trivial
/ˈtrɪviəl/Not important or serious; having little value or significance.
Tiếng Việt
nhỏ nhặt, tầm thường
TRÍ-vi-ồ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'TRÍ', âm 'vi' và 'ồ' đọc nhẹ, lướt nhanh. Chú ý phát âm rõ âm /v/.
Không quan trọng hoặc không nghiêm trọng; ít giá trị hoặc không đáng kể.
Meanings
4 meanings
1Not important or serious; not worth considering.adjectivegeneral
Không quan trọng hoặc không nghiêm trọng; không đáng để bận tâm.
“I didn't want to bother you with such a trivial matter.”
“Tôi không muốn làm phiền bạn với một vấn đề nhỏ nhặt như vậy.”
- Apparently trivial clues may turn out to be quite important.
- He made a few essentially trivial changes.
- The story spends too much time on trivial matters.
- a trivial detail
Thường dùng với các danh từ như 'matter', 'detail', 'issue' để chỉ những chuyện vặt vãnh, không đáng kể. Trong tiếng Việt hay gọi là 'chuyện vặt'.
2Of, relating to, or being the simplest possible case; self-evident or easy to solve.adjectiveacademic
Thuộc về, liên quan đến, hoặc là trường hợp đơn giản nhất có thể; hiển nhiên hoặc dễ giải quyết.
“For a mathematician, the solution to this equation is trivial.”
“Đối với một nhà toán học, cách giải phương trình này là hiển nhiên (tầm thường).”
- The proof of this theorem is left as a trivial exercise for the reader.
Trong ngữ cảnh học thuật (đặc biệt là Toán học), 'trivial' được dịch là 'tầm thường' (ví dụ: nghiệm tầm thường - trivial solution), mang nghĩa là quá hiển nhiên, không cần chứng minh phức tạp.
3Commonplace, ordinary, or relating to everyday matters.adjectivesocial
Bình thường, tầm thường, hoặc liên quan đến những vấn đề thường ngày.
“They engaged in trivial conversation to pass the time on the train.”
“Họ tham gia vào những cuộc trò chuyện phiếm để giết thời gian trên tàu.”
- She was tired of the trivial gossip that circulated around the office.
Dùng để miêu tả những cuộc trò chuyện ('trivial conversation') hoặc tin đồn ('trivial gossip') mang tính chất giải trí, không có nội dung sâu sắc.
4Any of the three liberal arts forming the trivium (grammar, logic, and rhetoric).nouneducation
Bất kỳ môn nào trong ba môn khai phóng tạo nên 'trivium' (ngữ pháp, logic và tu từ học).
“In medieval universities, students first mastered the trivials before advancing to the quadrivium.”
“Tại các trường đại học thời trung cổ, sinh viên trước tiên phải nắm vững ba môn cơ bản (trivials) trước khi tiến lên học bốn môn cao cấp (quadrivium).”
Đây là một thuật ngữ cổ, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Nó liên quan đến hệ thống giáo dục thời Trung cổ ở phương Tây, không có khái niệm tương đương trực tiếp trong giáo dục Nho giáo truyền thống của Việt Nam.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- appear trivial
- be trivial
- look trivial
- seem trivial
- extremely trivial
- fairly trivial
- very trivial
- trivial matter
- trivial detail
- trivial complaint
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- trivials
Word family
- triviallyadverb
- trivialitynoun
- trivializeverb
Usage patterns
- be trivial
- seem trivial
- dismiss something as trivial
Avoid mistakes
Common mistakes
He complained about a trivial.
He complained about a trivial matter.
'Trivial' is an adjective and must modify a noun; it cannot be used alone as a noun in modern English.
The problem is too trivial to solving.
The problem is too trivial to solve.
Use the infinitive form ('to solve') after 'too + adjective'.
They argued over trivialities matters.
They argued over trivial matters.
Do not use the noun form ('trivialities') as an adjective to modify another noun.
It is a trivial to do.
It is trivial to do.
Do not use the article 'a' before an adjective unless it is followed by a singular countable noun.
She dismissed his concerns as a trivial.
She dismissed his concerns as trivial.
When used as a subject complement or object complement, the adjective 'trivial' does not take an article.
Don't confuse with
- trifling
unimportant or of little value, often referring to amounts
“It was a trifling sum of money.”
Use 'trifling' more often for amounts or sums, while 'trivial' is commonly used for matters, details, or complaints.
- frivolous
not having any serious purpose or value; carefree
“She spent her money on frivolous purchases.”
'Frivolous' implies a lack of seriousness or sense, whereas 'trivial' simply means lacking importance.
Academic collocations
Words that pair with "trivial" in formal and academic writing
- verb
- seemappeardismiss asconsider
- adjective
- seeminglyrelativelylargelyessentially
- noun
- matterdetailissuecomplaintpursuit
- preposition
- tofor
In context
Real-world examples
- daily life
Don't let trivial arguments ruin your friendship.
Đừng để những cuộc cãi vã nhỏ nhặt làm hỏng tình bạn của bạn.
Người Việt Nam rất coi trọng 'dĩ hòa vi quý' (giữ gìn hòa khí) trong các mối quan hệ, nên việc bỏ qua những chuyện 'nhỏ nhặt' (trivial) thường được khuyến khích.
- business
The manager dismissed the complaint as a trivial issue.
Người quản lý đã gạt bỏ lời phàn nàn vì cho đó là một vấn đề không đáng kể.
Trong môi trường công sở Việt Nam, cấp trên thường tập trung vào bức tranh tổng thể và có thể bỏ qua các chi tiết 'trivial' để tiết kiệm thời gian.
- academic
In mathematics, a trivial solution is one that is simple and obvious.
Trong toán học, một nghiệm tầm thường là một nghiệm đơn giản và hiển nhiên.
Học sinh và sinh viên Việt Nam học toán thường gặp thuật ngữ 'nghiệm tầm thường' (trivial solution) khi giải các phương trình đại số.
- social
We spent the evening discussing trivial matters over a cup of iced milk coffee.
Chúng tôi dành cả buổi tối để bàn luận những chuyện phiếm bên ly cà phê sữa đá.
Văn hóa cà phê vỉa hè ở Việt Nam thường gắn liền với những cuộc trò chuyện 'trivial' (chuyện phiếm, chuyện đời thường) để thư giãn và gắn kết.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'trivial' thường được dịch là 'chuyện vặt', 'chuyện nhỏ nhặt'. Người Việt có thành ngữ 'chuyện bé xé ra to' để chỉ trích việc làm quá lên những vấn đề vốn dĩ 'trivial'.
- Khi giao tiếp, người Việt thường dùng những chủ đề 'trivial' (như thời tiết, ăn uống, hỏi thăm sức khỏe) để bắt đầu câu chuyện và tạo sự gần gũi trước khi đi vào vấn đề chính.
Etymology
Late Middle English: from Latin trivialis 'belonging to the crossroads or street corner, hence commonplace', from trivium 'place where three roads meet' (from tri- 'three' + via 'road').
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa.