Skip to content
Dictionary

rudely

/ˈruːdli/
C1adverb

In a manner that shows a lack of respect for others, or in a sudden and unpleasant way.

Concreteness 2.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

một cách thô lỗ

RU-đli

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'RU', âm 'đ' đọc lướt nhẹ nối với 'li'.

Một cách thiếu tôn trọng người khác, hoặc một cách bất ngờ và khó chịu.

Meanings

5 meanings

  1. 1In a way that shows a lack of respect for other people and their feelings.social

    Một cách thiếu tôn trọng người khác và cảm xúc của họ (thô lỗ, bất lịch sự).

    “They brushed rudely past us.”

    “Họ thô lỗ xô đẩy qua người chúng tôi.”

    • She rudely interrupted my speech.
    • He stared rudely at the new arrival.

    Thường dùng để chỉ thái độ cư xử thiếu văn hóa, đặc biệt là với người lớn tuổi hoặc trong giao tiếp xã hội ở Việt Nam. Khi dùng với người lớn tuổi, có thể dịch là 'hỗn láo'.

  2. 2In a way that is sudden, unpleasant and unexpected.general

    Một cách bất ngờ, khó chịu và không lường trước được (phũ phàng).

    “I was rudely awakened by the phone ringing.”

    “Tôi bị đánh thức một cách phũ phàng bởi tiếng chuông điện thoại.”

    • The news rudely pushed her into the glare of world-wide publicity.

    Cụm từ 'rudely awakened' rất phổ biến, thường được dịch là 'bị đánh thức một cách phũ phàng' (nghĩa đen) hoặc 'bị vỡ mộng' (nghĩa bóng).

  3. 3In a way that relates to sex or going to the toilet.informal

    Một cách thô tục (liên quan đến tình dục hoặc chuyện tế nhị).

    “The comedian delivered a rudely funny script.”

    “Diễn viên hài đã trình bày một kịch bản hài hước một cách thô tục.”

    Trong ngữ cảnh này, 'rudely' mang nghĩa thô tục, bậy bạ (như nói bậy, đùa tục). Cần cẩn thận khi sử dụng vì văn hóa Á Đông thường khá e dè với những chủ đề này.

  4. 4In a very simple and rough way.literary

    Một cách đơn sơ, thô sơ.

    “They took shelter in a rudely built house.”

    “Họ trú ẩn trong một ngôi nhà được xây dựng thô sơ.”

    Nghĩa này mang tính văn chương (literary), đồng nghĩa với 'roughly' hoặc 'crudely', ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

  5. 5Very healthy (typically used in the phrase 'rudely healthy').general

    Rất khỏe mạnh (thường dùng trong cụm từ 'rudely healthy').

    “Despite her age, she looked rudely healthy.”

    “Bất chấp tuổi tác, bà ấy trông cực kỳ khỏe mạnh.”

    Đây là một cách diễn đạt đặc biệt (idiomatic). 'Rudely healthy' có nghĩa là khỏe mạnh một cách đáng ngạc nhiên, tràn đầy sức sống.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • rudely awakened
  • rudely interrupted
  • stare rudely
  • rudely healthy

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He spoke to me rude.

    He spoke to me rudely.

    You must use the adverb form 'rudely' to modify the verb 'spoke'.

  • I was rude awakened by the noise.

    I was rudely awakened by the noise.

    Use the adverb 'rudely' to modify the participle 'awakened'.

  • She behaved in a very rudely manner.

    She behaved in a very rude manner.

    When modifying the noun 'manner', use the adjective 'rude'.

  • They rudely past us in the corridor.

    They brushed rudely past us in the corridor.

    'Rudely' is an adverb and needs a verb (like 'brushed' or 'walked') to modify.

  • She rudely to him.

    She spoke rudely to him.

    A verb is required; 'rudely' cannot function as the main verb of the sentence.

Don't confuse with

  • rude

    The adjective form, describing a person or action.

    “He is a rude person.”

    Use 'rude' to describe nouns, and 'rudely' to describe verbs (actions).

  • roughly

    In a violent or uneven manner, or approximately.

    “He grabbed her roughly by the arm.”

    'Roughly' often implies physical force or approximation, while 'rudely' implies a lack of social respect.

Academic collocations

Words that pair with "rudely" in formal and academic writing

verb
awakeninterruptstarepush
adjective
healthyfunny
noun
healthawakening
preposition
byinto

In context

Real-world examples

  • business

    He rudely interrupted the manager during the meeting.

    Anh ta đã thô lỗ ngắt lời người quản lý trong cuộc họp.

    Trong văn hóa công sở Việt Nam, việc ngắt lời cấp trên bị coi là hành động cực kỳ thiếu tôn trọng và vi phạm nguyên tắc thứ bậc.

  • daily life

    The teenager answered her parents rudely.

    Đứa trẻ vị thành niên đã trả lời bố mẹ một cách hỗn láo.

    Đạo hiếu (filial piety) là giá trị cốt lõi ở Việt Nam. Việc con cái nói năng thô lỗ (hỗn láo) với cha mẹ bị xã hội lên án mạnh mẽ.

  • academic

    The academic paper was rudely dismissed by the review committee.

    Bài báo khoa học đã bị hội đồng đánh giá bác bỏ một cách phũ phàng.

    Văn hóa 'giữ thể diện' (saving face) khiến những lời từ chối thẳng thừng và gay gắt thường bị xem là thiếu tế nhị hoặc phũ phàng.

  • daily life

    I was rudely awakened to the reality of living alone.

    Tôi đã bị thức tỉnh một cách phũ phàng về thực tế của việc sống một mình.

    Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng (vỡ mộng) khi thanh niên Việt Nam bắt đầu cuộc sống tự lập xa gia đình.

  • business

    The customer complained rudely about the service.

    Khách hàng đã phàn nàn một cách thô lỗ về dịch vụ.

    Mặc dù ngành dịch vụ đang phát triển, thái độ phàn nàn gay gắt, thô lỗ của khách hàng vẫn gây ra sự khó chịu lớn cho nhân viên.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, sự tôn trọng người lớn tuổi và cấp trên (kính trên nhường dưới) là nguyên tắc tối quan trọng. Hành vi 'rudely' (thô lỗ, hỗn láo) đối với họ bị coi là một khiếm khuyết nghiêm trọng về nhân cách.
  • Khái niệm 'thể diện' (face) rất quan trọng. Việc chỉ trích ai đó một cách trực tiếp và gay gắt ở nơi đông người thường bị đánh giá là hành xử 'rudely' (thiếu tế nhị, thô lỗ).

Etymology

From Middle English rudely, equivalent to rude + -ly. The sense of 'sudden and unpleasant' developed from the idea of rough or ungentle treatment.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “rudely” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove