Skip to content
Dictionary

raw

/rɔː/
B2adjective

Not cooked, or in a natural state before being processed, treated, or organized.

Concreteness 3.4/5 · Abstract

Tiếng Việt

sống, thô, trần trụi

ROO

Phát âm âm R uốn lưỡi mạnh, kết hợp với âm O kéo dài (giống âm 'o' trong 'to' nhưng sâu hơn).

Chưa nấu chín, hoặc ở trạng thái tự nhiên trước khi được chế biến, xử lý hoặc sắp xếp.

Meanings

16 meanings

  1. 1Used to describe food that has not been cooked.adjectivefood

    Dùng để mô tả thực phẩm chưa được nấu chín.

    “The recipe calls for finely chopped raw onions.”

    “Công thức yêu cầu hành tây sống băm nhỏ.”

    • raw meat
    • a diet of raw vegetables
    • Japanese cuisine often features raw fish.

    Trong tiếng Việt, 'sống' dùng cho đồ ăn chưa chín, phân biệt rõ với 'chín'. Lưu ý không nhầm với 'alive' (còn sống/đang sống).

  2. 2In its natural state; not yet changed, used, or made into something else.adjectivedaily life

    Ở trạng thái tự nhiên; chưa được thay đổi, sử dụng hoặc chế biến thành thứ khác.

    “The refinery processes raw oil into various fuel products.”

    “Nhà máy lọc dầu xử lý dầu thô thành các sản phẩm nhiên liệu khác nhau.”

    • raw sewage
    • raw materials like timber and iron ore
    • The factory imports raw cotton from Egypt.

    'Raw' trong ngữ cảnh công nghiệp thường dịch là 'thô' (ví dụ: dầu thô, nguyên liệu thô).

  3. 3Information or data that has been collected but not yet organized or analyzed.adjectivetechnology

    Thông tin hoặc dữ liệu đã được thu thập nhưng chưa được tổ chức hoặc phân tích.

    “This report provides the raw data from the survey before any statistical analysis.”

    “Báo cáo này cung cấp dữ liệu thô từ cuộc khảo sát trước khi thực hiện bất kỳ phân tích thống kê nào.”

    • raw figures
    • The scientists spent months analyzing the raw footage.
    • He provided the raw scores for each student.

    'Raw data' là thuật ngữ chuyên ngành, luôn dịch là 'dữ liệu thô' trong các báo cáo khoa học.

  4. 4Of emotions or qualities: powerful and natural; not trained or showing control.adjectiveemotions

    Về cảm xúc hoặc phẩm chất: mạnh mẽ và tự nhiên; không được rèn luyện hoặc không thể hiện sự kiểm soát.

    “Her performance was full of raw emotion that left the audience in tears.”

    “Màn trình diễn của cô ấy tràn đầy cảm xúc mãnh liệt khiến khán giả rơi nước mắt.”

    • raw power
    • The novel captures the raw energy of the youth movement.
    • His voice had a raw, gravelly quality.

    Dùng để chỉ những cảm xúc chân thực, chưa bị kìm nén hoặc che đậy bởi các quy chuẩn xã hội.

  5. 5Of a part of the body: red and painful because the skin has been damaged or rubbed off.adjectivehealth

    Về một bộ phận của cơ thể: đỏ và đau do da bị tổn thương hoặc bị cọ xát.

    “The back of my heel was raw where my new shoe had been rubbing.”

    “Gót chân tôi bị trầy đỏ do đôi giày mới cọ xát.”

    • raw patches on the skin
    • His throat felt raw from all the shouting.
    • The wound was still raw and tender.

    Thường dùng để mô tả vết thương hở hoặc vùng da bị mất lớp biểu bì, gây cảm giác rát.

  6. 6Of a person: new to a job or an activity and therefore lacking experience or skill.adjectivework career

    Về một người: mới bắt đầu một công việc hoặc hoạt động và do đó thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng.

    “The team consists mostly of raw recruits who have never seen combat.”

    “Đội ngũ chủ yếu bao gồm những tân binh chưa từng tham chiến.”

    • a raw beginner
    • He was a raw talent who needed careful coaching.
    • The manager was still quite raw and made several avoidable mistakes.

    'Raw recruit' tương đương với 'tân binh' hoặc 'người mới toanh' trong tiếng Việt.

  7. 7Of the weather: unpleasantly cold and damp.adjectivedaily life

    Về thời tiết: lạnh và ẩm ướt một cách khó chịu.

    “It was a raw January morning with a biting wind.”

    “Đó là một buổi sáng tháng Giêng lạnh buốt với cơn gió cắt da cắt thịt.”

    • a raw north wind
    • The air felt raw and misty.
    • They huddled together against the raw evening air.

    Thường dùng cho cái lạnh buốt, ẩm của mùa đông ở các nước ôn đới, gây cảm giác khó chịu thấu xương.

  8. 8Honest, direct, and sometimes shocking in a way that does not hide unpleasant facts.adjectivearts culture

    Trung thực, trực tiếp và đôi khi gây sốc theo cách không che giấu những sự thật khó chịu.

    “The documentary offers a raw portrayal of life in the slums.”

    “Bộ phim tài liệu đưa ra một cái nhìn trần trụi về cuộc sống trong các khu ổ chuột.”

    • the raw truth
    • a raw account of the war
    • The lyrics are raw and unapologetic.

    'Raw truth' thường được dịch là 'sự thật trần trụi' trong tiếng Việt.

  9. 9Describing unfair treatment or a disadvantageous situation.adjectivesocial

    Mô tả sự đối xử bất công hoặc một tình huống bất lợi.

    “Casual workers often get a raw deal when it comes to benefits.”

    “Công nhân thời vụ thường chịu thiệt thòi khi nói đến các phúc lợi.”

    • He felt he'd been given a raw deal by his former employer.

    Thành ngữ 'get a raw deal' có nghĩa là bị đối xử tệ hoặc chịu thiệt thòi hơn so với người khác.

  10. 10Referring to sexual activity performed without a condom.adjectiveslang

    Đề cập đến hoạt động tình dục được thực hiện mà không có bao cao su.

    “He engaged in raw sex without considering the risks.”

    “Anh ta quan hệ không an toàn mà không cân nhắc đến rủi ro.”

    Đây là tiếng lóng, cần thận trọng khi sử dụng vì tính chất nhạy cảm [VERIFY_TRANSLATION].

  11. 11In a natural state, without any decoration, processing, or clothing.noundaily life

    Ở trạng thái tự nhiên, không có bất kỳ sự trang trí, xử lý hoặc quần áo nào.

    “He liked to sleep in the raw.”

    “Anh ấy thích ngủ trần.”

    • The mountainside was nature in the raw.
    • I prefer seeing the city in the raw, away from the tourist spots.

    Cụm từ 'in the raw' thường được dùng để chỉ trạng thái khỏa thân hoặc sự vật ở dạng nguyên bản nhất.

  12. 12A subject or mention of something that makes someone feel angry, upset, or sensitive.nounrelationships

    Một chủ đề hoặc việc đề cập đến điều gì đó khiến ai đó cảm thấy tức giận, buồn bã hoặc nhạy cảm.

    “You touched a raw nerve when you asked about his previous business failure.”

    “Bạn đã chạm vào nỗi đau khi hỏi về thất bại kinh doanh trước đây của anh ấy.”

    • The article struck a raw nerve among the local community.

    'Touch a raw nerve' tương đương với việc khơi lại một chuyện đau lòng hoặc nhạy cảm của ai đó.

  13. 13Unprocessed sugar, often referred to in the trade.nounbusiness

    Đường chưa chế biến, thường được nhắc đến trong thương mại.

    “The cargo consisted mainly of raw for the local refinery.”

    “Hàng hóa chủ yếu bao gồm đường thô cho nhà máy lọc đường địa phương.”

    Thuật ngữ chuyên ngành trong ngành thực phẩm và xuất nhập khẩu.

  14. 14In anime and manga fandom, an original Japanese version of a work without subtitles or cleaning.nounarts culture

    Trong cộng đồng người hâm mộ anime và manga, phiên bản gốc tiếng Nhật của một tác phẩm không có phụ đề hoặc chỉnh sửa.

    “I couldn't wait for the translation, so I watched the raw.”

    “Tôi không thể đợi bản dịch nên đã xem bản raw.”

    Từ này được mượn nguyên gốc 'raw' trong cộng đồng mạng Việt Nam để chỉ các bản phim/truyện gốc.

  15. 15To engage in sexual intercourse without a condom.adverbslang

    Quan hệ tình dục mà không sử dụng bao cao su.

    “They decided to go raw, which was a risky decision.”

    “Họ quyết định quan hệ không an toàn, đó là một quyết định mạo hiểm.”

