Skip to content
Dictionary

far

/fɑːr/
A1adverb

At, to, or from a great distance in space or time, or to a great degree.

Concreteness 2.7/5 · Abstract

Tiếng Việt

xa

pha (kéo dài âm a)

Phát âm giống chữ 'pha' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a' và uốn lưỡi nhẹ âm 'r' ở cuối (giọng Mỹ).

Ở một khoảng cách lớn về không gian hoặc thời gian, hoặc ở một mức độ cao.

Meanings

10 meanings

  1. 1A long distance away in space.adverbdaily life

    Ở một khoảng cách xa về không gian.

    “We didn't go far.”

    “Chúng tôi đã không đi xa.”

    • How far is it to your house from here?
    • The restaurant is not far from the station.
    • They had traveled far across the desert.

    Trong câu khẳng định, người bản ngữ thường dùng 'a long way' thay vì chỉ dùng 'far'. Ví dụ: 'It's a long way' thay vì 'It's far'.

  2. 2A long time from the present; for a large part of a particular period of time.adverbgeneral

    Một khoảng thời gian dài so với hiện tại; trong một phần lớn của một giai đoạn cụ thể.

    “The band had their first hit as far back as 2012.”

    “Ban nhạc đã có bản hit đầu tiên từ tận năm 2012.”

    • One day, perhaps far in the future, you’ll regret what you’ve done.
    • The roots of the conflict go far into the past.

    Cụm 'as far back as' được dùng để nhấn mạnh một mốc thời gian trong quá khứ xa hơn mong đợi.

  3. 3Very much; to a great degree (often used with comparative adjectives or adverbs).adverbcommunication

    Rất nhiều; ở một mức độ lớn (thường dùng với tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn).

    “That's a far better idea.”

    “Đó là một ý tưởng hay hơn nhiều.”

    • Her new school is far better than the old one.
    • The last of these reasons is by far the most important.
    • He is far and away the best player on the team.

    Sử dụng 'far' trước tính từ so sánh hơn (ví dụ: far better, far more expensive) để nhấn mạnh sự khác biệt lớn.

  4. 4Used to talk about the degree to which something is true or how much progress has been made.adverbsocial interaction

    Được dùng để nói về mức độ xác thực của điều gì đó hoặc mức độ tiến triển đã đạt được.

    “How far can we trust him?”

    “Chúng ta có thể tin tưởng anh ta đến mức nào?”

    • How far have you got with that report?
    • The plan is good as far as it goes.
    • I can only help you so far.

    Cấu trúc 'How far...?' ở đây không hỏi về khoảng cách vật lý mà hỏi về mức độ hoặc giới hạn.

  5. 5At a greater distance away from you; most distant from the center.adjectivedaily life

    Ở khoảng cách xa hơn so với bạn; xa nhất tính từ trung tâm.

    “I saw her on the far side of the road.”

    “Tôi thấy cô ấy ở phía bên kia đường.”

    • He moved to the far end of the table.
    • They live in the far north of the country.
    • At the far end of the gallery, there is a small café.

    'The far side' hoặc 'the far end' thường dùng để chỉ vị trí đối diện hoặc xa nhất trong một không gian hẹp như phòng, bàn, hay con đường.

  6. 6Used to describe political groups that have extreme views.adjectivepolitics

    Dùng để mô tả các nhóm chính trị có quan điểm cực đoan.

    “The rise of the far right in Europe has caused concern.”

    “Sự trỗi dậy của phe cực hữu ở châu Âu đã gây ra lo ngại.”

    • He was known for his far-left political activism.
    • Far-right groups organized a protest in the city center.

    'Far right' (cực hữu) và 'far left' (cực tả) là các thuật ngữ chính trị cố định.

  7. 7Distant or remote in space or time (literary or old-fashioned).adjectiveliterary

    Xăm xắp, xa xôi về không gian hoặc thời gian (mang tính văn chương hoặc cổ xưa).

    “She dreamed of traveling to a far country.”

    “Cô ấy mơ về việc du hành đến một đất nước xa xôi.”

    • In the far-off days of my youth...
    • Messages from far lands arrived daily.

    Trong văn chương, 'far' được dùng như một tính từ đứng trước danh từ để tạo sắc thái lãng mạn hoặc hoài cổ.

  8. 8An abbreviation for the Federal Acquisition Regulation (US government rules for buying goods).nounbusiness

    Từ viết tắt của Quy định Tiếp nhận Liên bang (các quy tắc của chính phủ Hoa Kỳ về việc mua sắm hàng hóa).

    “All government contracts must comply with the FAR.”

    “Tất cả các hợp đồng chính phủ phải tuân thủ quy định FAR.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành luật và kinh doanh tại Mỹ, hiếm khi gặp trong giao tiếp thông thường.

  9. 9A type of wheat (emmer), especially in a Roman historical context.noungeneral

    Một loại lúa mì (lúa mì emmer), đặc biệt trong bối cảnh lịch sử La Mã.

    “The Romans used far to make basic porridge.”

    “Người La Mã đã sử dụng lúa mì far để nấu cháo cơ bản.”

    Nghĩa này rất hiếm, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khảo cổ.

  10. 10To send or move something far away (rare and archaic).verbliterary

    Gửi hoặc di chuyển cái gì đó đi xa (hiếm và cổ).

    “He sought to far his enemies from the kingdom.”

    “Hắn tìm cách đuổi kẻ thù ra xa khỏi vương quốc.”

    Hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại; thay thế bằng 'distance' hoặc 'remove'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • go far
  • so far
  • by far
  • far away
  • far removed
  • far side
  • far corner
  • far end
  • far north
  • far left

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • singular
  • uncountable
  • transitive

Word family

Usage patterns

  • far from something
  • far away
  • go far
  • how far...?
  • the far side
  • the far end
  • far left/right

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The station is far from here.

    The station is a long way from here.

    In positive statements, we often use 'a long way' instead of 'far' unless modified (e.g., 'very far').

  • How long is it to the city?

    How far is it to the city?

    Use 'far' for distance and 'long' for time or length.

  • It is far better.

    It is far better.

    This is correct; 'far' is used to emphasize comparatives.

  • He lives far.

    He lives far away.

    In positive sentences, 'far' usually needs 'away' or another modifier.

  • So far as I know.

    As far as I know.

    Both are acceptable, but 'As far as' is more common in modern English.

Don't confuse with

  • further

    more distant or additional

    “We need further information.”

    In US English, 'farther' is preferred for physical distance; 'further' for figurative distance/degree.

Academic collocations

Words that pair with "far" in formal and academic writing

verb
gotravelstretch
adjective
far-reachingfar-off
preposition
fromasby

In context

Real-world examples

  • daily life

    How far is it from Hanoi to Ha Long Bay?

    Từ Hà Nội đến Vịnh Hạ Long bao xa?

    Hỏi về khoảng cách giữa các địa danh du lịch phổ biến là tình huống giao tiếp rất thường gặp tại Việt Nam.

  • business

    This new policy is far better for small businesses.

    Chính sách mới này tốt hơn nhiều đối với các doanh nghiệp nhỏ.

    Sử dụng 'far' để nhấn mạnh sự so sánh là cách nói chuyên nghiệp trong môi trường công sở Việt Nam.

  • academic

    The origins of this festival go far back in history.

    Nguồn gốc của lễ hội này có từ rất xa xưa trong lịch sử.

    Việt Nam có lịch sử lâu đời, cấu trúc 'far back' thường được dùng khi thảo luận về di sản và truyền thống.

  • business

    As far as I know, the meeting is still on for tomorrow.

    Theo như tôi biết, cuộc họp ngày mai vẫn sẽ diễn ra.

    Cụm từ 'As far as I know' (Theo như tôi biết) là cách diễn đạt lịch sự, dè dặt thường dùng trong văn hóa giao tiếp Việt Nam để tránh khẳng định quá mức.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường dùng 'bao xa' (how far) thay vì chỉ hỏi về km khi muốn biết về độ thuận tiện của quãng đường.
  • Trong tiếng Việt, 'xa' không chỉ nói về khoảng cách địa lý mà còn dùng để chỉ sự cách biệt về địa vị hoặc quan hệ xã hội, tương tự như nghĩa bóng của 'far' trong tiếng Anh.
  • Lưu ý lỗi phổ biến: Người Việt hay nói 'very far' trong câu khẳng định, nhưng trong tiếng Anh tự nhiên, 'a long way' thường được ưu tiên hơn.

Etymology

Old English 'feorr', of Germanic origin; related to Dutch 'ver' and German 'fern', from an Indo-European root meaning 'beyond'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

More in Vietnamese

Plant “far” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove