rude
/ruːd/Behaving in a way that is not polite and shows a lack of respect for other people.
Tiếng Việt
vô lễ
ru-đờ
Phát âm giống âm 'ru' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi, kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở cuối lưỡi.
Cư xử không lịch sự và thiếu tôn trọng đối với người khác.
Meanings
6 meanings
1Having or showing a lack of respect for other people and their feelings.social
Thiếu tôn trọng hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác; vô lễ, khiếm nhã.
“He wasn't just impolite—he was downright rude.”
“Anh ta không chỉ bất lịch sự đâu—anh ta thực sự là đồ vô lễ.”
- I hope you won't think me rude if I leave early.
- He's very rude about her cooking.
- I thought it was rude of him not to introduce me.
- I apologized for Ted’s rude behavior.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý dùng giới từ 'to' khi nói về đối tượng bị đối xử vô lễ (rude to someone).
2Connected with sex or the body in a way that people find offensive or embarrassing.casual
Liên quan đến tình dục hoặc cơ thể theo cách gây xúc phạm hoặc xấu hổ; thô tục.
“He was sacked for making rude jokes.”
“Anh ta đã bị sa thải vì kể những câu chuyện đùa thô tục.”
- The children were making rude gestures at the passing cars.
- There's a rude picture on the wall.
Trong ngữ cảnh này, 'rude' tương đương với 'vulgar' hoặc 'dirty'. Cần thận trọng khi sử dụng.
3Sudden, unpleasant, and unexpected.general
Đột ngột, gây khó chịu và không ngờ tới.
“Those expecting good news will get a rude shock.”
“Những người đang mong đợi tin tốt sẽ phải nhận một cú sốc nặng nề.”
- It was a rude awakening when I moved to New York and realized how expensive it was.
- The team's defeat was a rude reminder of how much they still had to learn.
Thường dùng trong các cụm từ cố định như 'rude shock' hoặc 'rude awakening'.
4Made in a simple, basic, or primitive way.literary
Được làm một cách đơn sơ, thô sơ hoặc nguyên thủy.
“The campers built a rude shelter from branches and leaves.”
“Những người cắm trại đã dựng một nơi trú ẩn thô sơ từ cành và lá cây.”
- They lived in a rude shack on the edge of the forest.
- The museum displays several rude stone tools used by early humans.
Nghĩa này mang tính văn học, mô tả sự thiếu tinh xảo, không phải là sự vô lễ.
5Looking or feeling very healthy and strong; vigorous.health
Trông hoặc cảm thấy rất khỏe mạnh và cường tráng; sung mãn.
“Despite his age, he appears to be in rude health.”
“Dù đã có tuổi, ông ấy vẫn tỏ ra rất khỏe mạnh.”
- The economy seems to be in rude health at the moment.
- She returned from her holiday in rude health and spirits.
Hầu như chỉ dùng trong cụm 'in rude health' để chỉ sức khỏe cực kỳ tốt.
6Excellent, great, or impressive; (also) sexually attractive.slang
Tuyệt vời, ấn tượng; (hoặc) gợi cảm, quyến rũ.
“That's a rude car you've got there!”
“Chiếc xe đó trông 'ngầu' thật đấy!”
- Check out that rude boy over there.
- The music at the party was rude.
Đây là tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Anh (MLE). Người học nên cẩn thận vì dễ bị hiểu lầm là thô lỗ.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- rude awakening
- rude shock
- rude health
- downright rude
- extremely rude
- rude comment
- rude gesture
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He was very rude with me.
He was very rude to me.
The standard preposition used after 'rude' when referring to the person being disrespected is 'to'.
She spoke to him rudelyly.
She spoke to him rudely.
The adverb form is 'rudely', not 'rudelyly'.
It was a rude of him.
It was rude of him.
Do not use an article before the adjective in this construction.
He feels rude about his mistake.
He feels bad about his mistake.
'Rude' refers to the behavior itself, not the internal feeling of regret or guilt.
The movie was so rude.
The movie was so crude/offensive.
While 'rude' can mean offensive in British English, 'crude' or 'offensive' is more common for media content.
Don't confuse with
- crude
simple and not skillfully made; often refers to offensive remarks but specifically implies a lack of sophistication
“The drawing was a crude representation of a face.”
Use 'rude' for bad manners; use 'crude' for things that are rough or lack refinement.
Academic collocations
Words that pair with "rude" in formal and academic writing
- adjective
- rudeinitialtotal
- noun
- awakeningshockinterruption
- preposition
- toabout
In context
Real-world examples
- daily life
It is considered rude to point at someone with your finger in Vietnam.
Ở Việt Nam, việc dùng ngón tay chỉ trỏ vào ai đó được coi là vô lễ.
Trong văn hóa Việt, việc chỉ trỏ trực tiếp vào người khác, đặc biệt là người lớn tuổi, thường bị xem là thiếu giáo dục và không tôn trọng.
- business
Interrupting the director during the presentation was seen as quite rude.
Việc ngắt lời giám đốc trong khi thuyết trình bị coi là khá khiếm nhã.
Môi trường công sở Việt Nam rất coi trọng thứ bậc; ngắt lời cấp trên mà không có lý do chính đáng có thể ảnh hưởng xấu đến sự nghiệp.
- academic
The student received a warning for his rude behavior toward the teacher.
Học sinh đó đã nhận cảnh cáo vì thái độ vô lễ đối với giáo viên.
Truyền thống 'Tôn sư trọng đạo' khiến các hành vi 'rude' trong trường học bị xử lý rất nghiêm khắc tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'rude' có thể được dịch là 'vô lễ' (khi nói về cấp dưới với cấp trên) hoặc 'khiếm nhã' (giữa những người ngang hàng).
- Văn hóa Việt Nam nhấn mạnh việc sử dụng kính ngữ; thiếu kính ngữ thường bị đánh giá là 'rude'.
- Hành động 'pointing' (chỉ trỏ) hoặc 'crossing arms' (khoanh tay - tùy ngữ cảnh) có những ý nghĩa văn hóa khác nhau về sự lịch sự so với phương Tây.
Etymology
Middle English: from Old French, or from Latin rudis 'unwrought, untaught, unrefined'. Originally meant uncultured or primitive before developing the modern sense of discourteous in the 16th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết nghĩa và các cụm từ đi kèm của 'rude'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.