    Tiếng lóng nhạy cảm, cần lưu ý ngữ cảnh khi sử dụng [VERIFY_TRANSLATION].

  16. 16To have sexual intercourse with someone without using a condom.verbslang

    Quan hệ tình dục với ai đó mà không sử dụng bao cao su.

    “The video was titled 'Rawing my boyfriend'.”

    “Video có tiêu đề 'Quan hệ không an toàn với bạn trai'.”

    Cách dùng này rất thô tục và chỉ xuất hiện trong tiếng lóng cực kỳ thân mật hoặc nội dung người lớn [VERIFY_TRANSLATION].

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • raw meat
  • raw materials
  • raw data
  • raw emotion
  • raw power
  • raw recruit
  • raw deal
  • nature in the raw
  • sleep in the raw
  • go raw

Grammar & forms

Grammar

  • singular
  • transitive

Inflections

third_person_singular
raws
past_simple
rawed
past_participle
rawed
present_participle
rawing

Word family

Usage patterns

  • raw something
  • get a raw deal
  • in the raw
  • touch/strike a raw nerve
  • go raw
  • raw someone

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The meat is rawly.

    The meat is raw.

    Use the adjective 'raw' after the linking verb 'is', not an adverb.

  • He is a raw beginner of tennis.

    He is a raw beginner at tennis.

    The preposition 'at' is used after 'beginner' to denote the activity.

  • I ate a rare fish.

    I ate raw fish.

    If it is not cooked at all (like sushi), use 'raw'. 'Rare' refers to slightly cooked meat.

  • The raw data is needing analysis.

    The raw data needs analysis.

    Verbs of requirement like 'need' are rarely used in the continuous form.

  • She had raw feelings.

    She had raw emotions.

    While 'feelings' is possible, 'raw emotions' is a much more common and natural collocation.

Don't confuse with

  • row

    a line of things or people; or to move a boat with oars

    “We sat in the front row.”

    Pronounced differently (/roʊ/ or /raʊ/). 'Raw' is always /rɔː/.

  • rare

    meat that is cooked for only a short time and is still red inside

    “I like my steak rare.”

    Rare is still cooked; raw is completely uncooked.

Academic collocations

Words that pair with "raw" in formal and academic writing

verb
processanalyzecollect
adjective
statisticalunprocessedoriginal
noun
materialdataemotion
preposition
intofrom

In context

Real-world examples

  • daily life

    I prefer eating raw vegetables to keep the vitamins.

    Tôi thích ăn rau sống để giữ lại các vitamin.

    Trong ẩm thực Việt Nam, 'rau sống' là một phần không thể thiếu trong các món như bún chả hay phở cuốn.

  • business

    The country exports raw materials like crude oil and coal.

    Quốc gia này xuất khẩu các nguyên liệu thô như dầu thô và than đá.

    Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu lớn các mặt hàng nông sản và khoáng sản ở dạng thô.

  • academic

    Students must submit the raw data along with their final thesis.

    Sinh viên phải nộp dữ liệu thô cùng với luận văn cuối khóa của mình.

    Tính minh bạch trong nghiên cứu khoa học tại các đại học Việt Nam ngày càng yêu cầu khắt khe về việc cung cấp dữ liệu gốc.

  • business

    He felt he got a raw deal after working overtime without pay.

    Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công sau khi làm thêm giờ mà không được trả lương.

    Cụm từ 'raw deal' phản ánh những lo ngại về quyền lợi lao động, một chủ đề đang được quan tâm tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'raw' khi nói về thực phẩm thường dịch là 'sống' (ngược với 'chín').
  • Trong kinh tế, 'raw materials' (nguyên liệu thô) là thuật ngữ quan trọng khi nói về chuỗi cung ứng của Việt Nam.
  • Thành ngữ 'touch a raw nerve' tương đương với việc 'chạm vào nỗi đau' hoặc 'điểm yếu' của ai đó trong văn hóa giao tiếp Việt.
  • Cộng đồng trẻ tại Việt Nam thường dùng từ 'raw' (giữ nguyên tiếng Anh) để chỉ các bản phim hoặc truyện chưa qua dịch thuật (bản raw).

Etymology

Etymology: Derived from Old English 'hrēaw', meaning 'uncooked' or 'raw'. It is related to Middle Dutch 'rau' and German 'roh', sharing a common Germanic root that traces back to the Proto-Indo-European *kreue- ('raw flesh'). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “raw” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove