crude
/kruːd/In a natural or raw state; simple and not detailed; or rude and offensive.
Tiếng Việt
thô, thô thiển
k-ru-đờ
Phát âm giống 'cru' trong tiếng Anh nhưng kéo dài âm 'u', kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở cuối lưỡi.
Ở trạng thái tự nhiên hoặc thô sơ; đơn giản và không chi tiết; hoặc thô lỗ và gây xúc phạm.
Meanings
9 meanings
1In its natural state, before it has been processed or refined.adjectivebusiness
Ở trạng thái tự nhiên, trước khi được chế biến hoặc tinh chế; thô.
“The country's economy relies heavily on the export of crude oil.”
“Nền kinh tế của quốc gia này phụ thuộc nặng nề vào việc xuất khẩu dầu thô.”
- crude sugar cane
- crude steel
- extracting crude minerals from the earth
Trong ngữ cảnh công nghiệp, 'crude' thường đi với 'oil' (dầu), 'sugar' (đường) hoặc 'ore' (quặng). Tránh nhầm với 'raw' dùng cho thực phẩm.
2Offensive or rude, especially in a way that relates to sex.adjectivesocial
Xúc phạm hoặc thô lỗ, đặc biệt là theo cách liên quan đến tình dục; thô tục.
“He was fired for making crude jokes during the meeting.”
“Anh ta đã bị sa thải vì đưa ra những lời đùa cợt thô tục trong cuộc họp.”
- crude language
- a crude remark about her appearance
- The movie was criticized for its crude humor.
Từ này dùng để chỉ trích thái độ thiếu văn hóa hoặc thiếu tế nhị trong giao tiếp xã hội.
3Simply made and not showing much skill or attention to detail.adjectivegeneral
Được làm một cách đơn giản, không thể hiện nhiều kỹ năng hay sự tỉ mỉ; thô sơ.
“The children made crude shelters out of branches and leaves.”
“Lũ trẻ đã làm những nơi trú ẩn thô sơ từ cành và lá cây.”
- a crude drawing of a face
- The first tools were crude stone implements.
- a crude wooden cross
Dùng để mô tả đồ vật tự chế, dụng cụ cổ đại hoặc những thứ thiếu sự tinh xảo.
4Simple and not very accurate but giving a general idea of something.adjectiveacademic
Đơn giản và không chính xác lắm nhưng đưa ra được ý tưởng chung; sơ lược.
“In crude terms, the system works like a giant pump.”
“Nói một cách sơ lược, hệ thống này hoạt động như một chiếc máy bơm khổng lồ.”
- Our initial crude calculations show that we made a profit.
- a crude estimate of the costs
- This is a crude but useful distinction.
Thường dùng trong các cụm từ như 'in crude terms' hoặc 'crude estimate' khi chưa có số liệu chính xác.
5(of statistics) Not adjusted or further analyzed; not corrected.adjectiveresearch
(về thống kê) Chưa được điều chỉnh hoặc phân tích thêm; số liệu thô.
“The crude mortality rate does not account for the age of the population.”
“Tỷ lệ tử vong thô không tính đến độ tuổi của dân số.”
- the crude birth rate
- Looking at crude data can sometimes be misleading.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong nghiên cứu và thống kê, chỉ dữ liệu gốc chưa qua xử lý biến số.
6(grammar) Pertaining to the uninflected stem of a word.adjectiveeducation
(ngữ pháp) Thuộc về thân từ chưa biến hình của một từ.
“The crude form of the noun is used before adding suffixes.”
“Dạng thô của danh từ được sử dụng trước khi thêm các hậu tố.”
Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ học.
7(archaic) Immature, unripe, or uncooked.adjectiverare
(từ cổ) Chưa trưởng thành, còn xanh, hoặc chưa nấu chín.
“The crude fruit was too bitter to eat.”
“Quả xanh quá đắng không thể ăn được.”
Nghĩa này hiện nay hầu như đã được thay thế hoàn toàn bởi 'unripe' hoặc 'raw'.
8Oil in its natural state, before it has been processed or refined.nounfinance
Dầu ở trạng thái tự nhiên, trước khi được chế biến hoặc tinh chế; dầu thô.
“The price of crude has fallen for the third day in a row.”
“Giá dầu thô đã giảm trong ngày thứ ba liên tiếp.”
- 50,000 barrels of crude
- Texas light crude
- The refinery processes various types of crude.
Trong tin tức kinh tế, 'crude' thường được dùng một mình như một danh từ để chỉ dầu thô.
9Any substance in its natural, untreated state.nountechnical
Bất kỳ chất nào ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý.
“The lab analyzed several crudes from the mining site.”
“Phòng thí nghiệm đã phân tích một số mẫu thô từ khu vực khai thác.”
Thường dùng trong ngữ cảnh khai khoáng hoặc hóa học để chỉ các mẫu vật chưa tinh khiết.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- crude oil
- crude calculation
- crude joke
- crude estimate
- crude measure
- Brent crude
- light crude
- sweet crude
- price of crude
Grammar & forms
Grammar
- singular
- uncountable
Inflections
- comparative
- cruder
- superlative
- crudest
- plural
- crudes
Word family
- crudelyadverb
- crudity, crudenessnoun
Usage patterns
- crude something
- barrels of crude
Avoid mistakes
Common mistakes
The crude man hit the dog.
The cruel man hit the dog.
Do not confuse 'crude' (rude/unrefined) with 'cruel' (mean/violent).
I want some crude fish for dinner.
I want some raw fish for dinner.
Use 'raw' for uncooked food, not 'crude'.
He made a crude of the situation.
He made a crude estimate of the situation.
'Crude' is primarily an adjective; when used as a noun, it almost always refers to oil.
The sugar is crude.
The sugar is unrefined.
While 'crude sugar' exists in industry, 'unrefined' is more natural for general descriptions.
This is a crude oil.
This is crude oil.
'Crude oil' is an uncountable noun phrase; do not use 'a' unless referring to a specific type (e.g., 'a light crude').
Academic collocations
Words that pair with "crude" in formal and academic writing
- verb
- refineprocessextract
- adjective
- heavylightrawunrefined
- noun
- oilmeasureestimatecalculation
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- business
The workers were exposed to crude chemicals at the factory.
Các công nhân đã tiếp xúc với các hóa chất thô tại nhà máy.
Quan trọng trong các vấn đề về an toàn lao động tại các khu công nghiệp ở Việt Nam.
- social
He used crude language that upset everyone at the dinner table.
Anh ta đã sử dụng ngôn ngữ thô tục khiến mọi người trên bàn ăn khó chịu.
Văn hóa Việt Nam rất coi trọng sự lịch sự và 'lời ăn tiếng nói' trong các bữa ăn gia đình.
- daily life
They lived in a crude hut during their trek in the mountains.
Họ sống trong một túp lều thô sơ trong suốt chuyến đi bộ đường dài trên núi.
Mô tả các điều kiện sống ở vùng sâu vùng xa hoặc trong các chuyến du lịch trải nghiệm.
- academic
This is just a crude drawing; I will provide the final blueprint later.
Đây chỉ là một bản vẽ phác thảo sơ lược; tôi sẽ cung cấp bản thiết kế cuối cùng sau.
Dùng trong học tập hoặc công việc khi muốn nhấn mạnh đây chưa phải là kết quả cuối cùng.
- business
Vietnam exports a significant amount of crude oil each year.
Việt Nam xuất khẩu một lượng đáng kể dầu thô mỗi năm.
Liên quan trực tiếp đến ngành công nghiệp dầu khí, một mũi nhọn kinh tế của Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'thô' có thể dùng cho vật chất (dầu thô, quặng thô), nhưng khi dùng cho người hoặc hành vi, người Việt thường dùng 'thô lỗ' hoặc 'thô thiển' để chỉ sự thiếu tinh tế, lịch sự.
- Từ 'crude oil' là thuật ngữ kinh tế phổ biến trên báo chí Việt Nam khi nói về thị trường năng lượng toàn cầu.
Etymology
Late Middle English: from Latin 'crudus' meaning 'raw' or 'rough'. It is related to 'cruor', the Latin word for 'blood'. Originally used to describe raw food or undigested matter (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'crude' trong tiếng Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa của từ với nhiều ví dụ minh họa và ngữ cảnh sử dụng khác nhau.