much
/mʌtʃ/A large amount or degree of something, used especially with uncountable nouns or in negative statements and questions.
Tiếng Việt
nhiều
mất-chờ
Phát âm giống từ 'mất' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'ch' nhẹ và bật hơi mạnh ở cuối.
Một lượng lớn hoặc mức độ lớn của cái gì đó, thường dùng với danh từ không đếm được hoặc trong câu phủ định và câu hỏi.
Meanings
11 meanings
1A large amount of something, especially in negative sentences and questions, or after 'how', 'as', 'so', and 'too'.determinerdaily life
Một lượng lớn cái gì đó, đặc biệt dùng trong câu phủ định và câu hỏi, hoặc sau các từ 'how', 'as', 'so', và 'too'.
“I don't have much money with me.”
“Tôi không mang theo nhiều tiền bên mình.”
- How much sugar do you want in your tea?
- There isn't much hope of finding survivors.
- You've put too much salt in the soup.
Lưu ý 'much' chỉ đi với danh từ không đếm được (money, sugar, water...). Trong câu khẳng định thông thường, nên dùng 'a lot of' thay vì 'much'.
2A large amount or a great deal of something.pronouncommunication
Một lượng lớn hoặc một phần lớn của cái gì đó.
“Much of what he said was true.”
“Phần lớn những gì anh ấy nói là sự thật.”
- I haven't seen much of her lately.
- Much depends on the weather.
- He didn't say much about his new job.
Khi đóng vai trò đại từ, 'much' thường đi kèm với 'of' trước một danh từ hoặc đại từ khác.
3The same thing or amount.pronounrelationships
Cùng một điều hoặc cùng một lượng như thế.
“You know I would do as much for you.”
“Bạn biết là tôi cũng sẽ làm điều tương tự cho bạn mà.”
- If she had told me as much, I would have helped.
- He's a thief and he'll tell you as much himself.
Cấu trúc 'as much' ở đây mang nghĩa là 'điều tương tự' hoặc 'lượng tương đương'.
4Something that is difficult or impossible to deal with.pronoundaily life
Một điều gì đó quá sức, khó khăn hoặc không thể giải quyết được.
“Six children to look after? That's just too much!”
“Chăm sóc sáu đứa trẻ ư? Thế thì quá sức chịu đựng rồi!”
- The heat was too much for the elderly dog.
- It was all a bit much for him to take in at once.
Cụm 'too much' trong ngữ cảnh này diễn tả sự quá tải về mặt cảm xúc hoặc thể chất.
5Not fair or not reasonable.pronounwork career
Không công bằng hoặc không hợp lý (quá đáng).
“It's a bit much asking us to work on a Sunday.”
“Yêu cầu chúng tôi làm việc vào Chủ nhật thì hơi quá đáng đấy.”
- Three hours of homework is a bit much, isn't it?
- Calling me at 2 AM is really a bit much.
Cụm 'a bit much' là cách nói thông dụng để phàn nàn về một yêu cầu vô lý.
6To a great degree or extent.adverbsocial
Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn; rất nhiều.
“Thank you very much.”
“Cảm ơn bạn rất nhiều.”
- I'm feeling much better today.
- She looks much like her mother.
- He is much fatter than I remember.
Dùng 'much' để nhấn mạnh tính từ ở dạng so sánh hơn (ví dụ: much better - tốt hơn nhiều). Đừng dùng 'much' trực tiếp trước tính từ thường (sai: much happy).
7Often or frequently.adverbdaily life
Thường xuyên.
“Does it rain much in your country?”
“Ở đất nước của bạn có hay mưa nhiều không?”
- I don't go out much during the week.
- Do you see your parents much?
Trong câu hỏi và phủ định, 'much' có thể thay thế cho 'often'.
8Used before 'the same' or 'as' to mean 'nearly' or 'approximately'.adverbeducation
Dùng trước 'the same' hoặc 'as' với nghĩa là 'gần như' hoặc 'xấp xỉ'.
“The two schools are much the same.”
“Hai ngôi trường này gần như giống hệt nhau.”
- The prices are much as they were last year.
- The patient is much the same as he was this morning.
Cụm 'much the same' là một cách diễn đạt cố định rất phổ biến trong học thuật.
9Used at the beginning of a clause to mean 'although'.adverbcommunication
Dùng ở đầu mệnh đề với nghĩa là 'mặc dù'.
“Much as I'd like to help, I'm just too busy.”
“Mặc dù tôi rất muốn giúp, nhưng tôi bận quá.”
- Much as she loved him, she couldn't live with him.
- Much as I hate to admit it, you were right.
Đây là cấu trúc trang trọng (C1) dùng để diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ.
10Used in rhetorical questions to mock someone for having a certain quality.adverbslang
Dùng trong câu hỏi tu từ để mỉa mai ai đó về một đặc điểm nào đó.
“Angry much?”
“Giận lắm hả? / Có vẻ đang giận dữ nhỉ?”
- Jealous much?
- Clumsy much?
Đây là cách nói lóng, thường dùng để trêu chọc hoặc mỉa mai người đối diện.
11Great in amount, degree, or range.adjectivework career
Lớn về số lượng, mức độ hoặc phạm vi.
“Mark’s got too much work to do.”
“Mark có quá nhiều việc phải làm.”
- I don’t have much money to spend.
- Is there much hope for a recovery?
Tính từ 'much' luôn đi với danh từ không đếm được để chỉ số lượng lớn.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- much money
- much time
- much effort
- much interest
- much of
- not much
- too much
- this much
- much more
- much less
- very much
- so much
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- singular
Usage patterns
- much something
- as much something as
- too much something
- much better
- much too
- very much
Avoid mistakes
Common mistakes
I have much friends.
I have many friends.
'Much' cannot be used with countable plural nouns like 'friends'.
I like it much.
I like it a lot / I like it very much.
In affirmative sentences, 'much' usually needs 'very' or 'so' when used as an adverb at the end of a sentence.
He is much happy.
He is very happy.
Use 'very' with normal adjectives, not 'much'.
How much people were there?
How many people were there?
'People' is a plural countable noun, so use 'many'.
She doesn't have many time.
She doesn't have much time.
'Time' is uncountable in this context, so use 'much'.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "much" in formal and academic writing
- verb
- dependincreasematter
- adjective
- toosoas
- noun
- effortattentiondiscussion
- preposition
- ofthan
In context
Real-world examples
- daily life
How much does this bowl of Pho cost?
Tô phở này giá bao nhiêu tiền?
Hỏi giá cả là tình huống giao tiếp cơ bản nhất khi mua sắm hoặc ăn uống tại Việt Nam.
- business
We don't have much time to finish the project before the Tet holiday.
Chúng ta không còn nhiều thời gian để hoàn thành dự án trước kỳ nghỉ Tết.
Thời điểm trước Tết Nguyên Đán luôn là lúc công việc bận rộn và gấp rút nhất đối với người Việt.
- social
Thank you very much for your hospitality.
Cảm ơn ông bà rất nhiều vì sự hiếu khách.
Người Việt rất coi trọng sự hiếu khách và việc bày tỏ lòng biết ơn một cách chân thành là phép lịch sự tối thiểu.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'nhiều' có thể dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được, nhưng trong tiếng Anh 'much' chỉ dùng cho danh từ không đếm được. Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt.
- Người Việt thường có xu hướng dùng 'a lot of' thay vì 'much' trong câu khẳng định vì nó tự nhiên hơn, giống như cách dùng từ 'nhiều' thông thường.
- Cụm từ 'Too much' thường được người trẻ Việt Nam sử dụng như một từ mượn để chỉ sự quá đà hoặc quá tải trong cuộc sống hàng ngày.
Etymology
From Middle English 'muche', a shortening of 'muchel', from Old English 'mycel' (great, large, many). Derived from Proto-Germanic '*mikilaz', from Proto-Indo-European '*meǵh₂-' (great). Cognate with Greek 'megas' and Latin 'magnus'.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến nhất tại Việt Nam, giải nghĩa chi tiết và đầy đủ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan giúp người học nắm vững cách dùng.