nothing
/ˈnʌθɪŋ/Not anything, no single thing, or something that is not at all important or interesting.
Tiếng Việt
không có gì
NẤ-thinh
Nhấn mạnh vào âm 'NẤ', âm 'thinh' đọc nhẹ và nhanh, chú ý đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng khi phát âm 'th'.
Không có gì, không một thứ gì, hoặc một điều gì đó hoàn toàn không quan trọng hay không thú vị.
Meanings
12 meanings
1Not anything; no single thing.pronoundaily life
Không có cái gì; không một vật gì.
“There was nothing in her bag.”
“Không có gì trong túi của cô ấy cả.”
- I have nothing to wear.
- There’s nothing in the drawer – I took everything out.
- The room was empty; there was nothing to be seen.
Đây là nghĩa cơ bản nhất. Lưu ý không dùng double negative (phủ định kép) như 'I don't have nothing' trong văn viết trang trọng.
2Something that is not at all important or interesting; very little.pronouncasual
Một điều gì đó hoàn toàn không quan trọng hoặc không thú vị; rất ít.
“We did nothing at the weekend.”
“Chúng tôi chẳng làm gì vào cuối tuần cả.”
- ‘What are you doing?’ ‘Nothing.’
- Losing a thousand bucks is nothing to him.
- There's nothing much in the fridge.
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự nhàn rỗi hoặc coi nhẹ một vấn đề.
3Used as a polite way of replying when somebody thanks you for doing something.pronounsocial interaction
Được dùng như một cách trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn vì đã làm điều gì đó.
“‘Thanks for all your help.’ ‘It was nothing—I enjoyed it.’”
“‘Cảm ơn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.’ ‘Không có gì đâu — tôi rất vui được giúp.’”
- “Thanks for the tickets.” “Oh, it’s nothing.”
- Don't mention it, it was nothing at all.
Tương đương với 'Không có gì' hoặc 'Chuyện nhỏ mà' trong tiếng Việt.
4To have no connection with somebody or something; not be someone's business.pronounconflict resolution
Không có sự liên quan nào với ai đó hoặc điều gì đó; không phải là việc của ai đó.
“Get out! It's nothing to do with you.”
“Đi ra ngoài đi! Việc này không liên quan gì đến bạn cả.”
- That has nothing to do with me.
- His private life is nothing to do with his work.
Cấu trúc 'nothing to do with' rất phổ biến để khẳng định sự riêng tư hoặc vô can.
5Only; no more than.pronoungeneral
Chỉ; không có gì hơn ngoài.
“Nothing but a miracle can save her now.”
“Không có gì ngoài một phép màu mới có thể cứu cô ấy lúc này.”
- The story was nothing but lies.
- He's nothing but a common thief.
Cụm 'nothing but' dùng để nhấn mạnh sự duy nhất của một sự vật/sự việc.
6Not at all like; not nearly.pronoungeneral
Hoàn toàn không giống; không bằng một phần.
“It looks nothing like a horse.”
“Nó trông chẳng giống một con ngựa chút nào.”
- I had nothing like enough time to answer all the questions.
- The new version is nothing like as good as the original.
Cấu trúc 'nothing like' dùng để so sánh sự khác biệt lớn giữa hai đối tượng.
7A person of no value or importance; a nobody.nounsocial dynamics
Một người không có giá trị hoặc tầm quan trọng; kẻ vô danh tiểu tốt.
“He's a nothing, a low-down, useless nobody.”
“Anh ta là một kẻ vô tích sự, một người không ra gì.”
- I was treated like a total nothing by the staff.
- He went from being a complete nothing to a local hero.
Dùng để hạ thấp giá trị của một người, mang sắc thái coi thường mạnh mẽ.
8Something trifling, or of no consequence or importance.noungeneral
Một điều tầm thường, không quan trọng hoặc không đáng kể.
“She dismissed the threat as a mere nothing.”
“Cô ấy gạt phăng lời đe dọa đó như một chuyện chẳng đáng gì.”
- Small nothings like these make life enjoyable.
- The argument was over a series of nothings.
Thường dùng kèm với 'mere' để nhấn mạnh sự nhỏ nhặt.
9A trivial or romantic remark (usually plural).nounromance
Lời nói tầm phào hoặc lời thì thầm lãng mạn (thường dùng ở số nhiều).
“They spent the evening whispering sweet nothings in each other's ears.”
“Họ dành cả buổi tối để thì thầm những lời mật ngọt vào tai nhau.”
- The couple sat on the bench, exchanging nothings.
Cụm 'sweet nothings' là một thành ngữ cố định trong tiếng Anh để chỉ những lời yêu đương.
10In no way; not at all.adverbliterary
Không một chút nào; hoàn toàn không.
“He continued his walk, nothing daunted by the rain.”
“Anh ấy tiếp tục cuộc đi bộ, chẳng hề nao núng trước cơn mưa.”
- He had two letters of refusal but, nothing daunted, he tried again.
- She was nothing loath to accept the invitation.
Cách dùng này mang tính văn chương (literary) và hơi cũ, ít gặp trong giao tiếp hiện đại.
11Completely unimportant; of no value or consequence.adjectivesports
Hoàn toàn không quan trọng; không có giá trị hay hệ quả gì.
“It was a nothing game that didn't affect the standings.”
“Đó là một trận đấu vô nghĩa không ảnh hưởng gì đến bảng xếp hạng.”
- That was a nothing performance from the champion.
Thường dùng trong văn nói, đặc biệt là trong thể thao để chỉ các trận đấu thủ tục.
12Used to say that something is not important or to forget what was just said.interjectioncasual
Dùng để nói rằng điều gì đó không quan trọng hoặc để bảo người nghe hãy quên điều vừa nói đi.
“‘What did you say?’ ‘Oh, nothing.’”
“‘Bạn vừa nói gì thế?’ ‘À, không có gì đâu.’”
- Wait, I thought I saw—oh, nothing.
Đây là phản xạ tự nhiên khi bạn đổi ý hoặc không muốn lặp lại điều mình vừa lẩm bẩm.
Word bank
Common phrases
- absolutely nothing
- virtually nothing
- next to nothing
- do nothing
- say nothing
- sweet nothings
- mere nothing
- complete nothing
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
Word family
- nothingnessnoun
Usage patterns
- nothing but something
- nothing like somebody/something
- nothing much
- have nothing on somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I didn't see nothing.
I saw nothing / I didn't see anything.
Double negatives are common in some dialects but incorrect in standard English.
It's nothing for you.
It's nothing to do with you.
Use 'nothing to do with' to indicate someone is not involved or has no right to know.
Nothing else than a miracle.
Nothing but a miracle.
The standard idiom for 'only' is 'nothing but'.
I got it for nothing.
I got it for nothing.
This is correct, but learners often confuse 'for nothing' (free) with 'for anything'.
Sweet nothing.
Sweet nothings.
The romantic phrase is always used in the plural form.
Don't confuse with
- anything
used in questions and negative statements to mean 'nothing'
“I don't have anything. (NOT: I don't have nothing)”
In standard English, avoid double negatives. Use 'I have nothing' or 'I don't have anything'.
Academic collocations
Words that pair with "nothing" in formal and academic writing
- verb
- yieldrevealproduce
- adjective
- absolutevirtual
- noun
- nothing
- preposition
- ofto
In context
Real-world examples
- daily life
I have nothing to do today, so I'm staying home.
Hôm nay tôi không có việc gì làm nên tôi sẽ ở nhà.
Sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về thời gian rảnh rỗi.
- business
The meeting resulted in nothing being decided.
Cuộc họp đã kết thúc mà không có quyết định nào được đưa ra.
Thường dùng trong môi trường công sở để chỉ sự thiếu hiệu quả hoặc bế tắc.
- academic
In Vietnamese culture, saying 'it's nothing' is a common way to show modesty after receiving a compliment.
Trong văn hóa Việt Nam, nói 'không có gì đâu' là cách phổ biến để thể hiện sự khiêm tốn sau khi nhận được lời khen.
Phản ánh đức tính khiêm tốn đặc trưng của người Việt (modesty).
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng cụm từ 'Không có gì' không chỉ để phủ định mà còn là câu trả lời lịch sự (You're welcome) khi được cảm ơn.
- Cấu trúc 'Nothing but' tương đương với 'Chẳng có gì ngoài...' trong tiếng Việt, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự duy nhất.
- Trong văn hóa giao tiếp, việc nói 'Nothing' (Không có gì) khi được hỏi đang làm gì có thể là cách để từ chối khéo việc chia sẻ thông tin riêng tư.
Etymology
Middle English 'nothing', from Old English 'nān' (none) + 'thing' (thing). The compound developed in the 12th century to replace the Old English 'nāuht' (naught). (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ thực tế và các cụm từ liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.