clear
/klɪr/Easy to perceive, understand, or see through; free from obstacles, clouds, or doubt.
Tiếng Việt
rõ ràng, trong suốt, dọn dẹp
kh-LIA (k-lia)
Phát âm giống âm 'kh' nhẹ kết hợp với 'lia', chú ý bật âm 'k' ở đầu và kéo dài âm 'ia'.
Dễ nhận thấy, dễ hiểu hoặc có thể nhìn xuyên thấu; không có vật cản, mây mù hoặc nghi ngờ.
Meanings
21 meanings
1Easy to understand and not confusing.adjectivecommunication
Dễ hiểu và không gây nhầm lẫn.
“She gave me clear and precise directions.”
“Cô ấy đã đưa ra cho tôi những chỉ dẫn rõ ràng và chính xác.”
- Our policy on pensions is perfectly clear.
- Your meaning needs to be crystal clear.
- The plan is very clear and simple.
- This is a clear and concise practical guide.
Dùng 'clear' khi muốn nhấn mạnh vào sự mạch lạc trong giao tiếp. Tránh dùng 'clean' trong ngữ cảnh này.
2Obvious and leaving no doubt at all.adjectivegeneral
Hiển nhiên và không còn nghi ngờ gì nữa.
“This is a clear case of fraud.”
“Đây là một trường hợp gian lận rõ ràng.”
- One clear winner stood out.
- It was immediately clear that she had been crying.
- There is a clear and present danger to national security.
- The message of the play is clear.
Thường dùng với các danh từ như 'case', 'evidence', 'sign' để khẳng định sự việc.
3Not confused; having no doubt about something.adjectiveemotions
Không bối rối; không có nghi ngờ về điều gì đó.
“Are you clear about the arrangements for tomorrow?”
“Bạn đã nắm rõ các sắp xếp cho ngày mai chưa?”
- I'm still not clear whether she wants to come or not.
- Everyone must be clear about their responsibilities.
- We are very clear about what we want to accomplish.
Cấu trúc phổ biến là 'to be clear about something' (nắm rõ điều gì).
4That you can see through; transparent.adjectivedaily life
Có thể nhìn xuyên qua; trong suốt.
“The water was so clear we could see the bottom of the lake.”
“Nước trong đến mức chúng tôi có thể nhìn thấy đáy hồ.”
- Items must be carried in a clear plastic bag.
- The chairs were made of clear plastic.
- The beach was perfect—white sand and clear blue water.
Phân biệt với 'clean': 'clear' là trong suốt (vật lý), 'clean' là sạch sẽ (vệ sinh).
5Without clouds, mist, or rain.adjectivegeneral
Không có mây, sương mù hoặc mưa; quang đãng.
“The weather was bright and clear.”
“Thời tiết rất sáng sủa và quang đãng.”
- On a clear day, you can see the mountains in the distance.
- It's likely to be a clear night, with temperatures dropping to freezing.
- A crisp, clear autumn morning.
Dùng để mô tả bầu trời hoặc thời tiết thuận lợi.
6Free from things that are blocking the way.adjectivedaily life
Thông thoáng; không có vật cản trở.
“The road was clear ahead.”
“Con đường phía trước rất thông thoáng.”
- The roads are reasonably clear of snow.
- Make sure you keep all gutters clear of leaves.
Thường dùng trong giao thông hoặc khi dọn dẹp đường đi.
7Free from guilt; not feeling that you have done something wrong.adjectiveemotions
Không có cảm giác tội lỗi; trong sạch.
“My conscience is clear—I did what I could to help her.”
“Lương tâm tôi trong sạch - tôi đã làm những gì có thể để giúp cô ấy.”
- He could sleep at night with a clear conscience.
Cụm từ cố định 'clear conscience' (lương tâm trong sạch) rất phổ biến.
8Whole or complete; describing a period of time.adjectivegeneral
Trọn vẹn; dùng để mô tả một khoảng thời gian cụ thể.
“Allow three clear days for the letter to arrive.”
“Hãy dành ra ba ngày trọn vẹn để thư có thể đến nơi.”
- They had a clear week to finish the project.
