sore
/sɔːr/A painful or aching part of the body, or feeling upset and angry.
Tiếng Việt
đau nhức
SO-ờ
Phát âm âm 's' rõ, kéo dài âm 'o' (như chữ 'o' trong tiếng Việt nhưng sâu hơn) và kết thúc bằng âm 'ờ' nhẹ, uốn lưỡi nếu đọc theo giọng Mỹ.
Một bộ phận cơ thể bị đau hoặc nhức mỏi, hoặc cảm giác tức giận và buồn bực.
Meanings
11 meanings
1Painful and often red, especially because of infection or because a muscle has been used too much.adjectivedaily life
Đau đớn và thường tấy đỏ, đặc biệt là do nhiễm trùng hoặc do cơ bắp hoạt động quá mức.
“If you have a sore throat, take aspirin.”
“Nếu bạn bị đau họng, hãy uống aspirin.”
- I went rowing yesterday for the first time in years, and my arms are sore today.
- Her eyes were red and sore from crying.
Cụm từ 'sore throat' (đau họng) và 'sore muscles' (đau cơ) rất phổ biến. Lưu ý 'sore' chỉ cảm giác đau nhức âm ỉ, khác với 'sharp pain' (đau nhói).
2Upset and angry, especially because you have been treated unfairly.adjectiveemotions
Bực tức và tức giận, đặc biệt vì bạn cho rằng mình bị đối xử bất công.
“He was still sore at me for telling him he couldn't sing.”
“Anh ấy vẫn còn bực tức với tôi vì tôi nói anh ấy không biết hát.”
- Chris wants to win, but he’s not a sore loser.
- There's no need to get sore about it.
Thường đi với giới từ 'at' (sore at somebody) hoặc 'about' (sore about something). Trong tiếng Việt tương đương với 'cay cú' hoặc 'để bụng'.
3A subject that makes you feel angry or upset when it is mentioned (used in the phrase 'a sore point').adjectivecommunication
Một chủ đề khiến bạn cảm thấy tức giận hoặc buồn bực khi được nhắc đến (dùng trong cụm từ 'a sore point').
“It's a sore point with Sue's parents that the children have not been baptized yet.”
“Việc những đứa trẻ chưa được rửa tội là một vấn đề nhạy cảm gây bực tức đối với bố mẹ của Sue.”
- Don't mention the broken window—it's a bit of a sore point.
'A sore point' hoặc 'a sore subject' dịch sát nghĩa là 'chỗ đau', nghĩa bóng là 'nỗi đau', 'vấn đề nhạy cảm không nên chạm tới'.
4Very easy to notice in an unpleasant way (used in the phrase 'stand out like a sore thumb').adjectivegeneral
Rất dễ nhận thấy theo một cách khó chịu hoặc lạc lõng (dùng trong cụm từ 'stand out like a sore thumb').
“The blue building stood out like a sore thumb among the whitewashed villas.”
“Tòa nhà màu xanh lam trông thật lạc lõng và chướng mắt giữa những căn biệt thự quét vôi trắng.”
- Wearing a suit to the beach made him stick out like a sore thumb.
Thành ngữ 'stand out like a sore thumb' dùng để chỉ sự lạc lõng, khác biệt hoàn toàn so với môi trường xung quanh, giống như 'lạc quẻ' trong tiếng Việt.
5A person or thing that you are pleased to see; something that is very pleasant to look at (used in the phrase 'a sight for sore eyes').adjectivesocial
Một người hoặc vật mà bạn rất vui khi nhìn thấy; một thứ gì đó rất dễ chịu khi ngắm nhìn (dùng trong cụm từ 'a sight for sore eyes').
“After our long journey, that hotel was a sight for sore eyes.”
“Sau chuyến đi dài của chúng tôi, khách sạn đó quả là một cảnh tượng làm mát lòng mát dạ.”
Thành ngữ này mang nghĩa tích cực, thể hiện sự nhẹ nhõm, vui sướng khi thấy ai/cái gì sau một thời gian mệt mỏi. Có thể dịch là 'cảnh tượng mát nhãn' hoặc 'người cứu rỗi'.
6In a bad mood; acting in an angry way (used in the phrase 'like a bear with a sore head').adjectiveemotions
Tâm trạng tồi tệ; hành xử một cách tức giận (dùng trong cụm từ 'like a bear with a sore head').
“I should keep out of his way. He’s like a bear with a sore head this morning.”
“Tôi nên tránh xa anh ta ra. Sáng nay anh ta đang cộc cằn như gấu bị thương vậy.”
Thành ngữ Anh-Anh (British English) này dùng để miêu tả ai đó đang cực kỳ cáu kỉnh, gắt gỏng vô cớ.
7Dire or distressing; in great need.adjectiveliterary
Nghiêm trọng hoặc đau buồn; trong tình trạng rất cần thiết.
“The school was in sore need of textbooks, theirs having been ruined in the flood.”
“Ngôi trường đang vô cùng cần sách giáo khoa, vì sách của họ đã bị hỏng trong trận lụt.”
Thường dùng trong văn phong trang trọng (literary) với cụm 'in sore need of' (vô cùng cần thiết).
8A painful, often red, place on your body where there is a wound or an infection.nounhealth
Một chỗ đau, thường tấy đỏ trên cơ thể bạn, nơi có vết thương hoặc nhiễm trùng (vết lở loét).
“The illness left them with open sores all over their backs.”
“Căn bệnh để lại cho họ những vết lở loét hở miệng khắp lưng.”
- The patient developed pressure sores on the toes of both feet.
- This issue is a festering sore between the two countries.
Khi là danh từ, 'sore' thường chỉ vết lở loét, vết thương hở ngoài da (như 'cold sore' - mụn rộp, 'pressure sore' - vết loét do tì đè).
9Very, excessively, or extremely (usually referring to something bad or difficult).adverbliterary
Rất, quá mức, hoặc cực kỳ (thường chỉ một điều gì đó tồi tệ hoặc khó khăn).
“They were sore pressed to follow the trail at all.”
“Họ đã vô cùng chật vật để có thể lần theo dấu vết.”
- I blamed myself and sore repented me of having taken compassion on him.
Cách dùng này rất cổ (old-fashioned) và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, thường chỉ thấy trong văn học cổ hoặc kinh thánh.
10To mutilate the legs or feet of a horse in order to induce a particular gait.verbtechnical
Cắt xén hoặc làm tổn thương chân hoặc móng của ngựa để ép chúng có một dáng điệu cụ thể.
“The practice of soring horses is illegal in many equestrian competitions.”
“Hành vi làm đau chân ngựa là bất hợp pháp trong nhiều cuộc thi cưỡi ngựa.”
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành (technical) trong giới huấn luyện ngựa, hầu như không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
11To grow sores; to be beset with skin lesions.verbhealth
Nổi mụn nhọt; bị bao phủ bởi các vết lở loét trên da.
“The infected area began to sore after a few days.”
“Khu vực bị nhiễm trùng bắt đầu lở loét sau vài ngày.”
Cách dùng 'sore' như một động từ rất hiếm, người bản xứ thường dùng 'become sore' hoặc 'develop sores' thay thế.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- sore throat
- sore muscles
- sore point
- sore loser
- sore need
- festering sore
- open sore
- pressure sore
- cold sore
- cause a sore
- develop a sore
- sore pressed
- sore afraid
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am very soar today after the workout.
I am very sore today after the workout.
Confusing the spelling of 'sore' (painful) with 'soar' (to fly).
He is a sour loser.
He is a sore loser.
The correct idiom for someone who gets angry when they lose is 'sore loser', not 'sour loser'.
My head is soreing.
My head is sore.
'Sore' is primarily an adjective, not a verb in common usage. Use 'is sore' or 'aches'.
It stands out like a sour thumb.
It stands out like a sore thumb.
The correct idiom is 'sore thumb'.
She is sore with me.
She is sore at me.
When meaning angry, the correct preposition is usually 'at' (sore at someone).
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "sore" in formal and academic writing
- verb
- causedeveloptreatheal
- adjective
- openfesteringcoldpressure
- noun
- throatmusclepointloserthumb
- preposition
- ataboutfromwith
In context
Real-world examples
- daily life
My legs are incredibly sore after climbing Fansipan.
Chân tôi vô cùng đau nhức sau khi leo đỉnh Fansipan.
Leo núi Fansipan là một hoạt động thể lực phổ biến ở Việt Nam, thường dẫn đến tình trạng đau nhức cơ bắp (sore muscles) trong nhiều ngày sau đó.
- business
The delayed shipment is a sore point for the client.
Việc giao hàng chậm trễ là một vấn đề nhạy cảm gây bực tức cho khách hàng.
Trong văn hóa kinh doanh tại Việt Nam, việc giữ chữ tín và đúng hẹn rất quan trọng. Sự chậm trễ thường trở thành 'sore point' (điểm nhức nhối) trong đàm phán.
- academic
The lack of funding is a sore need in rural education.
Sự thiếu hụt tài trợ là một nhu cầu cấp thiết trong giáo dục nông thôn.
Giáo dục ở các vùng sâu vùng xa tại Việt Nam thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu thốn cơ sở vật chất, tạo ra một 'sore need' (nhu cầu bức thiết) cho các dự án cộng đồng.
- social
Don't be a sore loser when playing traditional board games.
Đừng là người thua cuộc cay cú khi chơi các trò chơi cờ truyền thống.
Chơi cờ tướng hay các trò chơi dân gian là hoạt động giao lưu phổ biến. Việc giữ thái độ vui vẻ, không trở thành 'sore loser' (kẻ thua cuộc cay cú) giúp duy trì hòa khí.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khi bị 'sore throat' (viêm họng/đau họng), người ta thường ưu tiên dùng các bài thuốc dân gian như ngậm chanh muối, quất hồng bì hoặc mật ong đào trước khi tìm đến thuốc Tây y.
- Cụm từ 'sore loser' (người thua cuộc cay cú) thường được dùng trong các ngữ cảnh thể thao hoặc trò chơi giải trí, tương đương với từ 'chơi bẩn', 'cay cú' hoặc 'chơi không đẹp' trong tiếng Việt lóng.
- Khái niệm 'sore' bao hàm cả nỗi đau thể xác (đau nhức cơ bắp) và nỗi đau tinh thần (sự bực tức, tự ái). Người Việt thường phân biệt rõ hai khái niệm này bằng các từ vựng khác nhau (đau mỏi vs. tự ái/cay cú).
Etymology
From Old English 'sār' (painful, grievous, aching, sad), of Germanic origin; related to Dutch 'zeer' and German 'sehr' (very). The semantic development from 'painful' to 'angry' occurred in Middle English.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều chuyên ngành và thành ngữ Anh-Việt.