- academic
The professor unpacked the poem line by line.
Vị giáo sư đã phân tích bài thơ từng dòng một.
Phương pháp giảng dạy văn học phổ biến tại các trường học ở Việt Nam, nơi giáo viên thường đi sâu vào từng chi tiết của tác phẩm.
- business
Let's unpack the results of the marketing campaign.
Hãy cùng mổ xẻ kết quả của chiến dịch tiếp thị.
Từ 'mổ xẻ' rất hay được dùng trong các cuộc họp doanh nghiệp tại Việt Nam để chỉ việc phân tích sâu một vấn đề hoặc dữ liệu.
- technology
You need to unpack the downloaded archive before installing.
Bạn cần giải nén tệp lưu trữ đã tải về trước khi cài đặt.
Thuật ngữ 'giải nén' là từ vựng tiêu chuẩn và thông dụng nhất trong giới công nghệ thông tin Việt Nam khi nói về các tệp nén.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'unpack' khi dùng cho hành lý thường được dịch linh hoạt thành 'mở vali', 'soạn đồ ra', hoặc 'dỡ đồ' tùy theo ngữ cảnh, thay vì có một từ đơn lẻ tương đương hoàn toàn.
- Trong môi trường công sở hoặc học thuật hiện đại tại Việt Nam, giới trẻ và dân văn phòng thường dùng từ lóng 'mổ xẻ' để diễn đạt nghĩa bóng của 'unpack' (phân tích sâu một vấn đề).
Etymology
From Middle English unpacken, equivalent to un- (expressing reversal) + pack. First recorded in the late 15th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nhiều ví dụ thực tế.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với các chuyên ngành đa dạng, bao gồm cả công nghệ và kinh tế.