Skip to content
Dictionary

insignificant

/ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/
C1adjective

Not big, valuable, or important enough to be considered significant.

Concreteness 1.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

không đáng kể

in-xích-NÍ-fi-cần-t

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'NÍ', các âm khác đọc lướt nhẹ. Chú ý bật âm 't' ở cuối.

Không đủ lớn, không đủ giá trị hoặc không đủ quan trọng để được coi là đáng kể.

Meanings

3 meanings

  1. 1Not big or valuable enough to be considered important.adjectiveacademic

    Không đủ lớn hoặc không đủ giá trị để được coi là quan trọng; không đáng kể.

    “These results show an insignificant difference between the two groups.”

    “Những kết quả này cho thấy sự khác biệt không đáng kể giữa hai nhóm.”

    • Her problems seemed pretty insignificant compared to her brother’s.

    Trong ngữ cảnh học thuật (academic), từ này thường đi kèm với 'statistically' (statistically insignificant - không có ý nghĩa thống kê).

  2. 2Without meaning; not signifying anything or having no noticeable effect.adjectivegeneral

    Không có ý nghĩa; không biểu thị điều gì hoặc không có tác động đáng chú ý.

    “The details he provided were largely insignificant to the overall investigation.”

    “Những chi tiết anh ta cung cấp phần lớn là không quan trọng đối với toàn bộ cuộc điều tra.”

    Thường dùng để chỉ những chi tiết, sự kiện nhỏ nhặt không ảnh hưởng đến kết quả chung (ví dụ: insignificant details).

  3. 3Someone or something that is insignificant.nounliterary

    Người hoặc vật tầm thường, vô danh, không quan trọng.

    “History often forgets the insignificants who quietly built the foundations of society.”

    “Lịch sử thường lãng quên những con người bé nhỏ đã âm thầm xây dựng nên nền móng của xã hội.”

    Dạng danh từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương (literary) để nhấn mạnh sự nhỏ bé, vô danh của một nhóm người.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • appear insignificant
  • be insignificant
  • feel insignificant
  • very insignificant
  • completely insignificant
  • quite insignificant

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
insignificants

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The difference is un-significant.

    The difference is insignificant.

    The correct negative prefix for significant is 'in-', not 'un-'.

  • It is an insignificant to me.

    It is insignificant to me.

    'Insignificant' is primarily an adjective and does not take an article unless modifying a noun.

  • He felt insignificance.

    He felt insignificant.

    Use the adjective form after linking verbs like 'feel'.

  • An insignificant amount of people came.

    An insignificant number of people came.

    Use 'number' for countable nouns (people), not 'amount'.

  • The results were insignificant different.

    The results were insignificantly different.

    Use the adverb form 'insignificantly' to modify an adjective.

Don't confuse with

  • meaningless

    having no meaning or significance

    “The data was meaningless without context.”

    Use 'insignificant' for things that are too small to matter, and 'meaningless' for things that lack sense or purpose.

Academic collocations

Words that pair with "insignificant" in formal and academic writing

verb
remainappearseemconsider
adjective
statisticallyhighlyrelativelycompletely
noun
differenceamounteffectdetail
preposition
toincompared with

In context

Real-world examples

  • academic

    The statistical difference between the two test groups was insignificant.

    Sự khác biệt về mặt thống kê giữa hai nhóm thử nghiệm là không đáng kể.

    Sinh viên đại học Việt Nam thường xuyên gặp từ này khi làm luận văn, nghiên cứu khoa học (đặc biệt khi phân tích dữ liệu với SPSS).

  • business

    We cannot ignore even the most insignificant complaints from our customers.

    Chúng ta không thể phớt lờ ngay cả những lời phàn nàn nhỏ nhặt nhất từ khách hàng.

    Trong văn hóa dịch vụ đang phát triển tại Việt Nam, việc chú ý đến các chi tiết nhỏ (insignificant details) ngày càng được đề cao để làm hài lòng khách hàng.

  • daily life

    Next to the vast ocean, I felt completely insignificant.

    Đứng trước đại dương bao la, tôi cảm thấy mình hoàn toàn nhỏ bé.

    Cách diễn đạt sự khiêm tốn hoặc cảm giác nhỏ bé trước thiên nhiên rất phổ biến trong văn hóa và thi ca Việt Nam.

  • medical

    The side effects of this medication are generally insignificant.

    Tác dụng phụ của loại thuốc này nhìn chung là không đáng kể.

    Rất hữu ích khi đọc hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc nghe bác sĩ tư vấn tại các bệnh viện ở Việt Nam.

  • financial

    An insignificant amount of money was missing from the account.

    Một số tiền không đáng kể đã bị thiếu hụt trong tài khoản.

    Dùng trong các báo cáo tài chính hoặc kiểm toán tại các doanh nghiệp Việt Nam để chỉ sai số ở mức chấp nhận được.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'insignificant' có thể được dịch linh hoạt thành 'không đáng kể' (khi nói về số lượng, mức độ), 'tầm thường' hoặc 'nhỏ bé' (khi nói về con người, cảm giác).
  • Người Việt Nam thường có xu hướng nói giảm nói tránh và đề cao sự khiêm tốn, nên đôi khi họ dùng từ 'không đáng kể' để nói về thành tích hoặc đóng góp của chính bản thân mình.

Etymology

From Latin 'insignificans', from 'in-' (not) + 'significans' (signifying), present participle of 'significare' (to signify). First recorded in English in the mid-17th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra từ trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng, đặc biệt hữu ích cho việc tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành.

Plant “insignificant” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove