thing
/θɪŋ/An object, fact, or situation whose name you do not know or do not use.
Tiếng Việt
vật, thứ, điều, chuyện
thin-ng
Phát âm âm /θ/ bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi, sau đó kết thúc bằng âm 'ng' như trong tiếng Việt.
Một đồ vật, sự thật hoặc tình huống mà bạn không biết tên hoặc không muốn gọi tên cụ thể.
Meanings
12 meanings
1An object whose name you do not use because you do not need to, or because you do not know it.daily life
Một đồ vật mà bạn không dùng tên cụ thể vì không cần thiết hoặc vì bạn không biết tên nó.
“Can you pass me that thing over there?”
“Bạn đưa cho tôi cái thứ ở đằng kia được không?”
- What's that thing for?
- There's a new thing that seals plastic bags.
- I need a thing to open this bottle.
Dùng 'thing' khi bạn tạm thời quên tên gọi của một vật. Trong tiếng Việt tương đương với 'cái đó', 'cái thứ đó'.
2An object that is not alive in the way that people and plants are.general
Một vật thể không có sự sống theo cách của con người hay cây cối; vật vô tri vô giác.
“Don't treat her like that—she's a person, not a thing!”
“Đừng đối xử với cô ấy như thế—cô ấy là con người, không phải đồ vật!”
- The room was full of strange things.
- He has a collection of old things in his attic.
Nghĩa này nhấn mạnh sự đối lập giữa 'người' (person) và 'vật' (thing).
3Objects, clothing, or tools that belong to someone or are used for a particular purpose.daily life
Đồ đạc, quần áo hoặc dụng cụ thuộc về ai đó hoặc được dùng cho một mục đích cụ thể.
“Shall I help you pack your things?”
“Tôi giúp bạn thu xếp đồ đạc nhé?”
- Come on kids, get your things together—we're going.
- I'll just take off my painting things.
- He hadn't washed up the dinner things yet.
Ở dạng số nhiều 'things', từ này thường có nghĩa là 'đồ đạc cá nhân' hoặc 'hành lý'.
4A fact, an event, a situation, or an action; what someone says or thinks.communication
Một sự thật, sự kiện, tình huống hoặc hành động; điều mà ai đó nói hoặc nghĩ.
“They talked about many things, like books, music and films.”
“Họ đã nói về nhiều thứ, như sách vở, âm nhạc và phim ảnh.”
- There's another thing I'd like to ask you.
- Apologizing is never the easiest thing to do.
- Jack knows a thing or two about kids.
Khi nói về các khái niệm không chạm vào được, 'thing' dịch là 'điều', 'chuyện' hoặc 'thứ'.
5The general situation as it affects someone.general
Tình hình chung ảnh hưởng đến ai đó.
“Things haven't gone entirely to plan.”
“Mọi thứ đã không diễn ra hoàn toàn theo đúng kế hoạch.”
- Don't worry about it—just let things take their course.
- Her apology only served to make things worse.
- I'm sure things will turn out OK.
Thường dùng ở số nhiều 'things' để chỉ hoàn cảnh, cuộc sống hoặc công việc nói chung.
6A quality or a concept.academic
Một phẩm chất hoặc một khái niệm.
“Reality and truth are not the same thing.”
“Thực tế và sự thật không phải là cùng một thứ.”
- Honesty is a very important thing in a relationship.
- Patience is a good thing to have.
Dùng trong các câu so sánh hoặc định nghĩa mang tính trừu tượng.
7What is needed or socially acceptable.social
Điều cần thiết hoặc được xã hội chấp nhận.
“Iced tea—the very thing!”
“Trà đá—đúng thứ mình cần rồi!”
- He did the decent thing and resigned.
- She always manages to say the wrong thing.
- You need something to cheer you up—I know just the thing!
Cụm 'the very thing' dùng để chỉ thứ gì đó cực kỳ phù hợp trong hoàn cảnh hiện tại.
8Used to say that something is important, real, or a recognized trend.casual
Dùng để nói rằng điều gì đó quan trọng, có thật hoặc là một xu hướng được công nhận.
“I don't understand why these corny films are still a thing in 2024.”
“Tôi không hiểu tại sao những bộ phim sến súa này vẫn còn là một xu hướng vào năm 2024.”
- Is 'ghosting' still a thing people do?
- Remote work has become a permanent thing for many companies.
Cấu trúc 'to be a thing' là cách nói lóng hiện đại, mang nghĩa 'được ưa chuộng' hoặc 'phổ biến'.
9Used with negatives to mean 'anything' in order to emphasize what you are saying.communication
Dùng kèm với thể phủ định để có nghĩa là 'bất cứ thứ gì', nhằm nhấn mạnh lời nói.
