manner
/ˈmænər/The way in which something is done, or a person’s behavior toward others and social conduct.
Tiếng Việt
cách thức / cách cư xử
MAN-nờ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu MAN, âm tiết thứ hai -nờ đọc nhẹ và ngắn hơn.
Cách thức mà một việc gì đó được thực hiện, hoặc cách hành xử của một người đối với người khác và các chuẩn mực xã hội.
Meanings
7 meanings
1Behavior that is considered to be polite in a particular society or culture.nounsocial
Cách cư xử được coi là lịch sự trong một xã hội hoặc nền văn hóa cụ thể.
“Didn't your parents teach you any manners?”
“Bố mẹ không dạy con cách cư xử à?”
- Her lack of manners is appalling.
- It's not good manners to stare at people.
- I'm sorry—I was forgetting my manners. Can I offer you a drink?
Luôn sử dụng dạng số nhiều 'manners' khi nói về lễ nghi, phép tắc xã giao. Trong văn hóa Việt Nam, điều này tương đương với 'phép tắc' hay 'lễ độ'.
2The way that something is done or happens.nounformal
Cách thức mà một việc gì đó được thực hiện hoặc xảy ra.
“She answered in a businesslike manner.”
“Cô ấy trả lời theo phong cách rất chuyên nghiệp.”
- Energy bills are calculated in a transparent manner.
- Chemical waste must be disposed of in an environmentally responsible manner.
- Please exit the building in an orderly manner.
Thường dùng trong cấu trúc 'in a ... manner' để mô tả tính chất của hành động. 'Manner' ở đây mang nghĩa trang trọng hơn so với 'way'.
3The way that somebody behaves towards other people.nouncommunication
Thái độ hoặc cách mà ai đó đối xử với những người xung quanh.
“He has a very friendly manner.”
“Anh ấy có thái độ rất thân thiện.”
- He tends to adopt a condescending manner when talking to young women.
- Her brusque manner concealed a caring nature.
- His manner changed abruptly when he heard how much I wanted.
Ở nghĩa này, 'manner' dùng ở số ít để chỉ phong thái cá nhân (thường là bẩm sinh hoặc thói quen).
4The habits and customs of a particular group of people.nounacademic
Tập quán và phong tục của một nhóm người cụ thể.
“We studied the social morals and manners of the seventeenth century.”
“Chúng tôi đã nghiên cứu các chuẩn mực đạo đức và phong tục xã hội của thế kỷ XVII.”
- The book provides an insight into the manners of the Victorian era.
Thường dùng trong văn cảnh học thuật, lịch sử hoặc xã hội học để chỉ lối sống của một thời đại.
5Many different types of people or things.noungeneral
Nhiều loại người hoặc vật khác nhau.
“The problem can be solved in all manner of ways.”
“Vấn đề có thể được giải quyết bằng đủ mọi cách thức.”
- All manner of persons participate in the festival.
Cụm từ cố định 'all manner of' mang nghĩa là 'đủ mọi loại' hoặc 'đủ thứ'. Lưu ý không dùng số nhiều 'manners' trong cụm này.
6The style of writing, thought, or art that is characteristic of an author or artist.nounarts culture
Phong cách viết, tư duy hoặc nghệ thuật đặc trưng của một tác giả hoặc nghệ sĩ.
“The painting was executed in the manner of Raphael.”
“Bức tranh được thực hiện theo phong cách của Raphael.”
Dùng để so sánh phong cách nghệ thuật, thường đi với cấu trúc 'in the manner of'.
7To instill manners into someone; to teach someone how to behave politely.verbeducation
Rèn giũa lễ nghi cho ai đó; dạy ai đó cách cư xử lịch sự.
“The children were well mannered by their strict governess.”
“Lũ trẻ đã được dạy dỗ nề nếp bởi người gia sư nghiêm khắc.”
Dạng động từ này ít phổ biến hơn tính từ 'well-mannered'. Nó nhấn mạnh quá trình rèn luyện kỷ luật và đạo đức.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- plural
- transitive
Inflections
- plural
- manners
- third_person_singular
- manners
- past_simple
- mannered
- past_participle
- mannered
- present_participle
- mannering
Word family
- mannered, mannerly, mannerlessadjective
- mannerlyadverb
- manner, mannerismnoun
Usage patterns
- in a/the manner
- in the manner of
- in your manner
- all manner of
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a good manner.
He has good manners.
Use the plural 'manners' when referring to polite social behavior.
All manners of people were there.
All manner of people were there.
The idiom is 'all manner of' (singular 'manner') to mean 'all types of'.
He behaved a suspicious manner.
He behaved in a suspicious manner.
The preposition 'in' is required before the phrase 'a ... manner'.
In a manner of speak...
In a manner of speaking...
The correct idiom uses the gerund 'speaking'.
It is bad manner to shout.
It is bad manners to shout.
Referencing social etiquette requires the plural form.
Don't confuse with
- manor
a large country house with lands
“The lord lived in a grand medieval manor.”
Manner is about behavior/way; Manor is a building.
Academic collocations
Words that pair with "manner" in formal and academic writing
- verb
- conductapproachbehave
- adjective
- orderlytimelyprofessionaltransparent
- noun
- manner of deathmanner of speaking
- preposition
- in aof
In context
Real-world examples
- daily life
Table manners are very important during a Tet family dinner.
Phép tắc ăn uống rất quan trọng trong bữa cơm tất niên của gia đình dịp Tết.
Ở Việt Nam, việc mời người lớn tuổi trước khi ăn và cách cầm đũa thể hiện sự giáo dục của một người.
- business
The consultant handled the client's complaint in a professional manner.
Người tư vấn đã xử lý khiếu nại của khách hàng một cách chuyên nghiệp.
Tính chuyên nghiệp (professionalism) là yếu tố được đánh giá cao trong môi trường công sở hiện đại tại Việt Nam.
- academic
The professor lectured in a manner that inspired all students.
Vị giáo sư đã giảng bài theo một cách thức truyền cảm hứng cho tất cả sinh viên.
Mối quan hệ thầy trò ở Việt Nam rất coi trọng phong thái (manner) đĩnh đạc và tri thức của người thầy.
- daily life
It is bad manners to talk loudly on your phone in a public hospital.
Nói chuyện điện thoại lớn tiếng trong bệnh viện công là hành vi thiếu lịch sự.
Ý thức nơi công cộng đang ngày càng được chú trọng trong quá trình đô thị hóa tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'manners' (số nhiều) thường được dịch là 'phép tắc', 'lễ độ' hoặc 'nề nếp'. Đây là giá trị cốt lõi trong gia đình Việt Nam truyền thống.
- Cụm từ 'well-mannered' tương ứng với 'có giáo dục' hoặc 'ngoan ngoãn' (đối với trẻ em).
- Người Việt thường đánh giá 'manner' qua cách xưng hô và thái độ kính trên nhường dưới.
Etymology
Etymology: From Middle English 'manere', derived from Old French 'maniere', which comes from 'manier' (meaning 'manual' or 'to handle'). It ultimately traces back to the Latin 'manus' (hand). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của manner.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách dịch sát nghĩa trong tiếng Việt.