Skip to content
Dictionary

away

/əˈweɪ/
A1adverb

To or at a distance from a place, person, or time

Concreteness 2.2/5 · Abstract
Illustration of "away"

Tiếng Việt

xa, đi xa, vắng mặt

ờ-WÂY

Âm đầu 'ə' đọc nhẹ như tiếng Việt, nhấn mạnh vào âm 'way' (giống vần 'ây' nhưng kéo dài hơn)

Ở một khoảng cách xa so với một địa điểm, con người hoặc thời gian.

Meanings

11 meanings

  1. 1To or at a distance from somebody or something in space or timeadverbdaily life

    Đến hoặc ở một khoảng cách xa ai đó/cái gì đó về không gian hoặc thời gian

    “The beach is a mile away.”

    “Bãi biển cách đây một dặm.”

    • The station is a few minutes away.
    • Christmas is still months away.
    • How far away is the station?

    Khi nói về khoảng cách cụ thể, hãy đặt 'away' sau đơn vị đo lường (ví dụ: 5km away).

  2. 2To a different place or in a different directionadverbgeneral

    Tới một nơi khác hoặc theo một hướng khác

    “Go away and leave me alone!”

    “Đi chỗ khác đi và để tôi yên!”

    • He turned away and looked out of the window.
    • Put your toys away in the cupboard.

    Trong các cụm như 'go away' hoặc 'put away', nó mang nghĩa di chuyển đồ vật hoặc bản thân ra khỏi vị trí hiện tại.

  3. 3Not present; goneadverbeducation

    Không có mặt; đã đi vắng

    “There were ten children away yesterday.”

    “Ngày hôm qua có mười đứa trẻ vắng mặt.”

    • He is away on business.
    • Sorry, she's away from her desk at the moment.

    Trong học tập và công việc, 'away' dùng để chỉ sự vắng mặt tạm thời.

  4. 4Used after verbs to say that something is done continuously or with a lot of energyadverbgeneral

    Dùng sau động từ để diễn tả một hành động được thực hiện liên tục hoặc với nhiều năng lượng

    “She was still writing away furiously when the bell went.”

    “Cô ấy vẫn đang mải miết viết liên hồi khi tiếng chuông vang lên.”

    • They were chatting away in the corner.
    • Chris has been working away on the car all day.

    Đây là cách dùng nâng cao, 'away' ở đây đóng vai trò nhấn mạnh sự miệt mài của hành động.

  5. 5Until disappearing completelyadverbgeneral

    Cho đến khi biến mất hoàn toàn

    “The water boiled away.”

    “Nước đã cạn sạch do sôi lâu.”

    • The music faded away.
    • The noise died away.

    Thường dùng với các động từ như 'fade', 'die', 'melt' để chỉ sự tan biến dần dần.

  6. 6At the opponent’s ground or stadiumadverbsports

    Tại sân của đối phương (trong thể thao)

    “Chelsea are playing away this Saturday.”

    “Chelsea sẽ đá sân khách vào thứ Bảy này.”

    Người Việt hay gọi là 'đá sân khách'. Đối lập với nó là 'at home' (sân nhà).

  7. 7Immediately; without delayadverbcommunication

    Ngay lập tức; không trì hoãn

    “I want it sent right away.”

    “Tôi muốn cái đó được gửi đi ngay lập tức.”

    • I'll do it straight away.

    Cụm 'right away' và 'straight away' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

  8. 8Played or scored at the opponent’s ground or stadiumadjectivesports

    Được chơi hoặc ghi bàn tại sân của đối thủ

    “It was an important away win for the team.”

    “Đó là một trận thắng trên sân khách quan trọng của đội bóng.”

    • They have a poor away record this season.
    • The away fans were very noisy.

    Tính từ này hầu như luôn đứng trước danh từ trong ngữ cảnh thể thao.

  9. 9Not present; absent from a placeadjectivedaily life

    Không có mặt; vắng mặt tại một nơi nào đó

    “Barbara is away on vacation until the end of the week.”

    “Barbara đi nghỉ mát cho đến cuối tuần mới về.”

    • I'll be away for two weeks.

    Thường đi kèm với 'on vacation' hoặc 'on business'.

  10. 10Used to express dismissal or command someone to leaveinterjectionliterary

    Dùng để xua đuổi hoặc ra lệnh cho ai đó rời đi

    “Away with you! I have work to do.”

    “Đi đi! Tôi còn có việc phải làm.”

    • Away with these rules and regulations!

    Đây là cách nói cổ điển hoặc mang tính văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại trừ khi muốn tạo vẻ kịch tính.

  11. 11To depart or go to another placeverbliterary

    Khởi hành hoặc đi đến một nơi khác

    “I must away to the woods.”

    “Tôi phải lên đường vào rừng thôi.”

    Rất hiếm khi được dùng làm động từ trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ.

Word bank

Common phrases

  • go away
  • run away
  • far away
  • right away
  • straight away
  • fade away
  • break away
  • away game
  • away match
  • away win
  • away kit
  • away team

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • linking

Word family

Usage patterns

  • go away
  • stay away
  • far away
  • be away
  • away match
  • Away with you
  • must away

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is in away.

    He is away.

    Do not use the preposition 'in' before 'away' when meaning absent.

  • I am going to away.

    I am going away.

    'Away' is an adverb here and does not take 'to' before it, unlike a noun.

Academic collocations

Words that pair with "away" in formal and academic writing

verb
movelookturnwalk
adjective
farmileslight-years
preposition
from

In context

Real-world examples

  • daily life

    My hometown is about 100 kilometers away from Ho Chi Minh City.

    Quê tôi cách Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 100 km.

    Việc mô tả khoảng cách từ quê nhà đến các thành phố lớn là bối cảnh giao tiếp cực kỳ phổ biến tại Việt Nam.

  • business

    I'll be away on business in Hanoi for the rest of the week.

    Tôi sẽ đi công tác ở Hà Nội trong suốt thời gian còn lại của tuần này.

    Cấu trúc 'away on business' thường được dùng trong môi trường văn phòng chuyên nghiệp tại Việt Nam.

  • academic

    The Lunar New Year is only two weeks away.

    Chỉ còn hai tuần nữa là đến Tết Nguyên Đán.

    Dùng 'away' để nói về khoảng cách thời gian tới các dịp lễ quan trọng như Tết là cách dùng tự nhiên.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'away' thường được dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'xa' (khoảng cách), 'đi vắng' (trạng thái), hoặc 'ngay lập tức' (thời gian).
  • Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'far' và 'away'. Lưu ý: 'far' là tính từ chỉ tính chất xa xôi, 'away' thường là trạng từ chỉ khoảng cách cụ thể từ một điểm này tới điểm kia.

Etymology

From Old English 'aweg', formed from 'a' (on) + 'weg' (way), meaning 'on one's way'. Used since the Old English period to indicate movement from a place.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “away” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove