Skip to content
Dictionary

way

/weɪ/
A1noun

A method, style, or manner of doing something; a route or road used to reach a place; or a particular direction.

Concreteness 2.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

cách, đường, hướng

uêi

Phát âm giống âm 'uê' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' nhẹ ở cuối. Không đọc là 'vây'.

Một phương pháp, kiểu cách hoặc cách thức thực hiện điều gì đó; một lộ trình hoặc con đường dùng để đến một nơi; hoặc một hướng cụ thể.

Meanings

17 meanings

  1. 1A method, style, or manner of doing something.noungeneral

    Một phương pháp, kiểu cách hoặc cách thức thực hiện điều gì đó.

    “I prefer to do things the easy way.”

    “Tôi thích làm mọi việc theo cách dễ dàng hơn.”

    • That's not the right way to hold a pair of scissors.
    • Artists began to invent new ways of painting.
    • There are several possible ways of dealing with this problem.
    • I don't agree with his way of thinking.

    Người Việt hay nhầm lẫn 'way' và 'how'. Nhớ rằng sau 'the way' không dùng 'how'. Ví dụ: 'The way he works' chứ không phải 'The way how he works'.

  2. 2A particular manner or style of behavior.nounsocial interaction

    Một thái độ hoặc phong cách hành xử cụ thể.

    “They grinned at her in a friendly way.”

    “Họ mỉm cười với cô ấy một cách thân thiện.”

    • He has a way of staring at you that is very unnerving.
    • She spoke in a way that put everyone at their ease.
    • Try to approach this in a sensible way.

    Cấu trúc 'in a ... way' thường được dùng để thay thế cho trạng từ. Ví dụ 'in a friendly way' tương đương với 'friendly'.

  3. 3A route or road that you take in order to reach a place.noundirections

    Một lộ trình hoặc con đường bạn đi để đến một địa điểm.

    “Can you tell me the way to the station?”

    “Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến nhà ga không?”

    • He showed us the way.
    • The way through the woods is quicker.
    • I didn't know the way and I had no map.

    Khi hỏi đường, 'the way to' là cụm từ phổ biến nhất. Đừng nhầm với 'street' (tên đường phố cụ thể).

  4. 4A particular direction.noundirections

    Một hướng cụ thể.

    “Which way did they go?”

    “Họ đã đi theo hướng nào?”

    • He looked my way, but didn't seem to recognize me.
    • There's a huge storm heading this way.
    • They've gone the wrong way.

    'This way' hoặc 'that way' thường đi kèm với hành động chỉ tay để hướng dẫn người khác.

  5. 5A distance or period of time between two points.noungeneral

    Một khoảng cách hoặc khoảng thời gian giữa hai điểm.

    “It's quite a way from my house to the shops.”

    “Từ nhà tôi đến các cửa hàng là một quãng đường khá xa.”

    • A little way up on the left is the museum.
    • Your birthday is still some way off.

    Trong ngữ cảnh này, 'a way' tương đương với 'a distance'.

  6. 6A particular aspect of something.noungeneral

    Một khía cạnh hoặc phương diện cụ thể của sự vật/sự việc.

    “I have changed in every way.”

    “Tôi đã thay đổi về mọi mặt.”

    • They're alike in more ways than one.
    • Can I help you in any way?

    Thường dùng trong các cụm như 'in some ways' (về một số mặt) hoặc 'in every way' (về mọi mặt).

  7. 7The typical way of behaving and living of a particular group of people.nounculture shock

    Cách sống, phong tục hoặc thói quen đặc trưng của một nhóm người.

    “After ten years I'm used to the strange British ways.”

    “Sau mười năm, tôi đã quen với những thói quen lạ lùng của người Anh.”

    • The traditional ways of the islanders are disappearing.
    • She decided to change her ways and start exercising.

    Ở nghĩa này, 'ways' thường dùng ở số nhiều để chỉ tập quán hoặc lề thói.

  8. 8A particular condition or state.noungeneral

    Một tình trạng hoặc trạng thái cụ thể.

    “The economy's in a bad way.”

    “Nền kinh tế đang trong tình trạng tồi tệ.”

    • The way things are going, I think we will succeed.
    • She is content with the way things are.

    Cụm 'in a bad way' là một thành ngữ phổ biến để chỉ tình trạng sức khỏe hoặc tài chính đang rất tệ.

  9. 9A means of going into or leaving a place, such as a door or gate.noundirections

    Lối ra hoặc lối vào một nơi nào đó, như cửa hoặc cổng.

    “Can you show me the way out?”

    “Bạn có thể chỉ cho tôi lối ra không?”

    • The way in was blocked by a fallen tree.
    • There must be another way into the building.

    Người Việt thường dùng 'lối' thay vì 'đường' trong trường hợp này (lối vào - way in, lối ra - way out).

  10. 10The speed, progress, or momentum of a ship or boat through water.nountransportation

    Tốc độ, sự tiến triển hoặc đà của một con tàu/thuyền trên nước.

    “The vessel still had too much way on to dock safely.”

    “Con tàu vẫn còn đà quá lớn để có thể cập bến an toàn.”

    • The ship slowly gathered way as it left the harbor.

    Đây là thuật ngữ hàng hải chuyên dụng, ít gặp trong giao tiếp thông thường.

  11. 11The timbers of shipyard stocks along which a ship is launched.nounprofessional development

    Các đà gỗ trong xưởng đóng tàu dùng để hạ thủy tàu.

    “The massive hull slid down the ways and into the river.”

    “Phần thân tàu đồ sộ trượt xuống các đà hạ thủy và xuống sông.”

    Nghĩa này cực kỳ chuyên sâu trong ngành đóng tàu, thường dùng số nhiều 'ways'.

  12. 12Very far; by a large amount.adverbgeneral

    Rất xa; vượt xa; một khoảng lớn.

    “She finished the race way ahead of the other runners.”

    “Cô ấy đã kết thúc cuộc đua vượt xa những người chạy khác.”

    • The price is way above my budget.
    • We were way off course.

    Dùng để nhấn mạnh khoảng cách hoặc sự chênh lệch lớn.

  13. 13Used for emphasis to mean 'very'.adverbsocial interaction

    Dùng để nhấn mạnh, nghĩa là 'rất' hoặc 'quá'.

    “That car is way cool!”

    “Chiếc xe đó cực ngầu luôn!”

    • Things just got way difficult.
    • That skirt's way too expensive.

    Đây là tiếng lóng (slang), chỉ nên dùng trong văn nói thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng.

  14. 14A long time ago.adverbgeneral

    Từ rất lâu rồi; xa xưa.

    “I first met him way back in the 80s.”

    “Tôi gặp anh ấy lần đầu từ tận những năm 80.”

    • This tradition started way back when.

    Cụm 'way back' nhấn mạnh thời gian đã trôi qua rất lâu.

  15. 15An emphatic 'yes', used specifically in response to the phrase 'No way!'.interjectionconversation

    Một lời khẳng định mạnh mẽ, dùng để đáp lại cụm 'No way!' (Không đời nào - Có chứ!).

    “'There's no way you did that!' 'Way!'”

    “'Không đời nào bạn làm chuyện đó!' 'Có đấy!'”

    Đây là cách nói đùa giỡn hoặc thách thức trong tiếng lóng của giới trẻ phương Tây.

  16. 16Extreme or situated at the furthest point (attributive).adjectivecasual

    Ở điểm xa nhất hoặc tận cùng.

    “We were sitting in the way back of the bus.”

    “Chúng tôi đã ngồi ở tận cùng phía sau của chiếc xe buýt.”

    Thường dùng để chỉ vị trí cuối cùng trong một không gian hẹp như xe hơi, xe buýt.

  17. 17To travel or journey.verbliterary

    Du hành hoặc thực hiện một cuộc hành trình.

    “As they together way'd, he made him open challenge.”

    “Khi họ cùng nhau hành trình, anh ta đã công khai thách thức hắn.”

    Từ này hiện nay cực kỳ hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn thơ cổ.

Word bank

Common phrases

  • easy way
  • effective way
  • right way
  • long way
  • clear the way
  • get in the way
  • on the way
  • pave the way
  • way back
  • way too much
  • way over
  • way beyond
  • way back seat

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • countable_uncountable
  • plural
  • singular
  • intransitive

Inflections

plural
ways
past_simple
way'd

Usage patterns

  • way of doing something
  • way to do something
  • in a ... way
  • the way to ...
  • get in the way
  • way ahead
  • way too ...
  • way back
  • No way! Way!
  • the way back seat

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The way how he speaks is strange.

    The way he speaks is strange.

    Do not use 'how' after 'the way'. Use 'the way' + subject + verb.

  • I'm on the way to help you.

    I'm in the way.

    'On the way' means traveling; 'In the way' means blocking someone.

  • He lives a long ways from here.

    He lives a long way from here.

    'Ways' (plural) is informal US usage; 'way' is standard.

  • It is way more better.

    It is way better.

    Do not use 'more' with comparative adjectives when 'way' is used as an intensifier.

  • In one way or the another.

    In one way or another.

    The standard idiom is 'one way or another'.

Don't confuse with

  • away

    at a distance from a particular place

    “He is away on holiday.”

    Use 'way' for the route, 'away' for the distance or absence.

Academic collocations

Words that pair with "way" in formal and academic writing

verb
developexplorepaveclear
adjective
effectivetraditionalinnovativesystematic
noun
way of lifeway forward
preposition
inofto

In context

Real-world examples

  • daily life

    Could you tell me the way to the nearest Ben Thanh market?

    Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến chợ Bến Thành gần nhất không?

    Hỏi đường là tình huống giao tiếp cơ bản khi du lịch hoặc di chuyển tại Việt Nam.

  • business

    We need to find a way to improve our customer service in the Vietnamese market.

    Chúng ta cần tìm cách cải thiện dịch vụ khách hàng tại thị trường Việt Nam.

    Trong kinh doanh tại Việt Nam, 'cách' thường ám chỉ giải pháp hoặc chiến lược tiếp cận.

  • academic

    The traditional way of making Banh Chung has been preserved for generations.

    Cách làm bánh chưng truyền thống đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

    Từ 'way' dùng để mô tả các phong tục, tập quán và kỹ nghệ truyền thống trong văn hóa Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường dùng 'đường' cho nghĩa vật lý và 'cách' cho nghĩa phương pháp. Tuy nhiên, trong cụm từ 'đường đi nước bước', cả hai đều ám chỉ kế hoạch.
  • Cần phân biệt rõ 'on the way' (đang trên đường đến) và 'in the way' (đang ngáng đường/cản trở) vì người học Việt Nam thường nhầm lẫn hai giới từ này.
  • Trong văn hóa giao thông Việt Nam, 'give way' (nhường đường) là một khái niệm quan trọng nhưng đôi khi bị bỏ qua trong thực tế.

Etymology

From Middle English 'wey', from Old English 'weg', meaning a road, path, or course of travel. It descends from Proto-Germanic '*wegaz', which is related to the verb '*weganą' (to move or carry). Cites: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “way” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove