petty
/ˈpeti/Small and unimportant, or caring too much about trivial matters.
Tiếng Việt
nhỏ nhen, lặt vặt
PÉT-ti
Nhấn mạnh âm đầu PÉT, âm 'ti' đọc nhẹ và ngắn.
Nhỏ nhặt và không quan trọng, hoặc quá để tâm đến những chuyện vụn vặt.
Meanings
5 meanings
1Small and unimportant.adjectivegeneral
Nhỏ nhặt và không quan trọng.
“I don't want to hear any more about your petty squabbles.”
“Tôi không muốn nghe thêm bất cứ điều gì về những cuộc cãi vã lặt vặt của các người nữa.”
- He made his children's lives a misery with all his petty rules.
- The removal of petty restrictions has made life easier.
- There are plenty of petty bureaucrats who would report you for that.
Dùng để miêu tả những sự việc, luật lệ hoặc vấn đề không đáng bận tâm (ví dụ: petty rules - những luật lệ lặt vặt).
2Caring too much about small and unimportant matters, especially when this is unkind to other people.adjectivesocial
Quá để tâm đến những chuyện nhỏ nhặt và không quan trọng, đặc biệt là khi điều này gây khó chịu cho người khác (nhỏ nhen, hẹp hòi).
“How could you be so petty?”
“Sao bạn có thể nhỏ nhen đến vậy?”
- Retaliating against the people who have criticized us will make us look petty.
Mang sắc thái chê bai (disapproving) rất rõ, thường dùng để chỉ trích tính cách hoặc hành động của một người.
3Not very serious (especially in legal contexts).adjectivetechnical
Không quá nghiêm trọng (đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý).
“He was arrested for petty theft.”
“Anh ta bị bắt vì tội trộm cắp vặt.”
- He has a string of convictions for petty crime.
Thường đi kèm với các từ vựng pháp lý như 'crime' (tội phạm) hoặc 'theft' (trộm cắp) để chỉ những tội nhẹ, tội vặt.
4An outbuilding used as a lavatory; an outhouse or privy.noundaily life
Một công trình phụ dùng làm nhà vệ sinh; nhà xí ngoài trời.
“The old farmhouse still had a petty at the bottom of the garden.”
“Ngôi nhà nông trại cũ vẫn còn một cái nhà xí ở cuối vườn.”
Nghĩa này rất hiếm gặp và mang tính thân mật/cổ điển. Người học tiếng Anh hiện đại hiếm khi cần dùng từ này với nghĩa nhà vệ sinh.
5A class or school for young schoolboys.nouneducation
Một lớp học hoặc trường học dành cho các nam sinh nhỏ tuổi.
“He was sent to the petty to begin his education.”
“Cậu bé được gửi đến trường sơ cấp để bắt đầu việc học của mình.”
Đây là nghĩa cổ (old-fashioned) và hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- petty crime
- petty theft
- petty squabbles
- petty cash
- petty jealousy
- petty bureaucrat
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He committed a petty of theft.
He committed petty theft.
Petty is an adjective and directly modifies the noun.
She is very pettiness.
She is very petty.
Use the adjective form 'petty' to describe a person, not the noun 'pettiness'.
They argued about petty.
They argued about petty things.
Petty needs a noun to modify in this context.
He was arrested for a petty.
He was arrested for a petty crime.
Petty is not commonly used as a standalone noun in modern English to mean a crime.
I need some petty cashes.
I need some petty cash.
Cash is uncountable, so 'petty cash' does not take a plural 's'.
Don't confuse with
- petit
small (usually in French or specific legal terms like petit jury)
“She served on a petit jury.”
Petit is mostly used in specific legal phrases or French borrowings, while petty is the common English adjective.
Academic collocations
Words that pair with "petty" in formal and academic writing
- verb
- commitengage inignore
- adjective
- minortrivial
- noun
- crimetheftsquabblecashjealousybureaucrat
- preposition
- overabout
In context
Real-world examples
- business
The office manager is in charge of the petty cash.
Người quản lý văn phòng phụ trách quỹ tiền mặt lẻ.
Quỹ tiền mặt lẻ (petty cash) rất phổ biến trong các công ty tại Việt Nam để chi trả các khoản nhỏ, thường do kế toán hoặc hành chính quản lý.
- daily life
Don't be so petty about who paid for the coffee.
Đừng quá nhỏ nhen chuyện ai trả tiền cà phê.
Văn hóa Việt Nam thường đề cao sự hào phóng trong việc mời ăn uống, việc tính toán quá chi li thường bị coi là 'nhỏ nhen' hoặc 'keo kiệt'.
- social
Petty theft is a common problem in crowded tourist areas.
Trộm cắp vặt là vấn đề phổ biến ở các khu du lịch đông người.
Trộm cắp vặt (petty theft) như móc túi thường được cảnh báo tại các khu vực đông đúc hoặc chợ đêm ở Việt Nam.
- relationships
They are constantly arguing over petty issues.
Họ liên tục cãi nhau vì những vấn đề lặt vặt.
Trong các mối quan hệ gia đình và bạn bè, việc cãi vã vì những chuyện 'lặt vặt' thường bị khuyên là nên tránh để giữ hòa khí (dĩ hòa vi quý).
- academic
The new regulations eliminate many petty restrictions on small businesses.
Các quy định mới loại bỏ nhiều hạn chế vụn vặt đối với các doanh nghiệp nhỏ.
Việc giảm bớt các thủ tục hành chính 'vụn vặt' (petty restrictions) là một chủ đề thường xuyên trên báo chí kinh tế Việt Nam nhằm hỗ trợ doanh nghiệp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'nhỏ nhen' (petty) mang sắc thái chê bai rất mạnh khi nói về tính cách con người, ám chỉ sự hẹp hòi, hay tính toán chi li và thiếu bao dung.
- Khi dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc hành chính (petty crime, petty cash), từ này được dịch trung tính hơn là 'vặt' hoặc 'lẻ' (trộm vặt, tiền lẻ) và không mang ý nghĩa chê trách cá nhân.
Etymology
From Middle English 'pety', from Old French 'petit' meaning 'small'. The sense of 'small-minded' developed in the late 16th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.