“I haven't got a thing to wear!”
“Tôi chẳng có thứ gì để mặc cả!”
- I can't see a thing without my glasses.
- Nobody said a thing when he appeared in the costume.
Dùng 'not a thing' thay vì 'nothing' giúp câu nói trở nên biểu cảm và nhấn mạnh hơn.
10All that can be described in a particular way or category.arts culture
Tất cả những gì có thể được mô tả trong một phạm vi hoặc hạng mục cụ thể.
“She loves all things Japanese.”
“Cô ấy yêu tất cả những gì thuộc về Nhật Bản.”
- He is an expert on all things technological.
- They discussed all things political.
Cấu trúc 'all things [adjective/noun]' thường dùng trong văn viết để chỉ sự bao quát toàn bộ chủ đề.
11A living creature.health
Một sinh vật sống.
“All living things are composed of cells.”
“Tất cả các sinh vật sống đều được cấu tạo từ các tế bào.”
- The earth is full of wonderful things.
- Every living thing needs water to survive.
Trong ngữ cảnh khoa học, 'living things' được hiểu là sinh vật hoặc thực thể sống.
12Used to talk to or about a person or an animal to show how you feel about them (affection, pity, or contempt).emotions
Dùng để nói với hoặc nói về một người/động vật để bày tỏ cảm xúc (yêu mến, thương hại hoặc coi thường).
“You silly thing!”
“Đồ ngốc này!”
- The poor thing had no one to help her.
- Isn't he a sweet little thing?
Trong tiếng Việt, 'thing' ở đây thường được dịch bằng các từ chỉ loại như 'đồ', 'con', 'kẻ' kèm theo tính từ biểu cảm.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- plural
- singular
Inflections
- plural
- things
Word family
- thing, thingynoun
Usage patterns
- a thing
- your things
- the next big thing
- all things something
Avoid mistakes
Common mistakes
I have much things to do.
I have many things to do.
'Thing' is a countable noun, so use 'many' instead of 'much'.
The one thing I like most is...
The thing I like most is...
'One thing' is acceptable but often redundant in formal writing.
I forgot my all things.
I forgot all my things.
The determiner 'all' must come before the possessive pronoun 'my'.
Is that a thing in your country?
Is that common in your country?
While 'a thing' is popular in informal English, it should be avoided in formal academic writing.
He said bad things to me.
He said unkind things to me.
'Bad things' is very basic; intermediate learners should try more descriptive adjectives.
Don't confuse with
- think
to have a particular opinion or to use your mind
“I think you are right.”
Do not confuse the noun 'thing' /θɪŋ/ with the verb 'think' /θɪŋk/.
- stuff
a collection of objects, often used when you do not know the exact name
“I need to move all my stuff.”
'Stuff' is uncountable, while 'things' is countable.
Academic collocations
Words that pair with "thing" in formal and academic writing
- verb
- considerdiscussobservechange
- adjective
- importantphysicaltangibleintangible
- noun
- aspectfactorelement
- preposition
- aboutinto
In context
Real-world examples
- daily life
Can you pass me that thing over there?
Bạn đưa cho tôi cái thứ ở đằng kia được không?
Người Việt thường dùng từ 'cái kia' hoặc 'cái thứ đó' khi không nhớ tên gọi chính xác của vật dụng trong sinh hoạt hàng ngày.
- business
Is remote working still a thing at your company?
Làm việc từ xa có còn là xu hướng phổ biến ở công ty bạn không?
Cụm từ 'a thing' được giới trẻ văn phòng tại Việt Nam hiểu là một xu hướng hoặc một thực tế đang tồn tại.
- academic
The most important thing is to keep trying.
Điều quan trọng nhất là phải tiếp tục cố gắng.
Trong văn phong giáo dục Việt Nam, 'thing' thường được dịch là 'điều' để chỉ các khái niệm trừu tượng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'thing' có thể được dịch rất đa dạng tùy ngữ cảnh: 'cái/vật' cho đồ vật, 'điều/chuyện' cho sự việc.
- Người Việt thường dùng 'thứ' khi muốn nói một cách chung chung hoặc khi tỏ ý hơi coi thường (ví dụ: thứ đồ chơi này).
- Cụm từ 'Is it a thing?' đang dần trở nên phổ biến trong ngôn ngữ mạng của Gen Z tại Việt Nam.
Etymology
Etymology: Old English 'thing' meaning 'assembly' or 'judicial assembly,' later evolving to 'matter,' 'concern,' or 'object.' It is of Germanic origin, related to Dutch 'ding' and German 'Ding.' (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'thing'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với nhiều ví dụ minh họa.