Skip to content
Dictionary

rudeness

/ˈruːdnəs/
C1noun

A lack of respect for other people and their feelings, or the quality of being offensive.

Concreteness 2.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

sự thô lỗ

RU-đờ-nợt-s

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'RU', âm 'd' đọc lướt nhẹ, kết thúc bằng âm 's' nhẹ.

Sự thiếu tôn trọng người khác và cảm xúc của họ, hoặc tính chất gây xúc phạm.

Meanings

3 meanings

  1. 1A lack of respect for other people and their feelings.social

    Sự thiếu tôn trọng người khác và cảm xúc của họ.

    “She was critical to the point of rudeness.”

    “Cô ấy chỉ trích gay gắt đến mức thô lỗ.”

    • There is no excuse for rudeness.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Tùy vào đối tượng giao tiếp trong tiếng Việt, bạn có thể dịch là 'sự thô lỗ' (với người ngang hàng), 'sự vô lễ' (với người lớn tuổi hơn), hoặc 'sự bất lịch sự' (nói chung).

  2. 2Behaviour or comments connected with sex or the body that people find offensive or embarrassing.communication

    Hành vi hoặc lời bình luận liên quan đến tình dục hoặc cơ thể khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm hoặc xấu hổ.

    “Slapstick and rudeness are not his stock in trade and his appeal is broader as a result.”

    “Hài nhảm và sự thô tục không phải là ngón nghề quen thuộc của anh ấy và nhờ đó sức hấp dẫn của anh ấy rộng rãi hơn.”

    Trong ngữ cảnh này, từ được dùng để chỉ 'sự thô tục' hoặc 'sự khiếm nhã', thường liên quan đến những trò đùa nhạy cảm hoặc lời nói thiếu tế nhị.

  3. 3The quality of being made in a simple and rough way.literary

    Đặc điểm được làm một cách đơn giản và thô sơ.

    “Tapestries covered the roughness and rudeness of the stone walls.”

    “Những tấm thảm thêu che đi sự sần sùi và thô ráp của những bức tường đá.”

    Nghĩa này mang tính văn chương (literary) và cổ điển (old-fashioned), dịch là 'sự thô sơ' hoặc 'sự thô ráp', dùng cho đồ vật, không dùng để chỉ thái độ con người.

Word bank

Common phrases

  • sheer rudeness
  • unforgivable rudeness
  • apologize for your rudeness
  • point of rudeness

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He treated me with a rudeness.

    He treated me with rudeness.

    Rudeness is an uncountable noun and should not be preceded by the indefinite article 'a'.

  • I can't stand his rudenesses.

    I can't stand his rudeness.

    As an uncountable noun, rudeness does not have a plural form in standard usage.

  • She was critical to the point of the rudeness.

    She was critical to the point of rudeness.

    No definite article 'the' is needed before rudeness in this common phrase.

  • There is no excuse of rudeness.

    There is no excuse for rudeness.

    The correct preposition to use after 'excuse' in this context is 'for'.

  • He apologized for his rude.

    He apologized for his rudeness.

    Use the noun form 'rudeness' after a possessive adjective, not the adjective 'rude'.

Don't confuse with

  • crudeness

    the quality of being offensive or lacking refinement

    “The crudeness of his jokes offended many.”

    Rudeness is specifically about lacking respect or politeness towards others, while crudeness often refers to being unrefined or vulgar.

Academic collocations

Words that pair with "rudeness" in formal and academic writing

verb
tolerateexcuseapologize forexperience
adjective
sheerunforgivabledeliberateextremeappalling
noun
pointexcuseactapology
preposition
oftotowards

In context

Real-world examples

  • daily life

    I was shocked by the rudeness of the shop assistant.

    Tôi bị sốc trước sự thô lỗ của nhân viên bán hàng.

    Phản ánh kỳ vọng về thái độ phục vụ khách hàng lịch sự tại Việt Nam, nơi sự niềm nở được đánh giá cao.

  • business

    His rudeness during the meeting offended the clients.

    Sự thô lỗ của anh ta trong cuộc họp đã làm phật lòng khách hàng.

    Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, việc giữ thể diện (face-saving) và giao tiếp hòa nhã là rất quan trọng để duy trì mối quan hệ.

  • academic

    The professor will not tolerate rudeness in the classroom.

    Giáo sư sẽ không dung thứ cho sự vô lễ trong lớp học.

    Thể hiện truyền thống 'tôn sư trọng đạo' của người Việt, học sinh/sinh viên phải luôn giữ thái độ lễ phép với giáo viên.

  • social

    Interrupting someone while they are speaking is a sign of rudeness.

    Ngắt lời người khác khi họ đang nói là một biểu hiện của sự bất lịch sự.

    Phép lịch sự tối thiểu trong giao tiếp xã hội, việc lắng nghe người khác nói thể hiện sự tôn trọng.

  • family

    Children are taught to avoid rudeness towards their elders.

    Trẻ em được dạy phải tránh sự vô lễ với người lớn tuổi.

    Nhấn mạnh đạo lý 'kính trên nhường dưới' và lòng hiếu thảo trong cấu trúc gia đình truyền thống Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'rudeness' được phân chia rõ ràng theo thứ bậc xã hội và tuổi tác. Khi cư xử không tốt với người lớn tuổi hoặc cấp trên, nó được gọi là 'sự vô lễ' hoặc 'hỗn láo' và bị lên án rất gay gắt.
  • Khi xảy ra giữa những người ngang hàng, 'rudeness' thường được dịch là 'sự thô lỗ' (hành vi cục cằn, thiếu văn hóa) hoặc 'sự bất lịch sự' (vi phạm các quy tắc xã giao thông thường).
  • Người Việt Nam thường có xu hướng tránh xung đột trực tiếp, do đó những hành vi thô lỗ công khai (overt rudeness) thường gây sốc và làm mất thể diện (mất mặt) của cả hai bên.

Etymology

From the adjective 'rude' + '-ness'. 'Rude' originates from Old French 'rude', from Latin 'rudis' meaning 'unwrought, rough, ignorant'.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “rudeness” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove