everything
/ˈevriθɪŋ/All things, or the most important thing in a particular situation.
Tiếng Việt
mọi thứ
É-v-ri-thing
Nhấn mạnh vào âm đầu 'É', âm 'th' phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và đẩy hơi nhẹ, kết thúc bằng âm 'ing' như trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn.
Tất cả mọi thứ, hoặc điều quan trọng nhất trong một tình huống cụ thể.
Meanings
5 meanings
1All things; all the things that are important in a situation.pronoungeneral
Tất cả mọi thứ; tất cả những điều quan trọng trong một tình huống.
“Everything had gone.”
“Mọi thứ đã biến mất hết rồi.”
- They lost everything in the fire.
- In spite of everything, I still love him.
- Is everything all right?
- The price of gasoline affects everything else.
'Everything' luôn đi với động từ số ít (is/was/has), mặc dù nghĩa của nó mang tính số nhiều (tất cả). Đây là lỗi phổ biến của người Việt khi học tiếng Anh.
2The situation as it is now; life in general.pronoundaily life
Tình hình hiện tại; cuộc sống nói chung.
“Everything in the capital is now quiet.”
“Mọi thứ ở thủ đô bây giờ đều yên tĩnh.”
- How's everything?
- Everything seems to be going well at the moment.
Trong câu hỏi thăm 'How's everything?', nó tương đương với câu 'Dạo này thế nào?' hoặc 'Mọi chuyện sao rồi?' trong tiếng Việt.
3The most important thing or person.pronounemotions
Điều quan trọng nhất hoặc người quan trọng nhất.
“Money isn't everything.”
“Tiền bạc không phải là tất cả.”
- Her children are everything to her.
- Winning isn't everything; it's the only thing.
Dùng để nhấn mạnh giá trị tuyệt đối của một đối tượng. Cấu trúc 'X is everything to Y' rất phổ biến để thể hiện tình cảm hoặc sự ưu tiên.
4Used to refer to all other things of a similar kind.pronouncasual
Dùng để ám chỉ tất cả những thứ khác cùng loại (vân vân).
“Have you got his name and address and everything?”
“Bạn đã có tên, địa chỉ và mọi thứ liên quan của anh ấy chưa?”
- They’re very busy with their new house and everything.
Trong văn nói, '...and everything' thường được dùng ở cuối câu tương tự như 'và các thứ' hoặc 'vân vân' trong tiếng Việt để tránh liệt kê dài dòng.
5Used as a placeholder verb to represent a set of related actions or any action in general.verbslang
Được dùng như một động từ thay thế để đại diện cho một tập hợp các hành động liên quan hoặc bất kỳ hành động nào nói chung.
“I've been cleaning, cooking, and everythinging all day.”
“Tôi đã dọn dẹp, nấu nướng và làm đủ thứ việc cả ngày rồi.”
- Stop everythinging and just focus on one thing.
Đây là cách dùng rất thân mật (slang), không dùng trong thi cử hay văn bản trang trọng. Nó mang tính chất hài hước hoặc than phiền về việc phải làm quá nhiều thứ.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- everything possible
- absolutely everything
- is everything
- about everything
Grammar & forms
Grammar
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- everythings
- past_simple
- everythinged
- past_participle
- everythinged
- present_participle
- everythinging
Word family
- everyadjective
- everywhereadverb
- thingnoun
Usage patterns
- everything about something
- everything that...
- everything something
Avoid mistakes
Common mistakes
Everything are ready.
Everything is ready.
Everything is a singular pronoun and must take a singular verb.
I don't know everything about this.
I don't know everything about this.
Correct, but learners often try to say 'I know nothing' or 'I don't know nothing' which is a double negative.
He is my everything.
He is everything to me.
While 'my everything' is common in pop songs/slang, in standard learner English, use 'everything to someone'.
Everything what he said was true.
Everything that he said was true.
Use 'that' or nothing (zero relative) after 'everything', not 'what'.
I want to buy everything of the shop.
I want to buy everything in the shop.
Use the preposition 'in' or 'from' to indicate location with everything.
Don't confuse with
- every thing
Two words used to emphasize each individual object in a group.
“I want to look at every thing in this shop.”
Use 'everything' for the collection as a whole; use 'every thing' only for extreme emphasis on individual items.
- everyone
Refers to all people.
“Everyone is here.”
Use 'everything' for objects/situations and 'everyone' for people.
Academic collocations
Words that pair with "everything" in formal and academic writing
- verb
- encompassincludeaffect
- adjective
- virtualabsolute
- preposition
- aboutforin
In context
Real-world examples
- daily life
Is everything ready for the Lunar New Year celebration?
Mọi thứ đã sẵn sàng cho lễ kỷ niệm Tết Nguyên Đán chưa?
Tết là dịp quan trọng nhất ở Việt Nam, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mọi mặt từ dọn dẹp nhà cửa đến sắm sửa lễ vật.
- business
Our company provides everything you need for digital transformation.
Công ty chúng tôi cung cấp mọi thứ bạn cần cho quá trình chuyển đổi số.
Trong môi trường kinh doanh Việt Nam, các dịch vụ 'trọn gói' (all-in-one) thường được đánh giá cao vì tính tiện lợi.
- academic
In this research, we must consider everything from local climate to soil quality.
Trong nghiên cứu này, chúng ta phải xem xét mọi thứ từ khí hậu địa phương đến chất lượng đất.
Phù hợp với văn phong học thuật khi cần nhấn mạnh tính toàn diện của một đề tài nghiên cứu.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'mọi thứ' thường được dùng để chỉ vật, trong khi 'mọi người' dùng cho người. Cần tránh nhầm lẫn khi dịch 'everything' trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Người Việt thường dùng cụm từ 'tất tần tật' để nhấn mạnh sắc thái 'không chừa một thứ gì' tương đương với 'absolutely everything'.
- Trong giao tiếp tình cảm, 'You are everything to me' thường được dịch thoát ý thành 'Em/Anh là cả thế giới đối với anh/em' để tăng tính biểu cảm.
Etymology
Middle English 'every thing'. From Old English 'æfre' (ever) + 'ælc' (each) + 'thing' (thing). It evolved from two separate words into a single compound pronoun in the 14th century to represent the totality of objects or circumstances (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và các ví dụ thực tế trong nhiều ngữ cảnh.