Đây là cách dùng trang trọng, nhấn mạnh vào sự đầy đủ của thời gian.
9That remains when taxes, costs, etc. have been taken away; net.adjectivefinance
Số tiền còn lại sau khi trừ thuế, chi phí; thực lãi.
“They had made a clear profit of £2,000.”
“Họ đã thu được lợi nhuận ròng là 2.000 bảng Anh.”
- The deal brought in a clear £10,000.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'clear profit' tương đương với 'net profit'.
10To remove things that are not wanted or needed from a place.verbdaily life
Loại bỏ những thứ không cần thiết khỏi một nơi; dọn dẹp.
“I cleared my desk of papers and got down to work.”
“Tôi đã dọn hết giấy tờ trên bàn và bắt đầu làm việc.”
- Developers cleared the land to build new homes.
- She hastily cleared a space for him to sit down.
- The muddy water slowly cleared.
Sử dụng giới từ 'of' trong cấu trúc 'clear something of something'.
11To make people leave a place.verbsocial
Yêu cầu mọi người rời khỏi một nơi; giải tán.
“Police were still clearing the streets when the bomb went off.”
“Cảnh sát vẫn đang giải tán đám đông trên đường phố khi quả bom nổ.”
- Security officials tried to clear the area.
- You should be able to clear the building within three minutes.
Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc an ninh.
12To become free of smoke, fog, or clouds so that you can see better.verbdaily life
Trở nên quang đãng (tan khói, sương hoặc mây) để có thể nhìn rõ hơn.
“The mist will clear by mid-morning.”
“Sương mù sẽ tan vào giữa buổi sáng.”
- The next day the weather cleared.
- The traffic took a long time to clear after the accident.
Ở đây 'clear' là nội động từ (intransitive verb).
13To prove that someone is innocent of a crime.verbsocial
Chứng minh ai đó vô tội; minh oan.
“She was cleared of all charges against her.”
“Cô ấy đã được minh oan khỏi mọi cáo buộc chống lại mình.”
- The two men were finally cleared of a crime they did not commit.
- The defendants were formally cleared by the judge.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật với giới từ 'of'.
14To give or get official permission for something to happen or for a vehicle to move.verbtravel
Cấp phép hoặc nhận được sự cho phép chính thức.
“The plane had been cleared for take-off.”
“Máy bay đã được cấp phép để cất cánh.”
- His appointment had been cleared by the board.
- Employees were cleared by security before entering.
Sử dụng nhiều trong lĩnh vực hàng không hoặc quy trình phê duyệt hồ sơ.
15To jump over or get past something without touching it.verbsports
Nhảy qua hoặc vượt qua vật gì đó mà không chạm vào nó.
“The horse cleared the fence easily.”
“Con ngựa đã nhảy qua hàng rào một cách dễ dàng.”
- The plane climbed until it was clear of the clouds.
Thường dùng trong thể thao (nhảy cao, đua ngựa).
16To pay back a debt; (of a cheque) to be processed by a bank.verbfinance
Thanh toán hết nợ; (đối với séc) được ngân hàng xử lý/thanh khoản.
“Cheques usually take three working days to clear.”
“Séc thường mất ba ngày làm việc để được thanh khoản.”
- They sold holdings to clear bank debts.
- She cleared £1,000 on the deal.
Cụm 'clear a debt' có nghĩa là trả sạch nợ.
17Away from something; not touching or near.adverbtravel
Tránh xa khỏi cái gì; không chạm hoặc không ở gần.
“Stand clear of the train doors.”
“Hãy đứng tránh xa cửa tàu hỏa.”
- Make sure you park clear of the kerb.
- A neighbor pulled the children clear of the fire.
Cụm 'stand clear of' là một biển báo an toàn rất phổ biến tại các ga tàu.
18All the way; entirely.adverbgeneral
Hoàn toàn; suốt cả quãng đường.
“She could see clear down the highway into the town.”
“Cô ấy có thể nhìn suốt dọc đường cao tốc vào tận trong thị trấn.”
Đây là cách dùng không trang trọng, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
19A state of being free from danger or suspicion.noungeneral
Tình trạng thoát khỏi nguy hiểm hoặc nghi ngờ.
“It seems that the original suspect is now in the clear.”
“Có vẻ như nghi phạm ban đầu giờ đã được minh oan.”
Cụm 'in the clear' thường dùng để chỉ việc thoát khỏi rắc rối hoặc bệnh tật.
20The distance between the nearest surfaces of two bodies; the open space between walls.nountechnical
Khoảng cách thông thủy; khoảng trống giữa hai bề mặt.
“The dimension was ten feet in the clear.”
“Kích thước thông thủy là 10 feet.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng và kiến trúc.
21The completion of a level or stage in a video game.nountechnology
Việc hoàn thành một cấp độ hoặc giai đoạn trong trò chơi điện tử.
“The player achieved a perfect clear of the level.”
“Người chơi đã hoàn thành cấp độ một cách hoàn hảo.”
Thường dùng trong cộng đồng game thủ để chỉ việc vượt ải.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- crystal clear
- perfectly clear
- clear blue sky
- clear conscience
- clear understanding
- clear a debt
- clear customs
- clear the air
- clear the table
- clear the way
- stand clear
- steer clear
- pull clear
- in the clear
- a full clear
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
- intransitive
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- clears
- past_simple
- cleared
- past_participle
- cleared
- present_participle
- clearing
Usage patterns
- clear that...
- clear about something
- clear to somebody
- clear of something
- clear something
- clear somebody of something
- clear the way for
- clear off
Avoid mistakes
Common mistakes
The water is clean, I can see the fish.
The water is clear, I can see the fish.
Use 'clear' for transparency. 'Clean' means it has no pollution/germs, which might still be murky.
I am not clear for what to do.
I am not clear about what to do.
The standard preposition after 'clear' (meaning certain) is 'about'.
He cleared the area from snow.
He cleared the area of snow.
Use the pattern 'clear something of something'.
The sky is very clear today, no clouds.
The sky is very clear today.
While grammatically correct, 'very clear' is common, but 'clear' itself implies no clouds.
The teacher made a clear explanation.
The teacher gave a clear explanation.
The verb 'give' collocates better with 'explanation'.
Academic collocations
Words that pair with "clear" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainestablish
- adjective
- perfectlycrystalreasonably
- noun
- evidencedistinctionindication
- preposition
- ofaboutto
In context
Real-world examples
- academic
The instructions for the final exam were very clear.
Các hướng dẫn cho bài kiểm tra cuối kỳ rất rõ ràng.
Trong giáo dục Việt Nam, sự rõ ràng trong đề thi là yếu tố cực kỳ quan trọng để tránh khiếu nại.
- daily life
We need to clear the table before having dinner.
Chúng ta cần dọn dẹp bàn trước khi ăn tối.
Hành động dọn dẹp bàn ghế (dọn mâm) là một phần trong nghi thức chuẩn bị bữa cơm gia đình truyền thống.
- business
The company needs a clear strategy to survive the crisis.
Công ty cần một chiến lược rõ ràng để vượt qua cuộc khủng hoảng.
Tính minh bạch và lộ trình rõ ràng là những giá trị đang được đề cao trong các doanh nghiệp Việt hiện đại.
- daily life
The water in the Halong Bay was surprisingly clear today.
Nước ở Vịnh Hạ Long hôm nay trong xanh đến bất ngờ.
Người Việt thường dùng 'trong' để chỉ độ tinh khiết của nước tại các danh lam thắng cảnh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'clear' có thể dịch là 'rõ' (âm thanh, hình ảnh), 'trong' (chất lỏng), hoặc 'dọn' (hành động làm sạch không gian).
- Khái niệm 'clear conscience' tương đồng với câu thành ngữ Việt Nam 'Cây ngay không sợ chết đứng'.
- Khi nói về thời tiết, người Việt thường dùng 'trời quang mây tạnh' để diễn đạt ý 'clear sky'.
Etymology
Originates from Middle English 'cler', derived from Old French 'cler', which comes from the Latin 'clarus' (bright, clear). Cited from the Oxford Dictionary of English Etymology.
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ phong phú.